NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsn5 kanji renshuchou 3 + 4 trắc nghiệm ok
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
百
a)
Bách -
một trăm
b)
Thiên -
một nghìn
2.
千
a)
Thiên -
một nghìn
b)
Vạn -
mười nghìn
3.
万
a)
Vạn -
mười nghìn
b)
Bách -
một trăm
4.
円
a)
Viên -
tiền Yên, hình tròn
b)
Mỗi -
mỗi ngày
5.
毎
a)
Mỗi -
mỗi ngày
b)
Viên -
tiền Yên, hình tròn
6.
時
a)
Thời -
thời gian
b)
Phân -
phân chia
7.
分
a)
Phân -
phân chia
b)
Thời -
thời gian
8.
半
a)
Bán -
một nửa
b)
Quốc - quốc gia
9.
国
a)
Quốc - quốc gia
b)
Nguyệt -
trăng, tháng
10.
月
a)
Nguyệt -
trăng, tháng
b)
Hỏa -
lửa
11.
火
a)
Hỏa -
lửa
b)
Thủy -
nước
12.
水
a)
Thủy -
nước
b)
Mộc -
cây
13.
木
a)
Mộc -
cây
b)
Kim -
vàng
14.
金
a)
Kim -
vàng
b)
Thổ -
đất
15.
土
a)
Thổ -
đất
b)
Hỏa -
lửa
16.
書
a)
Thư -
sách
b)
Hữu -
bạn hữu
17.
Bách -
một trăm
a)
百
b)
書
18.
Thiên -
một nghìn
a)
千
b)
百
19.
Vạn -
mười nghìn
a)
万
b)
千
20.
Viên -
tiền Yên, hình tròn
a)
円
b)
万
21.
Mỗi -
mỗi ngày
a)
毎
b)
円
22.
Thời -
thời gian
a)
時
b)
毎
23.
Phân -
phân chia
a)
分
b)
時
24.
Bán -
một nửa
a)
半
b)
分
25.
Quốc - quốc gia
a)
国
b)
半
26.
Nguyệt -
trăng, tháng
a)
月
b)
国
27.
Hỏa -
lửa
a)
火
b)
月
28.
Thủy -
nước
a)
水
b)
火
29.
Mộc -
cây
a)
木
b)
水
30.
Kim -
vàng
a)
金
b)
木
31.
Thổ -
đất
a)
土
b)
金
32.
Thư -
sách
a)
書
b)
土
33.
百( )
a)
ひゃく
b)
ひゃっく
34.
六百( )
a)
ろっぴゃく
b)
ろっびゃっく
35.
三百( )
a)
さんびゃく
b)
さんびゃっく
36.
八千( )
a)
はっせん
b)
はっぜん
37.
三千( )
a)
さんぜん
b)
さんぜんん
38.
一千万( )
a)
いっせんまん
b)
いちせんまん
39.
七万( )
a)
ななまん
b)
しちまん
40.
九万円( )
a)
きゅうまんえん
b)
くまんえん
41.
毎日( )
a)
まいにち
b)
まいびち
42.
九時( )
a)
くじ
b)
きゅうじ
43.
九分( )
a)
きゅうふん
b)
くふん
44.
一分( )
a)
いっぷん
b)
いちふん
45.
四時半( )
a)
よじはん
b)
しじはん
46.
お国( )はどちらですか
a)
おくにはどちらですか
b)
おこくはどちらですか
47.
月曜日( よう )
a)
げつようび
b)
かようび
48.
火曜日( よう )
a)
かようび
b)
すいようび
49.
水曜日( よう )
a)
すいようび
b)
もくようび
50.
木曜日( よう )
a)
もくようび
b)
きんようび
51.
金曜日( よう )
a)
きんようび
b)
どようび
52.
土曜日( よう )
a)
どようび
b)
げつようび
53.
辞書(じ )
a)
じしょ
b)
じっしょ
Reset
