wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Khi làm thủ tục hải quan điện tử, doanh nghiệp phải khai báo thông tin trên hệ thống nào?

a)

A. Hệ thống quản lý hải quan hiện đại

b)

B. Hệ thống VNACCS/VCIS

c)

C. Hệ thống hải quan quốc tế

d)

D. Hệ thống ERP

2.

Thời gian khai hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu là:

a)

A. Sau 30 ngày, kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu

b)

B. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu

c)

C. Khai trước hoặc trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu

3.

Hàng hóa nhập khẩu cần phải khai báo trên tờ khai nào?

a)

A. Tờ khai tạm nhập

b)

B. Tờ khai hải quan xuất khẩu

c)

C. Tờ khai hải quan nhập khẩu

d)

D. Tờ khai quá cảnh

4.

Chứng từ nào dưới đây KHÔNG bắt buộc khi khai báo hải quan?

a)

A. Vận đơn

b)

B. Báo giá

c)

C. Hợp đồng mua bán

d)

D. Hóa đơn thương mại

5.

Quy trình thông quan hải quan bắt đầu từ bước nào?

a)

A. Kiểm tra thực tế hàng hóa

b)

B. Thanh toán thuế

c)

C. Khai báo tờ khai hải quan

d)

D. Giao nhận hàng hóa

6.

Mục đích của việc kiểm tra thực tế hàng hóa trong thủ tục hải quan là gì?

a)

A. Xác định đúng loại, số lượng và giá trị hàng hóa

b)

B. Đảm bảo an toàn cho hải quan

c)

C. Phát hiện hàng giả, hàng nhái

d)

D. Đánh giá chất lượng hàng hóa

7.

Khi nộp chứng từ hải quan, vận đơn (Bill of Lading) có vai trò gì?

a)

A. Xác nhận quyền sở hữu hàng hóa

b)

B. Xác nhận giá trị hàng hóa

c)

C. Xác nhận nguồn gốc hàng hóa

d)

D. Xác nhận chất lượng hàng hóa

8.

Chứng từ nào xác nhận giá trị của lô hàng xuất nhập khẩu?

a)

A. Hợp đồng mua bán

b)

B. Bản khai hàng hóa

c)

C. Hóa đơn thương mại

d)

D. Giấy chứng nhận xuất xứ

9.

Ai là người chịu trách nhiệm chính về việc khai báo hải quan đúng và đầy đủ?

a)

A. Người khai báo hải quan

b)

B. Cơ quan hải quan

c)

C. Nhà vận tải

d)

D. Người nhận hàng

10.

Khi nào doanh nghiệp cần nộp bản chính của hóa đơn thương mại cho hải quan?

a)

A. Khi xuất khẩu hàng hóa

b)

B. Khi nhập khẩu hàng hóa

c)

C. Khi có yêu cầu từ cơ quan hải quan

d)

D. Khi hàng hóa bị kiểm tra

11.

Mã HS (Harmonized System) trong chứng từ hải quan có tác dụng gì?

a)

A. Để xác định trọng lượng hàng hóa

b)

B. Để phân loại hàng hóa và xác định thuế suất

c)

C. Để xác định giá trị hàng hóa

d)

D. Để xác định xuất xứ hàng hóa

12.

Hàng hóa gửi vào kho ngoại quan có thời hạn lưu trữ tối đa là bao lâu?

a)

A. 1 năm

b)

B. 2 năm

c)

C. 3 năm

d)

D. 5 năm

13.

Thời hạn xử lý thủ tục hải quan để đưa hàng hóa vào kho ngoại quan là bao lâu?

a)

A. 24 giờ

b)

B. 8 giờ

c)

C. 48 giờ

d)

D. 72 giờ

14.

Khi hàng hóa xuất kho ngoại quan để tái xuất, doanh nghiệp cần nộp chứng từ nào?

a)

A. Tờ khai hải quan xuất khẩu

b)

B. Giấy phép xuất khẩu

c)

C. Hợp đồng thuê kho ngoại quan

d)

D. Hóa đơn thương mại

15.

Khi đưa hàng hóa ra khỏi kho ngoại quan để tiêu thụ nội địa, thủ tục hải quan được thực hiện dưới hình thức nào?

a)

A. Tái xuất hàng hóa

b)

B. Làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam

c)

C. Đưa thẳng ra thị trường

d)

D. Đóng thuế nhập khẩu nhưng không cần thủ tục

16.

Cơ quan hải quan có quyền kiểm tra hàng hóa trong kho ngoại quan khi nào?

a)

A. Chỉ khi có đơn khiếu nại từ khách hàng

b)

B. Bất cứ lúc nào khi cần

c)

C. Chỉ trong trường hợp hàng hóa bị nghi ngờ có vấn đề

d)

D. Khi hàng hóa sắp hết thời hạn lưu trữ

17.

Loại hình xuất nhập khẩu tại chỗ là gì?

a)

A. Hàng hóa xuất khẩu qua biên giới quốc gia

b)

B. Hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu nhưng không rời khỏi lãnh thổ Việt Nam

c)

C. Hàng hóa xuất khẩu tạm thời rồi nhập khẩu lại

d)

D. Hàng hóa nhập khẩu qua đường hàng không

18.

Hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ được thực hiện giữa các đối tượng nào?

a)

A. Doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài

b)

B. Doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa

c)

C. Doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp FDI, và khu chế xuất

d)

D. Cơ quan nhà nước và doanh nghiệp

19.

Chứng từ nào bắt buộc phải có khi thực hiện xuất nhập khẩu tại chỗ?

a)

A. Giấy phép xuất khẩu

b)

B. Hợp đồng mua bán và tờ khai hải quan

c)

C. Hóa đơn thuế VAT

d)

D. Giấy chứng nhận xuất xứ

20.

Trong loại hình xuất nhập khẩu tại chỗ, bên nào sẽ phải mở tờ khai nhập khẩu tại chỗ?

a)

A. Người bán trong nước

b)

B. Người mua trong nước

c)

C. Người xuất khẩu nước ngoài

d)

D. Hải quan địa phương

21.

Chứng từ nào quan trọng nhất trong quá trình vận tải container?

a)

A. Giấy chứng nhận xuất xứ

b)

B. Hợp đồng thuê container

c)

C. Vận đơn (Bill of Lading)

d)

D. Giấy phép vận tải

22.

Container 20 feet có sức chứa tiêu chuẩn khoảng bao nhiêu?

a)

A. 33 mét khối

b)

B. 26 mét khối

c)

C. 40 mét khối

d)

D. 50 mét khối

23.

Trong dịch vụ điều hành vận tải container, việc "Tracking" có nghĩa là gì?

a)

A. Theo dõi quá trình di chuyển của container

b)

B. Kiểm tra hàng hóa trong container

c)

C. Đánh dấu container

d)

D. Đóng gói hàng hóa

24.

Điều kiện giao hàng FOB trong Incoterms quy định gì?

a)

A. Người mua chịu toàn bộ chi phí vận tải

b)

B. Người bán giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu

c)

C. Người bán chịu chi phí bảo hiểm

d)

D. Người mua chịu mọi chi phí bảo hiểm và vận tải

25.

Container Flat Rack thường dùng để vận chuyển loại hàng nào?

a)

A. Hàng hóa cồng kềnh, quá khổ

b)

B. Hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ

c)

C. Hàng hóa dễ vỡ

d)

D. Hàng hóa nhẹ, dễ vận chuyển

26.

Container hở mái (Open Top Container) thường được sử dụng cho hàng hóa nào?

a)

A. Hàng dễ vỡ

b)

B. Hàng cồng kềnh, cần cẩu lên/xuống

c)

C. Hàng đông lạnh

d)

D. Hàng hóa nhẹ

27.

Container 20 feet có trọng lượng tối đa khoảng bao nhiêu tấn?

a)

A. 10 tấn

b)

B. 28 tấn

c)

C. 40 tấn

d)

D. 50 tấn

28.

Quy trình nào quan trọng nhất trong điều hành vận tải container?

a)

A. Đóng gói hàng hóa

b)

B. Ký hợp đồng vận chuyển

c)

C. Điều phối và theo dõi lộ trình container

d)

D. Thanh toán chi phí vận tải

29.

Trong vận tải container, phí "Demurrage" là gì?

A. Phí lưu container quá thời gian cho phép tại cảng

a)

A. Phí lưu container quá thời gian cho phép tại cảng

b)

B. Phí bảo hiểm container

c)

C. Phí vận chuyển hàng hóa

d)

D. Phí kiểm tra container

30.

Khái niệm “Freight Forwarder” trong dịch vụ vận tải container là gì?

a)

A. Nhà sản xuất hàng hóa

b)

B. Đại lý giao nhận vận tải

c)

C. Chủ sở hữu container

d)

D. Cơ quan quản lý cảng

31.

“Logistics xanh” là gì?

a)

A. Là dịch vụ logistics có sử dụng công nghệ hiện đại.

b)

B. Là hệ thống logistics thân thiện môi trường, giảm phát thải và tối ưu tài nguyên.

c)

C. Là dịch vụ logistics giá rẻ.

d)

D. Là mô hình logistics phục vụ xuất khẩu nông sản.

32.

Mục tiêu chính của logistics xanh là:

a)

A. Giảm chi phí vận tải.

b)

B. Tăng tốc độ giao hàng.

c)

C. Giảm tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

d)

D. Giảm nhân công trong chuỗi cung ứng.

33.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một phần của logistics xanh?

a)

A. Sử dụng xe điện trong giao hàng.

b)

B. Tái chế bao bì vận chuyển.

c)

C. Vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện cũ, phát thải cao.

d)

D. Quản lý kho bằng hệ thống tiết kiệm năng lượng.

34.

Khái niệm “chuỗi cung ứng xanh” (Green Supply Chain) có nghĩa là gì?

a)

A. Chuỗi cung ứng tối ưu chi phí sản xuất.

b)

B. Chuỗi cung ứng giảm thiểu phát thải CO₂ trong mọi khâu.

c)

C. Chuỗi cung ứng có lợi nhuận cao nhất.

d)

D. Chuỗi cung ứng tự động hóa toàn phần.

35.

Giải pháp nào giúp giảm phát thải trong vận tải hàng hóa?

a)

A. Chạy xe không tải để tăng vòng quay.

b)

B. Gộp đơn, tối ưu tuyến đường và dùng nhiên liệu sạch.

c)

C. Sử dụng xe cũ giá rẻ.

d)

D. Vận chuyển vào giờ cao điểm.

36.

Trong kho bãi, giải pháp nào giúp thực hiện “kho xanh”?

a)

A. Dùng đèn LED, lắp mái năng lượng mặt trời, và phân loại rác tái chế.

b)

B. Mở đèn và máy lạnh 24/24.

c)

C. Tăng diện tích kho chứa hàng.

d)

D. Tăng số lượng xe nâng chạy dầu.

37.

Doanh nghiệp thực hiện logistics xanh sẽ được lợi gì?

a)

A. Tăng hình ảnh thương hiệu và tuân thủ quy định môi trường.

b)

B. Tăng chi phí và giảm lợi nhuận.

c)

C. Giảm uy tín với đối tác.

d)

D. Không có lợi ích rõ ràng.

38.

Việt Nam đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm nào?

a)

A. 2025

b)

B. 2030

c)

C. 2050

d)

D. 2065

39.

Khi doanh nghiệp logistics áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001, điều này thể hiện:

a)

A. Doanh nghiệp tuân thủ quản lý chất lượng sản phẩm.

b)

B. Doanh nghiệp quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế.

c)

C. Doanh nghiệp có chứng chỉ về an toàn lao động.

d)

D. Doanh nghiệp đạt chuẩn dịch vụ khách hàng.

40.

“3R” trong mô hình phát triển bền vững của logistics xanh nghĩa là gì?

a)

A. Reduce – Reuse – Recycle

b)

B. Replace – Repair – Rebuild

c)

C. Redesign – Retire – Reuse

d)

D. Reduce – Rebuild – Repair

41.

Trong vận tải đa phương thức, yếu tố nào giúp giảm phát thải CO₂ nhiều nhất?

a)

A. Tăng tần suất xe tải đường bộ.

b)

B. Kết hợp vận tải đường thủy – đường sắt thay cho đường bộ.

c)

C. Sử dụng thêm phương tiện trung chuyển nhỏ.

d)

D. Chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

42.

Giải pháp “tối ưu tải trọng và tuyến đường vận chuyển” giúp giảm:

a)

A. Mức tiêu hao nhiên liệu và phát thải CO₂.

b)

B. Thời gian bảo trì phương tiện.

c)

C. Lương tài xế.

d)

D. Lợi nhuận của doanh nghiệp.

43.

Trong kho bãi, công nghệ nào giúp kiểm soát hiệu quả năng lượng?

a)

A. Hệ thống IoT giám sát tiêu thụ điện và điều hòa thông minh.

b)

B. Sử dụng đèn huỳnh quang công suất lớn.

c)

C. Tăng số lượng xe nâng dầu.

d)

D. Giảm số lượng nhân viên vận hành.

44.

Công nghệ “Digital Twin” (bản sao số) có vai trò gì trong quản lý logistics xanh?

a)

A. Tạo mô hình ảo giúp dự đoán, tối ưu hoạt động để giảm phát thải.

b)

B. Thay thế hoàn toàn xe thật bằng mô phỏng.

c)

C. Giúp hiển thị bản đồ giao hàng 3D.

d)

D. Chỉ dùng trong thiết kế sản phẩm.

45.

Trong chương trình “Zero Emission Logistics”, yếu tố khó đạt nhất hiện nay là gì?

a)

A. Tái chế bao bì.

b)

B. Xây kho năng lượng mặt trời.

c)

C. Giảm phát thải từ vận tải đường bộ.

d)

D. Tối ưu đóng gói hàng hóa.

46.

ISO 9001:2015 đề xuất việc xác định, theo dõi và đánh giá sự hài lòng của ai?

a)

A. Nhân viên.

b)

B. Đối tác cung ứng.

c)

C. Khách hàng.

d)

D. Cơ quan chứng nhận.

47.

Trước các yêu cầu của khách hàng liên quan đến dịch vụ cung cấp, Công ty cần phải:

a)

A. Hiểu rõ được các yêu cầu này.

b)

B. Đáp ứng được các yêu cầu này.

c)

C. Hiểu rõ yêu cầu khách hàng kể cả yêu cầu pháp định và chế định; xem xét năng lực đáp ứng của Công ty trước khi cam kết cung cấp.

d)

D. Hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và xem xét năng lực cung cấp trước khi ký kết hợp đồng.

48.

Trong ISO 9001, đo lường sự hài lòng của khách hàng được yêu cầu thực hiện nhằm:

a)

A. Kiểm tra thái độ khách hàng đối với nhân viên

b)

B. Xác định các cơ hội cải tiến chất lượng sản phẩm/dịch vụ

c)

C. Thu thập ý kiến để báo cáo nội bộ mà không cần hành động

d)

D. Đánh giá năng lực nhà cung cấp

49.

Tiêu chuẩn ISO 9001 áp dụng theo chu trình PDCA gồm các bước theo thứ tự nào dưới đây?

a)

A. Hoạch định, kiểm tra, thực hiện, hành động.

b)

B. Thực hiện, kiểm tra, hoạch định, hành động.

c)

C. Hoạch định, thực hiện, hành động, kiểm tra.

d)

D. Hoạch định, thực hiện, kiểm tra, hành động.

50.

Giám đốc Công ty (Lãnh đạo cao nhất) phải?

a)

A. Soạn các mục tiêu chất lượng cho các bộ phận chức năng trong tổ chức.

b)

B. Là đại diện lãnh đạo.

c)

C. Đưa ra các quyết định, các hành động nhằm nâng cao tính hiệu lực của Hệ thống quản lý chất lượng, cải tiến các quá trình, cải tiến các sản phẩm/dịch vụ liên quan đến yêu cầu của khách hàng.

d)

D. Phổ biến các kết quả của hoạt động SXKD cho mọi người.

51.

Mục đích của việc xác định bối cảnh tổ chức (Context of Organization) trong ISO 9001 là gì?

a)

A. Để lập kế hoạch tài chính hằng năm.

b)

B. Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mục tiêu chất lượng.

c)

C. Để phân loại nhân viên theo trình độ.

d)

D. Để kiểm soát nhà cung cấp.

52.

Mục tiêu chất lượng trong ISO 9001 phải đảm bảo:

a)

A. Đo lường được và phù hợp chính sách chất lượng.

b)

B. Mang tính định hướng, không cần đo lường.

c)

C. Giao cho Ban Chỉ Đạo ISO tự quyết.

d)

D. Đặt ra một lần và không cần cập nhật.

53.

Chính sách chất lượng cần được:

a)

A. Viết một lần và không thay đổi.

b)

B. Truyền đạt và hiểu rõ trong toàn bộ tổ chức.

c)

C. Lưu tại phòng TCLĐ TL.

d)

D. Chỉ phổ biến cho lãnh đạo.

54.

Tiếp cận theo quá trình (Process Approach) là:

a)

A. Tập trung vào từng phòng ban riêng lẻ.

b)

B. Quản lý chuỗi hoạt động từ đầu vào → xử lý → đầu ra có liên kết kiểm soát.

c)

C. Đánh giá hiệu quả dự án.

d)

D. Kiểm tra thanh toán chi phí.

55.

Khái niệm “Tư duy dựa trên rủi ro” trong ISO 9001 nhằm:

a)

A. Chỉ xử lý khi sự cố xảy ra.

b)

B. Dự báo và phòng ngừa trước khi sự cố xảy ra.

c)

C. Đánh giá nhân sự.

d)

D. Giảm chi phí lưu kho.

56.

Khi xác định rủi ro trong quy trình, tổ chức cần làm gì?

a)

A. Lưu hồ sơ mà không cần hành động.

b)

B. Chỉ báo cáo cho lãnh đạo.

c)

C. Đánh giá tác động và đề ra biện pháp kiểm soát/giảm thiểu.

d)

D. Chuyển trách nhiệm cho Ban Chỉ Đạo ISO.

57.

“Thông tin dạng văn bản” trong ISO 9001 bao gồm:

a)

A. Chỉ quy trình.

b)

B. Chỉ biểu mẫu.

c)

C. Chỉ hồ sơ lưu.

d)

D. Tất cả: quy trình, hướng dẫn, biểu mẫu, hồ sơ.

58.

Khi có sự thay đổi trong quy trình (ví dụ: thay đổi biểu mẫu, người phụ trách, hay thiết bị), theo ISO 9001, đơn vị cần làm gì?

a)

A. Chỉ thông báo miệng cho người lao động liên quan.

b)

B. Cập nhật thông tin dạng văn bản, đánh giá tác động và truyền đạt đến các bên liên quan.

c)

C. Đợi đến kỳ đánh giá nội bộ rồi mới cập nhật.

d)

D. Báo cáo nhưng không cần lưu hồ sơ.

59.

Trong hệ thống ISO 9001, nếu một quy trình vẫn tuân thủ yêu cầu nhưng chưa hiệu quả, cần hành động gì?

a)

A. Không cần làm gì vì vẫn phù hợp.

b)

B. Ghi nhận là điểm mạnh.

c)

C. Xem xét cải tiến quy trình để nâng cao hiệu lực và hiệu quả.

d)

D. Đề nghị bỏ quy trình đó.

60.

Đánh giá nội bộ được thực hiện nhằm:

a)

A. Tìm lỗi của nhân viên.

b)

B. Xem mức độ phù hợp và hiệu lực của hệ thống.

c)

C. Đánh giá lương.

d)

D. Kiểm tra an toàn điện.

61.

Khi khách hàng khiếu nại về CLDV, doanh nghiệp cần:

a)

A. Trấn an khách hàng và bỏ qua vấn đề.

b)

B. Chuyển lỗi cho nhà thầu.

c)

C. Ghi nhận – phân tích nguyên nhân – hành động khắc phục – phản hồi lại khách hàng.

d)

D. Không cần lưu hồ sơ.

62.

Không phù hợp (Nonconformity) phải được xử lý:

a)

A. Chỉ khi có đánh giá bên ngoài.

b)

B. Chỉ ghi vào biên bản.

c)

C. Để tự cải thiện dần.

d)

D. Ghi nhận – phân tích – khắc phục – phòng ngừa tái diễn.

63.

Cần phải đánh giá và đánh giá lại nhà cung cấp nhằm mục đích gì?

a)

A. Có được nhiều nhà cung cấp.

b)

B. Chọn được nhà cung cấp có chất lượng dịch vụ cung cấp tốt nhất.

c)

C. Kiểm soát và chọn được nhà cung cấp có khả năng cung cấp các dịch vụ rẻ nhất.

d)

D. Kiểm soát và chọn được nhà cung cấp có năng lực cung cấp các dịch vụ phù hợp với yêu cầu của Công ty.

64.

Nguồn lực theo ISO 9001:2015 gồm?

a)

A. Con người, tri thức và cơ sở hạ tầng.

b)

B. Con người, tri thức và môi trường cho việc thực hiện các quá trình.

c)

C. Con người, nguồn lực theo dõi, đo lường và môi trường cho việc thực hiện các quá trình.

d)

D. Con người, tri thức, cơ sở hạ tầng, nguồn lực theo dõi, đo lường và môi trường cho việc thực hiện các quá trình.

65.

Giá trị cốt lõi sâu sắc nhất của ISO 9001 là:

a)

A. Có bộ hồ sơ sạch đẹp.

b)

B. Làm để đối phó đánh giá.

c)

C. Quản lý người lao động chặt chẽ hơn.

d)

D. Xây dựng văn hóa chất lượng & cải tiến liên tục.

66.

Chuyển đổi số có ảnh hưởng như thế nào đến lao động?

a)

A. Thay đổi mô tả công việc

b)

B. Cần kỹ năng mới

c)

C. Tạo cơ hội việc làm mới

d)

D. Tất cả các phương án trên

67.

Các bước cần thiết trong lộ trình chuyển đổi số của tổ chức là gì?

a)

A. Đánh giá hiện trạng, Xây dựng chiến lược, Phát triển hạ tầng, Đào tạo nhân sự, Triển khai công nghệ, theo dõi đo lường.

b)

B.  Đánh giá hiện trạng, Xây dựng chiến lược, Phát triển hạ tầng, Đào tạo nhân sự, Triển khai công nghệ, Tái cấu trúc quy trình

c)

C. Đánh giá hiện trạng, Xây dựng chiến lược, Phát triển hạ tầng, Đào tạo nhân sự, Triển khai công nghệ, Đảm bảo An Ninh Mạng.

d)

D. Đánh giá hiện trạng, Xây dựng chiến lược, Phát triển hạ tầng, Đào tạo nhân sự, Triển khai công nghệ, Đảm Bảo dữ liệu.

68.

Các thành phần nào sau đây là một phần của hạ tầng chuyển đổi số?

a)

A. Trung tâm dữ liệu, Mạng băng thông rộng, Dịch vụ điện toán đám mây, Công Nghệ ảo hóa.

b)

B. Trung tâm dữ liệu, Mạng băng thông rộng, Dịch vụ điện toán đám mây, Thiết bị đầu cuối thông minh.

c)

C. Trung tâm dữ liệu, Mạng băng thông rộng, Dịch vụ điện toán đám mây, IoT

d)

D. Trung tâm dữ liệu, Mạng băng thông rộng, Dịch vụ điện toán đám mây, AI.

69.

Lợi ích của chuyển đổi số trong quản lý hành chính công là gì?

a)

A. Giảm thủ tục giấy tờ

b)

B. Tăng minh bạch

c)

C. Tiết kiệm thời gian xử lý

d)

D. Tất cả các phương án trên

70.

Ứng dụng số nào phổ biến trong lĩnh vực chính trị – hành chính hiện nay?

a)

A. Zalo, VNeID,

b)

B. Facebook, Cổng Dịch vụ công Quốc gia

c)

C. Cổng Dịch vụ công Quốc gia, VNeID

d)

D. Email, Zalo, VneID, Cổng Dịch vụ công Quốc gia

71.

AI là viết tắt của cụm từ nào trong tiếng Anh?

a)

A. Artificial Intelligence

b)

B. Advanced Intelligence

c)

C. Applied Informatics

d)

D. Automated Information

72.

Mục tiêu cuối cùng của việc ứng dụng AI trong các lĩnh vực là gì?

a)

A. Thay thế hoàn toàn con người.

b)

B. Hỗ trợ và nâng cao khả năng con người trong việc thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

c)

C. Hỗ trợ và nâng cao khả năng con người và giảm chi phí nhân sự.

d)

D. Hỗ trợ và nâng cao khả năng con người và kiếm lợi nhuận.

73.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế giúp thực hiện chức năng gì?

a)

A. Chẩn đoán hình ảnh

b)

B. Dự đoán bệnh

c)

C. Phẫu thuật robot

d)

D. Tất cả các phương án trên

74.

Lý do không nên dùng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản là gì?

a)

A. Tài khoản khác nhau nên mật khẩu phải khác nhau

b)

B. Kẻ gian dễ đoán mật khẩu và tăng tính toàn cho mật khẩu

c)

C. Kẻ gian dễ đoán mật khẩu, tăng khả năng bị tấn công dây truyền

d)

D. Vì cùng mật khẩu làm tốc độ mạng nhanh hơn.

75.

Khi nào nên sử dụng chế độ ẩn danh trên trình duyệt web?

a)

A. Lúc máy tính bị chậm

b)

B. Để tăng tốc độ mạng

c)

C. Khi dùng các ứng dụng e-mail, Zalo

d)

D. khi không muốn lưu lại lịch sử duyệt web.

76.

AI có thể nhận diện cảm xúc trong lĩnh vực nào?

a)

A. Tiếp thị

b)

B. Bảo mật

c)

C. Trò chuyện tự động

d)

D. Tất cả đều đúng

77.

AI sử dụng kỹ thuật nào trong “phân tích cảm xúc khán giả từ video, mạng xã hội”?

a)

A. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính

b)

B. Chỉ xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

C. Chỉ thị giác máy tính

d)

D. Không sử dụng kỹ thuật đặc biệt

78.

Công nghệ Blockchain hỗ trợ quân đội trong lĩnh vực nào?

a)

A. Bảo mật thông tin

b)

B. Quản lý hậu cần

c)

C. Lưu trữ hồ sơ

d)

D. Tất cả các phương án trên

79.

Ứng dụng bản đồ số mang lại lợi ích gì?

a)

A. Xác định vị trí hiện tại, chỉ dường thông minh, tra cứu địa điểm nhanh chóng.

b)

B. Dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân và bảo mật thông tin người dùng

c)

C. Xác định vị trí hiện tại, chỉ dường thông minh

d)

D. Tất cả các phương án trên

80.

Người dùng có thể sử dụng ChatGPT để làm gì??

a)

A. Chơi game online

b)

B. Cài đặt phần mềm Windows

c)

C. Tìm kiếm, viết nội dung, học tập

d)

D. Tất cả các phương án trên

81.

Hệ thống thông tin liên lạc hiện đại của quân đội sử dụng công nghệ nào?

a)

A. 5G

b)

B. Vệ tinh quân sự

c)

C. Mạng radio mật mã

d)

D. Tất cả các phương án trên

82.

Tài khoản định danh điện tử (VNeID) hỗ trợ gì trong chuyển đổi số?

a)

A. Giao dịch không giấy tờ

b)

B. Xác minh danh tính số

c)

C. Thực hiện dịch vụ công

d)

D. Tất cả các phương án trên

83.

Chức năng 'Ví giấy tờ' trong ứng dụng VNeID dùng để làm gì?

a)

A. Lưu trữ giấy tờ cá nhân

b)

B. Thanh toán điện tử

c)

C. Gửi tài liệu

d)

D. Nhắn tin miễn phí

84.

Vì sao nên xác thực mức độ 2 trên VNeID?

a)

A. Để sử dụng được nhiều dịch vụ hơn

b)

B. Để dễ tải app hơn

c)

C. Để chơi game

d)

D. Để xem video nhanh

85.

Thẻ CCCD gắn chip có đặc điểm và tiện ích nổi bật gì?

a)

A. Bảo mật cao

b)

B. Khó bị làm giả

c)

C. Tích hợp dữ liệu thiết yếu

d)

D. Tất cả các phương án trên

86.

Người lao động ký hợp đồng thử việc 30 ngày, sau khi hết thời hạn mà không được thông báo kết quả, họ tiếp tục làm việc. Khi đó hợp đồng trở thành?

a)

A. Hợp đồng miệng

b)

B. Hợp đồng lao động chính thức

c)

C. Hợp đồng thời vụ

d)

D. Hợp đồng tạm thời

87.

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước trong trường hợp nào sau đây?

a)

A. Có lý do cá nhân

b)

B. Bị người sử dụng lao động ngược đãi hoặc không trả lương đúng hạn

c)

C. Chuyển chỗ ở xa

d)

D. Muốn chuyển việc

88.

Doanh nghiệp được bố trí làm thêm giờ tối đa bao nhiêu giờ trong một năm khi có sự đồng ý của người lao động?

a)

A. 200 giờ

b)

B. 250 giờ

c)

C. 300 giờ

d)

D. 400 giờ

89.

Một người lao động làm việc 8 giờ/ngày, 6 ngày/tuần. Theo luật, họ có ít nhất bao nhiêu giờ nghỉ mỗi tuần?

a)

A. 12 giờ liên tục

b)

B. 18 giờ liên tục

c)

C. 24 giờ liên tục

d)

D. 48 giờ liên tục

90.

Trong hợp đồng lao động, nếu không ghi rõ thời hạn, thì được xem là hợp đồng?

a)

A. Xác định thời hạn

b)

B. Không xác định thời hạn

c)

C. Hợp đồng thử việc

d)

D. Hợp đồng vô hiệu

91.

Người lao động nữ được nghỉ bao lâu trước khi sinh con theo quy định?

a)

A. 1 tháng

b)

B. 2 tháng

c)

C. 3 tháng

d)

D. Tùy theo bác sĩ chỉ định

92.

Trong thời gian thử việc, người lao động được hưởng ít nhất bao nhiêu phần trăm mức lương của công việc đó?

a)

A. 70%

b)

B. 80%

c)

C. 85%

d)

D. 90%

93.

Người lao động nghỉ ốm có giấy chứng nhận của cơ sở y tế thì được hưởng chế độ?

a)

A. Lương công ty chi trả

b)

B. Trợ cấp từ bảo hiểm xã hội

c)

C. Cả hai

d)

D. Không được hưởng

94.

Người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam phải có?

a)

A. Giấy phép lao động

b)

B. Hộ chiếu

c)

C. Thẻ tạm trú

d)

D. Giấy xác nhận công tác

95.

Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động không được phép làm thêm giờ trong trường hợp nào?

a)

A. Doanh nghiệp cần gấp

b)

B. Người lao động đồng ý

c)

C. Lao động nữ đang mang thai từ tháng thứ 7

d)

D. Có thỏa thuận trong nội quy

96.

: Doanh nghiệp có từ bao nhiêu người lao động trở lên bắt buộc phải có nội quy lao động bằng văn bản?

a)

A. 5

b)

B. 10

c)

C. 15

d)

D. 20

97.

Trước khi ban hành nội quy lao động, người sử dụng lao động phải làm gì?

a)

A. Tự ký và ban hành

b)

B. Tham khảo ý kiến đại diện người lao động

c)

C. Gửi Sở Lao động để thẩm định

d)

D. Dán thông báo nội bộ

98.

Trong nội quy lao động, không được quy định hình thức kỷ luật nào sau đây?

a)

A. Khiển trách

b)

B. Kéo dài thời hạn nâng lương

c)

C. Cách chức

d)

D. Phạt tiền

99.

Người lao động tự ý bỏ việc 5 ngày cộng dồn trong 30 ngày mà không lý do chính đáng có thể bị?

a)

A. Khiển trách

b)

B. Cảnh cáo

c)

C. Sa thải

d)

D. Phạt tiền

100.

Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là bao lâu kể từ ngày vi phạm?

a)

A. 3 tháng

b)

B. 6 tháng

c)

C. 12 tháng

d)

D. 24 tháng

101.

Nếu người lao động vi phạm kỷ luật trong khi đang nghỉ thai sản, thì việc xử lý được thực hiện khi nào?

a)

A. Ngay sau khi phát hiện

b)

B. Khi người lao động trở lại làm việc

c)

C. Khi công đoàn cho phép

d)

D. Sau 1 năm

102.

Nội quy lao động chỉ có hiệu lực sau khi?

a)

A. Giám đốc ký ban hành

b)

B. Cơ quan chuyên môn về lao động thuộc UBND cấp tỉnh nơi NSDLĐ đăng ký kinh doanh

c)

C. Công đoàn thông qua

d)

D. Được dán tại nơi làm việc

103.

Khi ban hành hoặc sửa đổi nội quy lao động, doanh nghiệp phải thông báo cho?

a)

A. Người lao động

b)

B. Cơ quan thuế

c)

C. UBND phường

d)

D. Bộ Công thương

104.

Người sử dụng lao động không được xử lý kỷ luật người lao động trong trường hợp nào sau đây?

a)

A. Người lao động vi phạm lần đầu

b)

B. Người lao động đang bị tạm giữ, tạm giam

c)

C. Người lao động nghỉ phép năm

d)

D. Người lao động đến muộn

105.

Khi xử lý kỷ luật lao động, bắt buộc phải có sự tham gia của?

a)

A. Người sử dụng lao động

b)

B. Người lao động và tổ chức đại diện người lao động

c)

C. Phòng nhân sự

d)

D. Tổ bảo vệ

106.

Người lao động trong doanh nghiệp được tham gia ý kiến về nội dung nào sau đây?

a)

A. Xây dựng thang, bảng lương và định mức lao động

b)

B. Việc bổ nhiệm giám đốc doanh nghiệp

c)

C. Kế hoạch kinh doanh hàng năm của doanh nghiệp

d)

D. Chiến lược đầu tư nước ngoài của doanh nghiệp

107.

Theo quy định, người lao động có quyền tham gia ý kiến thông qua hình thức nào?

a)

A. Trưng cầu ý dân

b)

B. Hội nghị người lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở

c)

C. Quyết định của ban giám đốc

d)

D. Bỏ phiếu kín toàn Công ty

108.

Nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi người lao động được tham gia ý kiến?

a)

A. Nội quy lao động

b)

B. Biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động

c)

C. Xây dựng thang, bảng lương và định mức lao động

d)

D. Kế hoạch kinh doanh, chiến lược đầu tư của Công ty

109.

Mục đích của việc người lao động tham gia ý kiến là gì?

a)

A. Đảm bảo quyền làm chủ của người lao động và xây dựng quan hệ lao động hài hòa

b)

B. Giúp người lao động có quyền quản lý doanh nghiệp

c)

C. Thay thế vai trò của tổ chức công đoàn

d)

D. Giảm chi phí quản lý cho doanh nghiệp

110.

Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm kỷ luật lao động trong chấp hành mệnh lệnh sản xuất?

a)

A. Không thực hiện công việc được giao mà không có lý do chính đáng

b)

B. Thực hiện sai quy trình dẫn đến hư hỏng sản phẩm

c)

C. Tự ý rời bỏ vị trí làm việc

d)

D. Tất cả các đáp án trên