Worksheetsn5 kanji renshuchou 13 + 14 trắc nghiệm ok
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
入
a)
Nhập -
đi vào
b)
Xuất -
đi ra
2.
出
a)
Xuất -
đi ra
b)
Nhập -
đi vào
3.
広
a)
Quảng -
rộng
b)
Chỉ -
đình chỉ
4.
止
a)
Chỉ -
đình chỉ
b)
Quảng -
rộng
5.
雨
a)
Vũ -
mưa
b)
Hải -
biển
6.
開
a)
Khai -
mở
b)
Vũ -
mưa
7.
海
a)
Hải -
biển
b)
Khai -
mở
8.
川
a)
Xuyên -
sông
b)
Sơn - núi
9.
世
a)
Thế -
thế giới
b)
Giới -
thế giới
10.
界
a)
Giới -
thế giới
b)
Thế -
thế giới
11.
画
a)
Họa
hội họa
b)
Ánh -
phản ánh,
điện ảnh
12.
映
a)
Ánh -
phản ánh,
điện ảnh
b)
Họa
hội họa
13.
花
a)
Hoa -
bông hoa
b)
Trà -
trà xanh
14.
茶
a)
Trà -
trà xanh
b)
Hoa -
bông hoa
15.
語
a)
Ngữ -
ngôn ngữ
b)
Anh -
tiếng Anh
16.
英
a)
Anh -
tiếng Anh
b)
Ngữ -
ngôn ngữ
17.
Nhập -
đi vào
a)
入
b)
英
18.
Xuất -
đi ra
a)
出
b)
入
19.
Quảng -
rộng
a)
広
b)
出
20.
Chỉ -
đình chỉ
a)
止
b)
広
21.
Vũ -
mưa
a)
雨
b)
止
22.
Khai -
mở
a)
開
b)
雨
23.
Hải -
biển
a)
海
b)
開
24.
Xuyên -
sông
a)
川
b)
海
25.
Thế -
thế giới
a)
世
b)
川
26.
Giới -
thế giới
a)
界
b)
世
27.
Họa
hội họa
a)
画
b)
界
28.
Ánh -
phản ánh,
điện ảnh
a)
映
b)
画
29.
Hoa -
bông hoa
a)
花
b)
映
30.
Trà -
trà xanh
a)
茶
b)
花
31.
Ngữ -
ngôn ngữ
a)
語
b)
茶
32.
Anh -
tiếng Anh
a)
英
b)
語
33.
入( )ってください
a)
はいってください
b)
いってください
34.
出( )てください。
a)
でてください
b)
でってください。
35.
広( )いにわがほしいです
a)
ひろいにわがほしいです
b)
あかるいにわがほしいです
36.
タクシーを止( )めます
a)
たくしーをとめます
b)
たくしーをやめます
37.
雨( )がふります
a)
あめがふります
b)
ゆきがふります
38.
ドアを開( )けます
a)
どあをあけます
b)
どあをひらけます
39.
海( )へ行きます。
a)
うみへいきます
b)
みずうみへいきます
40.
川( )で泳ぎます
a)
かわでおよぎます
b)
せんでおよぎます。
41.
世界( )
a)
せかい
b)
せがい
42.
映画( )
a)
えいが
b)
えがい
43.
生け花( け )
a)
いけばな
b)
いけばなけ
44.
花見( )を見ます
a)
はなみをみます
b)
かみをみます
45.
喫茶店(きっ てん)
a)
きっさてん
b)
ひっさてん
46.
お茶( )を飲みます。
a)
おちゃをのみます
b)
おさをのみます。
47.
日本語( )
a)
にほんご
b)
にほんこ
48.
英語( )
a)
えいご
b)
えご
100 %
