wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 từ vựng mimikara 801-850

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
ショック-Shokku
a)
Sốc, Cú sốc, sự bất ngờ
b)
Hài hước, đùa
2.
ストレス-Sutoresu
a)
Căng thẳng, Stress
b)
Sốc, Cú sốc, sự bất ngờ
3.
バランス-Baransu
a)
Cân bằng
b)
Căng thẳng, Stress
4.
レベル-Reberu
a)
Trình độ, cấp độ, level
b)
Cân bằng
5.
アップ-Appu
a)
Tăng lên
b)
Trình độ, cấp độ, level
6.
ダウン-Daun
a)
Giảm xuống
b)
Tăng lên
7.
プラス-Purasu
a)
Phép cộng, tích cực
b)
Giảm xuống
8.
マイナス-Mainasu
a)
Phép trừ, tiêu cực
b)
Phép cộng, tích cực
9.
イメージ-Imēji
a)
Hình ảnh
b)
Phép trừ, tiêu cực
10.
コンテスト-Kontesuto
a)
Cuộc thi
b)
Hình ảnh
11.
マスコミ-Masukomi
a)
Thông tin truyền thông
b)
Cuộc thi
12.
プライバシ-Puraibashi
a)
Cá nhân, riêng tư
b)
Thông tin truyền thông
13.
オフィス-Ofisu
a)
Văn phòng
b)
Cá nhân, riêng tư
14.
ルール-Rūru
a)
Luật lệ
b)
Văn phòng
15.
マナー-Manā
a)
Kiểu, tác phong, cách ứng xử
b)
Luật lệ
16.
ミス-Misu
a)
Lỗi
b)
Kiểu, tác phong, cách ứng xử
17.
スケジュール-Sukejūru
a)
Lịch trình, lịch biểu
b)
Lỗi
18.
タイトル-Taitoru
a)
Tiêu đề
b)
Lịch trình, lịch biểu
19.
テーマ-Tēma
a)
Chủ đề
b)
Tiêu đề
20.
ストーリー-Sutōrī
a)
Câu chuyện
b)
Chủ đề
21.
ヒット-Hitto
a)
Nổi tiếng
b)
Câu chuyện
22.
ブランド-Burando
a)
Nhãn hiệu, thương hiệu
b)
Nổi tiếng
23.
レンタル-Rentaru
a)
Thuê
b)
Nhãn hiệu, thương hiệu
24.
リサイクル-Risaiukuru
a)
Tái chế
b)
Thuê
25.
ラベル-Raberu
a)
Nhãn dán
b)
Tái chế
26.
タイプ-Taipu
a)
Mẫu, kiểu
b)
Nhãn dán
27.
スタイル-Sutairu
a)
Kiểu dáng, phong cách
b)
Mẫu, kiểu
28.
セット-Setto
a)
Bộ, đặt (đồng hồ)
b)
Kiểu dáng, phong cách
29.
ウイルス-Uirusu
a)
Virus
b)
Bộ, đặt (đồng hồ)
30.
ロボット-Robotto
a)
Robot
b)
Virus
31.
エネルギー-Enerugī
a)
Năng lượng
b)
Robot
32.
デジタル-Dejitaru
a)
Kỹ thuật số
b)
Năng lượng
33.
マイク-Maiku
a)
Microphone, ghi âm
b)
Kỹ thuật số
34.
ブレーキ-Burēki
a)
Phanh
b)
Microphone, ghi âm
35.
ペンキ-Penki
a)
Sơn
b)
Phanh
36.
炊ける-たける
a)
Được nấu
b)
Sơn
37.
炊く-たく
a)
Nấu
b)
Được nấu
38.
煮える-にえる
a)
Được nấu, được ninh
b)
Nấu
39.
煮る-にる
a)
Nấu, ninh, luộc
b)
Được nấu, được ninh
40.
炒める-いためる
a)
Xào
b)
Nấu, ninh, luộc
41.
焼ける-やける
a)
Được nấu, được nướng
b)
Xào
42.
焼く-やく
a)
Nướng, nấu
b)
Được nấu, được nướng
43.
ゆでる-
a)
Luộc
b)
Nướng, nấu
44.
揚げる-あげる
a)
Chiên
b)
Luộc
45.
蒸す-むす
a)
Hấp
b)
Chiên
46.
ぐっすり-
a)
Say, ngủ say
b)
Hấp
47.
きちんと-
a)
Ngay ngắn, nghiêm chỉnh
b)
Say, ngủ say
48.
しっかり-
a)
Chắc chắn, tin cậy
b)
Ngay ngắn, nghiêm chỉnh
49.
はっきり-
a)
Rõ ràng
b)
Chắc chắn, tin cậy
50.
じっと-
a)
Kiên nhẫn, chăm chú
b)
Rõ ràng
51.
Sốc, Cú sốc, sự bất ngờ
a)
ショック-Shokku
b)
じっと-
52.
Căng thẳng, Stress
a)
ストレス-Sutoresu
b)
ショック-Shokku
53.
Cân bằng
a)
バランス-Baransu
b)
ストレス-Sutoresu
54.
Trình độ, cấp độ, level
a)
レベル-Reberu
b)
バランス-Baransu
55.
Tăng lên
a)
アップ-Appu
b)
レベル-Reberu
56.
Giảm xuống
a)
ダウン-Daun
b)
アップ-Appu
57.
Phép cộng, tích cực
a)
プラス-Purasu
b)
ダウン-Daun
58.
Phép trừ, tiêu cực
a)
マイナス-Mainasu
b)
プラス-Purasu
59.
Hình ảnh
a)
イメージ-Imēji
b)
マイナス-Mainasu
60.
Cuộc thi
a)
コンテスト-Kontesuto
b)
イメージ-Imēji
61.
Thông tin truyền thông
a)
マスコミ-Masukomi
b)
コンテスト-Kontesuto
62.
Cá nhân, riêng tư
a)
プライバシ-Puraibashi
b)
マスコミ-Masukomi
63.
Văn phòng
a)
オフィス-Ofisu
b)
プライバシ-Puraibashi
64.
Luật lệ
a)
ルール-Rūru
b)
オフィス-Ofisu
65.
Kiểu, tác phong, cách ứng xử
a)
マナー-Manā
b)
ルール-Rūru
66.
Lỗi
a)
ミス-Misu
b)
マナー-Manā
67.
Lịch trình, lịch biểu
a)
スケジュール-Sukejūru
b)
ミス-Misu
68.
Tiêu đề
a)
タイトル-Taitoru
b)
スケジュール-Sukejūru
69.
Chủ đề
a)
テーマ-Tēma
b)
タイトル-Taitoru
70.
Câu chuyện
a)
ストーリー-Sutōrī
b)
テーマ-Tēma
71.
Nổi tiếng
a)
ヒット-Hitto
b)
ストーリー-Sutōrī
72.
Nhãn hiệu, thương hiệu
a)
ブランド-Burando
b)
ヒット-Hitto
73.
Thuê
a)
レンタル-Rentaru
b)
ブランド-Burando
74.
Tái chế
a)
リサイクル-Risaiukuru
b)
レンタル-Rentaru
75.
Nhãn dán
a)
ラベル-Raberu
b)
リサイクル-Risaiukuru
76.
Mẫu, kiểu
a)
タイプ-Taipu
b)
ラベル-Raberu
77.
Kiểu dáng, phong cách
a)
スタイル-Sutairu
b)
タイプ-Taipu
78.
Bộ, đặt (đồng hồ)
a)
セット-Setto
b)
スタイル-Sutairu
79.
Virus
a)
ウイルス-Uirusu
b)
セット-Setto
80.
Robot
a)
ロボット-Robotto
b)
ウイルス-Uirusu
81.
Năng lượng
a)
エネルギー-Enerugī
b)
ロボット-Robotto
82.
Kỹ thuật số
a)
デジタル-Dejitaru
b)
エネルギー-Enerugī
83.
Microphone, ghi âm
a)
マイク-Maiku
b)
デジタル-Dejitaru
84.
Phanh
a)
ブレーキ-Burēki
b)
マイク-Maiku
85.
Sơn
a)
ペンキ-Penki
b)
ブレーキ-Burēki
86.
Được nấu
a)
炊ける-たける
b)
ペンキ-Penki
87.
Nấu
a)
炊く-たく
b)
炊ける-たける
88.
Được nấu, được ninh
a)
煮える-にえる
b)
炊く-たく
89.
Nấu, ninh, luộc
a)
煮る-にる
b)
煮える-にえる
90.
Xào
a)
炒める-いためる
b)
煮る-にる
91.
Được nấu, được nướng
a)
焼ける-やける
b)
炒める-いためる
92.
Nướng, nấu
a)
焼く-やく
b)
焼ける-やける
93.
Luộc
a)
ゆでる-
b)
焼く-やく
94.
Chiên
a)
揚げる-あげる
b)
ゆでる-
95.
Hấp
a)
蒸す-むす
b)
揚げる-あげる
96.
Say, ngủ say
a)
ぐっすり-
b)
蒸す-むす
97.
Ngay ngắn, nghiêm chỉnh
a)
きちんと-
b)
ぐっすり-
98.
Chắc chắn, tin cậy
a)
しっかり-
b)
きちんと-
99.
Rõ ràng
a)
はっきり-
b)
しっかり-
100.
Kiên nhẫn, chăm chú
a)
じっと-
b)
はっきり-