wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

verb patterns

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

admit(to)

a)

Thừa nhận (+ V-ing )

b)

thừa nhận (+ to v)

2.

avoid

a)

tránh (+V-ing)

b)

tránh (+ to V )

3.

anticipate

a)

lường trước (+ Ving)

b)

lường trước (+To V)

4.

appreciate ( tán thành )

a)
  • + Ving

b)
  • + To V

5.

Be busy ( bận làm gì )

a)
  • V-ing

b)

To V

6.

be / get used to V : quen làm gì

a)

V-ing

b)

To V

7.

Can't help : không thể không

a)

V-ing

b)

To V

8.

can't see : không hiểu

a)

V-ing

b)

To V

9.

can't stand : không thể chịu được

a)

V-ing

b)

To V

10.

commit to : cam kết làm gì

a)

V-ing

b)

To V

11.

complete

a)

V-ing

b)

To V

12.

deny : phủ nhận

a)

V-ing

b)

To V

13.

detest : ghét

a)

V-ing

b)

To V

14.

discuss : thảo luận

a)

V-ing

b)

To V

15.

defend : bảo vệ

a)

V-ing

b)

To V

16.

defer : trì hoãn

a)

V-ing

b)

To V

17.

delay

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

18.

despise : Khinh thường

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

19.

enjoy

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

20.

end up : cuối cùng lại làm gì

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

21.

escape : thoát được

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

22.

excuse : thứ lỗi

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

23.

fancy : đam mê

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

24.

forgive : tha thứ

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

25.

finish : hoàn thành

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

26.

look forward to : trông ngóng làm gì

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

27.

have difficulty (in) : gặp khó khăn trong việc

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

28.

keep / go on : tiếp tục

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

29.

imagine : tưởng tượng

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

30.

involve : bao gồm

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

31.

mind : phiền

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

32.

miss : hụt , lỡ

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

33.

mention : đề cập

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

34.

offer : đề nghị

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

35.

prevent : ngăn ngừa

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

36.

prefer V-ing to V-ing : Thích làm gì hơn làm gì

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

37.

postpone : hoãn lại

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

38.

resent : căm thù

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

39.

recall : gợi nhớ

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

40.

recollect : nhớ ra

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

41.

practice : thực hành

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

42.

resist : Kháng cự

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

43.

resume : cho rằng

a)
  • + V-ing

b)
  • + To V

44.

risk : liều lĩnh

a)

to V

b)

V-ing

45.

spend time : dành thời gian

a)

to V

b)

V-ing

46.

suggest : đề xuất , gợi ý

a)

to V

b)

V-ing

47.

suggest : đề xuất , gợi ý

a)

to V

b)

V-ing

48.

tolerate : tha thứ , chịu đựng

a)

to V

b)

V-ing

49.

understand : hiểu

a)

to V

b)

V-ing

50.

afford : đủ điều kiện

a)

V-ing

b)

To V

51.

agree : đồng ý

a)

V-ing

b)

To V

52.

appear : dường như

a)

V-ing

b)

To V

53.

arrange : sắp xếp

a)

V-ing

b)

To V

54.

ask : yêu cầu

a)

V-ing

b)

To V

55.

be able to V : có khả năng làm gì

a)

V-ing

b)

To V

56.

be unable to V : có khả năng làm gì

a)

V-ing

b)

To V

57.

beg : van nài

a)

V-ing

b)

To V

58.

choose : chọn lựa

a)

V-ing

b)

To V

59.

challenge : thử thách

a)

V-ing

b)

To V

60.

claim : thỉnh cầu

a)

V-ing

b)

To V

61.

decide : quyết định

a)

V-ing

b)

To V

62.

demand : yêu cầu

a)

V-ing

b)

To V

63.

enable : cho ai khả năng làm gì

a)

V-ing

b)

To V

64.

encourage sb to V

a)

V-ing

b)

To V

65.

expect : mong đợi

a)

V-ing

b)

To V

66.

fail : thất bại

a)

V-ing

b)

To V

67.

force : ép buộc

a)

V-ing

b)

To V

68.

happen : tình cờ

a)

V-ing

b)

To V

69.

help : giúp đỡ

a)

V-ing

b)

To V

70.

hesitate : Ngần ngại

a)

V-ing

b)

To V

71.

hope : hy vọng

a)

V-ing

b)

To V

72.

instruct : chỉ dẫn

a)

V-ing

b)

To V

73.

invite : mời

a)

V-ing

b)

To V

74.

learn : học hành

a)

V-ing

b)

To V

75.

manage : xoay sở

a)

V-ing

b)

To V

76.

offer : tỏ ý muốn

a)

V-ing

b)

To V

77.

order : ra lệnh

a)

V-ing

b)

To V

78.

prepare : chuẩn bị

a)

V-ing

b)

To V

79.

pretend : giả bộ

a)

V-ing

b)

To V

80.

remind : nhắc nhở

a)

V-ing

b)

To V

81.

promise : hứa

a)

V-ing

b)

To V

82.

persuade : hứa

a)

V-ing

b)

To V

83.

plan

a)

V-ing

b)

To V

84.

refuse : từ chối

a)

V-ing

b)

To V

85.

require sb to V

a)

V-ing

b)

To V

86.

swear : thề thốt

a)

V-ing

b)

To V

87.

seem : dường như

a)

V-ing

b)

To V

88.

threaten : cảnh báo đe doạ

a)

V-ing

b)

To V

89.

take : phải , yêu cầu

a)

V-ing

b)

To V

90.

tell

a)

V-ing

b)

To V

91.

teach sb to v

a)

V-ing

b)

To V

92.

tend ; có khuynh hướng

a)

V-ing

b)

To V

93.

urge sb to v

a)

V-ing

b)

To V

94.

used to

a)

V-ing

b)

To V

95.

wait

a)

V-ing

b)

To V

96.

want

a)

V-ing

b)

To V

97.

wish

a)

V-ing

b)

To V

98.

would hate : không muốn

a)

V-ing

b)

To V

99.

would like : muốn

a)

V-ing

b)

To V

100.

warn : cảnh báo

a)

V-ing

b)

To V

101.

allow : cho phép

a)

V-ing

b)

V + V-ing / V + O + to V

102.

adivise : cho lời khuyên

a)

V-ing

b)

V + V-ing / V + O + to V

103.

permit : cho phép

a)

V-ing

b)

V + V-ing / V + O + to V

104.

recommend : khuyên

a)

V-ing

b)

V + V-ing / V + O + to V

105.

let

a)

V-ing

b)

V + O + V

106.

make

a)

V-ing

b)

V + O + V

107.

mean + Ving

a)

có ý nghĩa

b)

có ý định

108.

mean + to V

a)

có ý nghĩa

b)

có ý định

109.

remember + To V

a)

nhớ phải làm gì

b)

nhớ đã làm gì

110.

remember + V-ing

a)

nhớ phải làm gì

b)

nhớ đã làm gì

111.

quên đã làm gì

(a)  

112.

quên đã làm gì

(a)  

113.

từ bỏ để làm gì

(a)  

114.

từ bỏ làm gì

(a)  

115.

regret + To V

a)

TIẾC PHẢI LÀM GÌ

b)

TIẾC ĐÃ LÀM GÌ

116.

regret + Ving

a)

TIẾC PHẢI LÀM GÌ

b)

TIẾC ĐÃ LÀM GÌ

117.

stop + Ving

a)

dừng làm việc gì

b)

dừng để làm gì

118.

stop + to V

a)

dừng làm việc gì

b)

dừng để làm gì

119.

try + Ving

a)

thử

b)

cố gắng

120.

try + to V

a)

thử

b)

cố gắng