Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3 từ vựng mimikara 51-100
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
引っ越し-ひっこし
a)
Chuyển nhà
b)
Thức suốt đêm
2.
身長-しんちょう
a)
Chiều cao (cơ thể)
b)
Chuyển nhà
3.
体重-たいじゅう
a)
Cân nặng
b)
Chiều cao (cơ thể)
4.
けが-
a)
Vết thương
b)
Cân nặng
5.
会-かい
a)
Bữa tiệc, gặp
b)
Vết thương
6.
趣味-しゅみ
a)
Sở thích
b)
Bữa tiệc, gặp
7.
興味-きょうみ
a)
Hứng thú
b)
Sở thích
8.
思い出-おもいで
a)
Nhớ lại, hồi ức, kỉ niệm
b)
Hứng thú
9.
冗談-じょうだん
a)
Đùa cợt, nói đùa
b)
Nhớ lại, hồi ức, kỉ niệm
10.
目的-もくてき
a)
Mục đích
b)
Đùa cợt, nói đùa
11.
約束-やくそく
a)
Hứa hẹn, lời hứa
b)
Mục đích
12.
おしゃべり-
a)
Nói chuyện, nói nhiều
b)
Hứa hẹn, lời hứa
13.
遠慮-えんりょ
a)
Khách khí, ngại ngần
b)
Nói chuyện, nói nhiều
14.
我慢-がまん
a)
Chịu đựng, nhẫn nại
b)
Khách khí, ngại ngần
15.
迷惑-めいわく
a)
Làm phiền, quấy rầy
b)
Chịu đựng, nhẫn nại
16.
希望-きぼう
a)
Hi vọng
b)
Làm phiền, quấy rầy
17.
夢-ゆめ
a)
Giấc mơ, ước mơ
b)
Hi vọng
18.
賛成-さんせい
a)
Tán thành, đồng ý
b)
Giấc mơ, ước mơ
19.
反対-はんたい
a)
Đối lập, phản đối
b)
Tán thành, đồng ý
20.
想像-そうぞう
a)
Tưởng tượng
b)
Đối lập, phản đối
21.
努力-どりょく
a)
Nỗ lực, sự cố gắng
b)
Tưởng tượng
22.
太陽-たいよう
a)
Mặt trời
b)
Nỗ lực, sự cố gắng
23.
地球-ちきゅう
a)
Trái đất
b)
Mặt trời
24.
温度-おんど
a)
Nhiệt độ
b)
Trái đất
25.
湿度-しつど
a)
Độ ẩm
b)
Nhiệt độ
26.
湿気-しっけ
a)
Hơi ẩm, sự ẩm ướt
b)
Độ ẩm
27.
梅雨-つゆ
a)
Mùa mưa
b)
Hơi ẩm, sự ẩm ướt
28.
かび-
a)
Nấm mốc
b)
Mùa mưa
29.
暖房-だんぼう
a)
Hệ thống sưởi, chế độ điều hòa ấm
b)
Nấm mốc
30.
皮-かわ
a)
Da, vỏ
b)
Hệ thống sưởi, chế độ điều hòa ấm
31.
缶-かん
a)
Lon
b)
Da, vỏ
32.
画面-がめん
a)
Màn hình
b)
Lon
33.
番組-ばんぐみ
a)
Chương trình TV, kênh
b)
Màn hình
34.
記事-きじ
a)
Kí sự, phóng sự
b)
Chương trình TV, kênh
35.
近所-きんじょ
a)
Xung quanh, hàng xóm, vùng phụ cận
b)
Kí sự, phóng sự
36.
警察-けいさつ
a)
Cảnh sát
b)
Xung quanh, hàng xóm, vùng phụ cận
37.
犯人-はんにん
a)
Tội phạm
b)
Cảnh sát
38.
小銭-こぜに
a)
Tiền lẻ
b)
Tội phạm
39.
ごちそう-
a)
Yến tiệc, Chiêu đãi, khao
b)
Tiền lẻ
40.
作者-さくしゃ
a)
Tác giả
b)
Yến tiệc, Chiêu đãi, khao
41.
作品-さくひん
a)
Tác phẩm
b)
Tác giả
42.
制服-せいふく
a)
Đồng phục
b)
Tác phẩm
43.
洗剤-せんざい
a)
Bột giặt, chất tẩy
b)
Đồng phục
44.
底-そこ
a)
Đế, đáy, phần dưới cùng
b)
Bột giặt, chất tẩy
45.
地下-ちか
a)
Ngầm, dưới mặt đất
b)
Đế, đáy, phần dưới cùng
46.
寺-てら
a)
Chùa
b)
Ngầm, dưới mặt đất
47.
道路-どうろ
a)
Con đường
b)
Chùa
48.
坂-さか
a)
Dốc
b)
Con đường
49.
煙-けむり
a)
Khói
b)
Dốc
50.
灰-はい
a)
Tàn, tro
b)
Khói
51.
Chuyển nhà
a)
引っ越し-ひっこし
b)
灰-はい
52.
Chiều cao (cơ thể)
a)
身長-しんちょう
b)
引っ越し-ひっこし
53.
Cân nặng
a)
体重-たいじゅう
b)
身長-しんちょう
54.
Vết thương
a)
けが-
b)
体重-たいじゅう
55.
Bữa tiệc, gặp
a)
会-かい
b)
けが-
56.
Sở thích
a)
趣味-しゅみ
b)
会-かい
57.
Hứng thú
a)
興味-きょうみ
b)
趣味-しゅみ
58.
Nhớ lại, hồi ức, kỉ niệm
a)
思い出-おもいで
b)
興味-きょうみ
59.
Đùa cợt, nói đùa
a)
冗談-じょうだん
b)
思い出-おもいで
60.
Mục đích
a)
目的-もくてき
b)
冗談-じょうだん
61.
Hứa hẹn, lời hứa
a)
約束-やくそく
b)
目的-もくてき
62.
Nói chuyện, nói nhiều
a)
おしゃべり-
b)
約束-やくそく
63.
Khách khí, ngại ngần
a)
遠慮-えんりょ
b)
おしゃべり-
64.
Chịu đựng, nhẫn nại
a)
我慢-がまん
b)
遠慮-えんりょ
65.
Làm phiền, quấy rầy
a)
迷惑-めいわく
b)
我慢-がまん
66.
Hi vọng
a)
希望-きぼう
b)
迷惑-めいわく
67.
Giấc mơ, ước mơ
a)
夢-ゆめ
b)
希望-きぼう
68.
Tán thành, đồng ý
a)
賛成-さんせい
b)
夢-ゆめ
69.
Đối lập, phản đối
a)
反対-はんたい
b)
賛成-さんせい
70.
Tưởng tượng
a)
想像-そうぞう
b)
反対-はんたい
71.
Nỗ lực, sự cố gắng
a)
努力-どりょく
b)
想像-そうぞう
72.
Mặt trời
a)
太陽-たいよう
b)
努力-どりょく
73.
Trái đất
a)
地球-ちきゅう
b)
太陽-たいよう
74.
Nhiệt độ
a)
温度-おんど
b)
地球-ちきゅう
75.
Độ ẩm
a)
湿度-しつど
b)
温度-おんど
76.
Hơi ẩm, sự ẩm ướt
a)
湿気-しつけ
b)
湿度-しつど
77.
Mùa mưa
a)
梅雨-つゆ
b)
湿気-しつけ
78.
Nấm mốc
a)
かび-
b)
梅雨-つゆ
79.
Hệ thống sưởi, chế độ điều hòa ấm
a)
暖房-だんぼう
b)
かび-
80.
Da, vỏ
a)
皮-かわ
b)
暖房-だんぼう
81.
Lon
a)
缶-かん
b)
皮-かわ
82.
Màn hình
a)
画面-がめん
b)
缶-かん
83.
Chương trình TV, kênh
a)
番組-ばんぐみ
b)
画面-がめん
84.
Kí sự, phóng sự
a)
記事-きじ
b)
番組-ばんぐみ
85.
Xung quanh, hàng xóm, vùng phụ cận
a)
近所-きんじょ
b)
記事-きじ
86.
Cảnh sát
a)
警察-けいさつ
b)
近所-きんじょ
87.
Tội phạm
a)
犯人-はんにん
b)
警察-けいさつ
88.
Tiền lẻ
a)
小銭-こぜに
b)
犯人-はんにん
89.
Yến tiệc, Chiêu đãi, khao
a)
ごちそう-
b)
小銭-こぜに
90.
Tác giả
a)
作者-さくしゃ
b)
ごちそう-
91.
Tác phẩm
a)
作品-さくひん
b)
作者-さくしゃ
92.
Đồng phục
a)
制服-せいふく
b)
作品-さくひん
93.
Bột giặt, chất tẩy
a)
洗剤-せんざい
b)
制服-せいふく
94.
Đế, đáy, phần dưới cùng
a)
底-そこ
b)
洗剤-せんざい
95.
Ngầm, dưới mặt đất
a)
地下-ちか
b)
底-そこ
96.
Chùa
a)
寺-てら
b)
地下-ちか
97.
Con đường
a)
道路-どうろ
b)
寺-てら
98.
Dốc
a)
坂-さか
b)
道路-どうろ
99.
Khói
a)
煙-けむり
b)
坂-さか
100.
Tàn, tro
a)
灰-はい
b)
煙-けむり
Reset
