Worksheetsn5 kanji renshuchou 21+22 trắc nghiệm ok
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
不
a)
Bất -
bất an
b)
Thủy -
bắt đầu
2.
始
a)
Thủy -
bắt đầu
b)
Bất -
bất an
3.
言
a)
Ngôn -
lời nói
b)
Ý -
ý chí
4.
意
a)
Ý -
ý chí
b)
Ngôn -
lời nói
5.
事
a)
Sự -
sự việc
b)
Sĩ -
công việc
6.
仕
a)
Sĩ -
công việc
b)
Sự -
sự việc
7.
病
a)
Bệnh -
bệnh tật
b)
Viện -
bệnh viện
8.
院
a)
Viện -
bệnh viện
b)
Bệnh -
bệnh tật
9.
医
a)
Y -
y học
b)
Giả -
tác giả
10.
者
a)
Giả -
tác giả
b)
Y -
y học
11.
堂
a)
Đường -
võ đường
b)
Ốc -
cao ốc
12.
屋
a)
Ốc -
cao ốc
b)
Đường -
võ đường
13.
用
a)
Dụng -
sử dụng
b)
Hữu -
có / sở hữu
14.
有
a)
Hữu -
có / sở hữu
b)
Dụng -
sử dụng
15.
店
a)
Điếm -
cửa hàng
b)
Dân -
dân chúng
16.
民
a)
Dân -
dân chúng
b)
Điếm -
cửa hàng
17.
Bất -
bất an
a)
不
b)
始
18.
Thủy -
bắt đầu
a)
始
b)
言
19.
Ngôn -
lời nói
a)
言
b)
意
20.
Ý -
ý chí
a)
意
b)
事
21.
Sự -
sự việc
a)
事
b)
仕
22.
Sĩ -
công việc
a)
仕
b)
病
23.
Bệnh -
bệnh tật
a)
病
b)
院
24.
Viện -
bệnh viện
a)
院
b)
医
25.
Y -
y học
a)
医
b)
者
26.
Giả -
tác giả
a)
者
b)
堂
27.
Đường -
võ đường
a)
堂
b)
屋
28.
Ốc -
cao ốc
a)
屋
b)
用
29.
Dụng -
sử dụng
a)
用
b)
有
30.
Hữu -
có / sở hữu
a)
有
b)
店
31.
Điếm -
cửa hàng
a)
店
b)
民
32.
Dân -
dân chúng
a)
民
b)
不
33.
不便( べん)
a)
ふべん
b)
ぶべん
34.
会議を始( )めます
a)
かいぎをはじめます
b)
かいぎをきめます。
35.
答えを言( )います
a)
こたえをいいます
b)
こたえをいます。
36.
意見( )
a)
いけん
b)
いみ
37.
事務所( むしょ)
a)
じむしょ
b)
じいむしょ
38.
仕事( )
a)
しごと
b)
しごうと
39.
病気( )
a)
びょうき
b)
びょういん
40.
病院( )
a)
びょういん
b)
びょういんん
41.
医者( )
a)
いしゃ
b)
いさ
42.
食堂( )
a)
しょくどう
b)
しょくとう
43.
本屋( )
a)
ほんや
b)
ほんみせ
44.
部屋( )
a)
へや
b)
ぶや
45.
用事( )
a)
ようじ
b)
ようし
46.
有名( )な大学
a)
ゆうめいなだいがく
b)
ゆめなだいがく
47.
きれな店( )
a)
きれなみせ
b)
きれなてん
48.
国民( )
a)
こくみん
b)
こくびん
100 %
