wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 từ vựng mimikara 451-500

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
隠す-かくす
a)
Che giấu
b)
Trốn, ẩn nấp
2.
埋まる-うまる
a)
Bị chôn lấp, bị vùi lấp
b)
Che giấu
3.
埋める-うめる
a)
Chôn, nấp, mai táng
b)
Bị chôn lấp, bị vùi lấp
4.
囲む-かこむ
a)
Vây quanh
b)
Chôn, nấp, mai táng
5.
詰まる-つまる
a)
Chất, chặt, bít, bị tắc nghẽn
b)
Vây quanh
6.
詰める-つめる
a)
Chất, nhét vào, rút ngắn
b)
Chất, chặt, bít, bị tắc nghẽn
7.
開く-ひらく
a)
Mở (cửa), hoa nở
b)
Chất, nhét vào, rút ngắn
8.
閉じる-とじる
a)
Đóng
b)
Mở (cửa), hoa nở
9.
飛ぶ-とぶ
a)
Bay
b)
Đóng
10.
飛ばす-とばす
a)
Bắn, phóng, làm cho bay, bỏ qua
b)
Bay
11.
振る-ふる
a)
Lắc, rung, vẫy, rắc
b)
Bắn, phóng, làm cho bay, bỏ qua
12.
めくる-
a)
Lật lên, lật trang, lật lịch
b)
Lắc, rung, vẫy, rắc
13.
見かける-みかける
a)
Thấy, tình cờ gặp
b)
Lật lên, lật trang, lật lịch
14.
確かめる-たしかめる
a)
Xác nhận, làm cho rõ
b)
Thấy, tình cờ gặp
15.
試す-ためす
a)
Thử nghiệm
b)
Xác nhận, làm cho rõ
16.
繰り返す-くりかえす
a)
Lặp lại
b)
Thử nghiệm
17.
訳す-やくす
a)
Dịch
b)
Lặp lại
18.
行う-おこなう
a)
Tổ chức
b)
Dịch
19.
間違う-まちがう
a)
Lỗi, nhầm lẫn
b)
Tổ chức
20.
間違える-まちがえる
a)
Sai, mắc lỗi
b)
Lỗi, nhầm lẫn
21.
許す-ゆるす
a)
Tha thứ, cho phép
b)
Sai, mắc lỗi
22.
慣れる-なれる
a)
Làm quen, quen với
b)
Tha thứ, cho phép
23.
慣らす-ならす
a)
Làm cho quen
b)
Làm quen, quen với
24.
立つ-たつ
a)
Đứng, đứng lên, dựng lên
b)
Làm cho quen
25.
立てる-てる
a)
Dựng đứng, gây ra
b)
Đứng, đứng lên, dựng lên
26.
建つ-たつ
a)
Được xây dựng, dựng lên
b)
Dựng đứng, gây ra
27.
建てる-たてる
a)
Xây dựng
b)
Được xây dựng, dựng lên
28.
育つ-そだつ
a)
Được đào tạo, lớn lên, phát triển
b)
Xây dựng
29.
育てる-そだてる
a)
Nuôi, chăm sóc (Hoa), nuôi dậy
b)
Được đào tạo, lớn lên, phát triển
30.
生える-はえる
a)
Mọc, lớn lên, phát triển
b)
Nuôi, chăm sóc (Hoa), nuôi dậy
31.
生やす-はやす
a)
Moc
b)
Mọc, lớn lên, phát triển
32.
汚れる-よごれる
a)
Bị bẩn, vấy bẩn
b)
Moc
33.
汚す-よごす
a)
Làm bẩn
b)
Bị bẩn, vấy bẩn
34.
壊れる-こわれる
a)
Hỏng, Bị hỏng
b)
Làm bẩn
35.
壊す-こわす
a)
Làm hỏng, làm hư, gây hại
b)
Hỏng, Bị hỏng
36.
割れる-われる
a)
Bể, nứt, hỏng
b)
Làm hỏng, làm hư, gây hại
37.
割る-わる
a)
Làm vỡ, chia
b)
Bể, nứt, hỏng
38.
折れる-おれる
a)
Bị gãy, bị bẻ
b)
Làm vỡ, chia
39.
折る-おる
a)
Bẻ gãy, gấp lại
b)
Bị gãy, bị bẻ
40.
破れる-やぶれる
a)
Rách
b)
Bẻ gãy, gấp lại
41.
破る-やぶる
a)
Làm rách, xé rách, phá vỡ
b)
Rách
42.
曲がる-まがる
a)
Cong, rẽ quẹo
b)
Làm rách, xé rách, phá vỡ
43.
曲げる-まげる
a)
Bẻ cong, uốn cong
b)
Cong, rẽ quẹo
44.
外れる-はずれる
a)
Tháo ra, tách ta
b)
Bẻ cong, uốn cong
45.
外す-はずす
a)
Tháo ra, sai lệch, không đúng
b)
Tháo ra, tách ta
46.
揺れる-ゆれる
a)
Dao động, lung lay
b)
Tháo ra, sai lệch, không đúng
47.
揺らす-ゆらす
a)
Rung lắc, làm lung lay
b)
Dao động, lung lay
48.
流れる-ながれる
a)
Chảy, trôi, lan ra
b)
Rung lắc, làm lung lay
49.
流す-ながす
a)
Cho chảy
b)
Chảy, trôi, lan ra
50.
濡れる-ぬれる
a)
Ướt
b)
Cho chảy
51.
Che giấu
a)
隠す-かくす
b)
濡れる-ぬれる
52.
Bị chôn lấp, bị vùi lấp
a)
埋まる-うまる
b)
隠す-かくす
53.
Chôn, nấp, mai táng
a)
埋める-うめる
b)
埋まる-うまる
54.
Vây quanh
a)
囲む-かこむ
b)
埋める-うめる
55.
Chất, chặt, bít, bị tắc nghẽn
a)
詰まる-つまる
b)
囲む-かこむ
56.
Chất, nhét vào, rút ngắn
a)
詰める-つめる
b)
詰まる-つまる
57.
Mở (cửa), hoa nở
a)
開く-ひらく
b)
詰める-つめる
58.
Đóng
a)
閉じる-とじる
b)
開く-ひらく
59.
Bay
a)
飛ぶ-とぶ
b)
閉じる-とじる
60.
Bắn, phóng, làm cho bay, bỏ qua
a)
飛ばす-とばす
b)
飛ぶ-とぶ
61.
Lắc, rung, vẫy, rắc
a)
振る-ふる
b)
飛ばす-とばす
62.
Lật lên, lật trang, lật lịch
a)
めくる-
b)
振る-ふる
63.
Thấy, tình cờ gặp
a)
見かける-みかける
b)
めくる-
64.
Xác nhận, làm cho rõ
a)
確かめる-たしかめる
b)
見かける-みかける
65.
Thử nghiệm
a)
試す-ためす
b)
確かめる-たしかめる
66.
Lặp lại
a)
繰り返す-くりかえす
b)
試す-ためす
67.
Dịch
a)
訳す-やくす
b)
繰り返す-くりかえす
68.
Tổ chức
a)
行う-おこなう
b)
訳す-やくす
69.
Lỗi, nhầm lẫn
a)
間違う-まちがう
b)
行う-おこなう
70.
Sai, mắc lỗi
a)
間違える-まちがえる
b)
間違う-まちがう
71.
Tha thứ, cho phép
a)
許す-ゆるす
b)
間違える-まちがえる
72.
Làm quen, quen với
a)
慣れる-なれる
b)
許す-ゆるす
73.
Làm cho quen
a)
慣らす-ならす
b)
慣れる-なれる
74.
Đứng, đứng lên, dựng lên
a)
立つ-たつ
b)
慣らす-ならす
75.
Dựng đứng, gây ra
a)
立てる-てる
b)
立つ-たつ
76.
Được xây dựng, dựng lên
a)
建つ-たつ
b)
立てる-てる
77.
Xây dựng
a)
建てる-たてる
b)
建つ-たつ
78.
Được đào tạo, lớn lên, phát triển
a)
育つ-そだつ
b)
建てる-たてる
79.
Nuôi, chăm sóc (Hoa), nuôi dậy
a)
育てる-そだてる
b)
育つ-そだつ
80.
Mọc, lớn lên, phát triển
a)
生える-はえる
b)
育てる-そだてる
81.
Moc
a)
生やす-はやす
b)
生える-はえる
82.
Bị bẩn, vấy bẩn
a)
汚れる-よごれる
b)
生やす-はやす
83.
Làm bẩn
a)
汚す-よごす
b)
汚れる-よごれる
84.
Hỏng, Bị hỏng
a)
壊れる-こわれる
b)
汚す-よごす
85.
Làm hỏng, làm hư, gây hại
a)
壊す-こわす
b)
壊れる-こわれる
86.
Bể, nứt, hỏng
a)
割れる-われる
b)
壊す-こわす
87.
Làm vỡ, chia
a)
割る-わる
b)
割れる-われる
88.
Bị gãy, bị bẻ
a)
折れる-おれる
b)
割る-わる
89.
Bẻ gãy, gấp lại
a)
折る-おる
b)
折れる-おれる
90.
Rách
a)
破れる-やぶれる
b)
折る-おる
91.
Làm rách, xé rách, phá vỡ
a)
破る-やぶる
b)
破れる-やぶれる
92.
Cong, rẽ quẹo
a)
曲がる-まがる
b)
破る-やぶる
93.
Bẻ cong, uốn cong
a)
曲げる-まげる
b)
曲がる-まがる
94.
Tháo ra, tách ta
a)
外れる-はずれる
b)
曲げる-まげる
95.
Tháo ra, sai lệch, không đúng
a)
外す-はずす
b)
外れる-はずれる
96.
Dao động, lung lay
a)
揺れる-ゆれる
b)
外す-はずす
97.
Rung lắc, làm lung lay
a)
揺らす-ゆらす
b)
揺れる-ゆれる
98.
Chảy, trôi, lan ra
a)
流れる-ながれる
b)
揺らす-ゆらす
99.
Cho chảy
a)
流す-ながす
b)
流れる-ながれる
100.
Ướt
a)
濡れる-ぬれる
b)
流す-ながす