wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 17 + 18 trắc nghiệm ok

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
a)
Vấn - hỏi
b)
Đáp - đáp án
2.
a)
Đáp - đáp án
b)
Vấn - hỏi
3.
a)
Tâm- trái tim
b)
Phối - phân phối
4.
a)
Phối - phân phối
b)
Tâm- trái tim
5.
a)
Tử - con
b)
Tự - chữ
6.
a)
Mại - bán
b)
Trường - công trường
7.
a)
Trường - công trường
b)
Mại - bán
8.
a)
Tự - chữ
b)
Tử - con
9.
a)
Hán - hán tự
b)
Liệu - nguyên liệu
10.
a)
Liệu - nguyên liệu
b)
Hán - hán tự
11.
a)
Lý - lý do
b)
Chú - chú ý
12.
a)
Chú - chú ý
b)
Lý - lý do
13.
a)
Trước - mặc/ đến
b)
Trì - duy trì
14.
a)
Tân - mới
b)
Cổ - cổ xưa
15.
a)
Cổ - cổ xưa
b)
Tân - mới
16.
a)
Trì - duy trì
b)
Trước - mặc/ đến
17.
Vấn - hỏi
a)
b)
18.
Đáp - đáp án
a)
b)
19.
Tâm- trái tim
a)
b)
20.
Phối - phân phối
a)
b)
21.
Tử - con
a)
b)
22.
Mại - bán
a)
b)
23.
Trường - công trường
a)
b)
24.
Tự - chữ
a)
b)
25.
Hán - hán tự
a)
b)
26.
Liệu - nguyên liệu
a)
b)
27.
Lý - lý do
a)
b)
28.
Chú - chú ý
a)
b)
29.
Trước - mặc/ đến
a)
b)
30.
Tân - mới
a)
b)
31.
Cổ - cổ xưa
a)
b)
32.
Trì - duy trì
a)
b)
33.
問題(  だい)
a)
もんだい
b)
もだい
34.
答え(  え)を書きます
a)
こたえをかきます
b)
つたえをかいます
35.
心配(  )します
a)
しんぱいします
b)
せんぱいします
36.
男の子(  )
a)
おとこのこ
b)
おとこのひと
37.
子ども(  ども)
a)
こども
b)
とども
38.
チケットを売(  )ります
a)
ちけっとをうります
b)
ちけっとをかります
39.
売り場(  り  )
a)
うりば
b)
うりばあ
40.
字(  )を書きます
a)
じをかきます
b)
がくをかきます
41.
漢字(  )
a)
かんじ
b)
かんがく
42.
料理(  )
a)
りょうり
b)
りょうく
43.
主人(  )
a)
しゅじん
b)
しゅにん
44.
上着(  )
a)
うわぎ
b)
うわき
45.
下着(  )
a)
したぎ
b)
したき
46.
新(  )しい
a)
あたらしい
b)
あたらし
47.
新聞(  )
a)
しんぶん
b)
しんぷん
48.
古(  )い町
a)
ふるいまち
b)
あたらしいまち
49.
持(  )って行きます
a)
もっていきます
b)
まっていきます