wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chăm sóc Giảm nhẹ

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa chủ yếu nhằm mục tiêu gì?

a)

Kéo dài thời gian sống của bệnh nhân

b)

Giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và gia đình

c)

Thay thế hoàn toàn các biện pháp điều trị bệnh

d)

Chỉ tập trung vào chăm sóc thể chất

2.

Theo quan điểm của WHO, CSGN áp dụng cho giai đoạn nào của bệnh?

a)

Chỉ khi bệnh đã ở giai đoạn cuối

b)

Chỉ khi bệnh nhân không còn đáp ứng điều trị đặc hiệu

c)

Có thể áp dụng từ sớm, song song với điều trị đặc hiệu

d)

Chỉ áp dụng trong chăm sóc tại nhà

3.

Nguyên tắc cốt lõi của CSGN là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây bệnh

b)

Chăm sóc toàn diện cả thể chất, tinh thần, xã hội và tâm linh

c)

Chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng

d)

Duy trì sự sống bằng mọi giá

4.

Trong CSGN, việc hỗ trợ gia đình bệnh nhân có vai trò như thế nào?

a)

Không bắt buộc, tùy điều kiện bệnh viện

b)

Là thành phần không thể thiếu, hỗ trợ cả trước và sau khi bệnh nhân qua đời

c)

Chỉ cần hỗ trợ trong thời gian bệnh nhân nằm viện

d)

Chỉ cần hỗ trợ tài chính

5.

Điểm khác biệt chính giữa CSGN và chăm sóc hồi sức tích cực là gì?

a)

CSGN tập trung vào phòng ngừa biến chứng

b)

CSGN hướng đến giảm đau khổ và cải thiện chất lượng sống thay vì kéo dài sự sống bằng mọi giá

c)

CSGN chỉ áp dụng cho bệnh nhân già

d)

CSGN không quan tâm đến yếu tố tinh thần

6.

Đối tượng nào cần CSGN?

a)

Chỉ bệnh nhân ung thư

b)

Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính đe dọa tính mạng

c)

Chỉ bệnh nhân HIV/AIDS

d)

Chỉ bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối

7.

Theo WHO, CSGN nên được triển khai ở đâu?

a)

Chỉ tại bệnh viện tuyến cuối

b)

Chỉ tại nhà bệnh nhân

c)

Tại tất cả các tuyến y tế, từ bệnh viện đến cộng đồng

d)

Tại các trung tâm từ thiện

8.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của CSGN?

a)

Kiểm soát đau

b)

Hỗ trợ tinh thần

c)

Điều trị nguyên nhân bệnh bằng phẫu thuật triệt căn

d)

Hỗ trợ xã hội

9.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của CSGN?

a)

Kiểm soát đau

b)

Hỗ trợ tinh thần

c)

Điều trị nguyên nhân bệnh bằng phẫu thuật triệt căn

d)

Hỗ trợ xã hội

10.

Một trong những thách thức lớn trong triển khai CSGN tại Việt Nam là gì?

a)

Thiếu thuốc giảm đau nhóm opioid

b)

Thiếu nhân viên y tế có chuyên môn CSGN

c)

Nhận thức cộng đồng còn hạn chế

d)

Tất cả các ý trên

11.

Việc đánh giá nhu cầu CSGN cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa vào chẩn đoán bệnh

b)

Chỉ dựa vào tuổi bệnh nhân

c)

Đánh giá toàn diện về triệu chứng, tâm lý, xã hội, tâm linh

d)

Chỉ dựa vào khả năng chi trả

12.

CSGN áp dụng cho nhóm tuổi nào?

a)

Chỉ người lớn

b)

Chỉ trẻ em

c)

Cả trẻ em và người lớn

d)

Chỉ người già

13.

Khi phối hợp CSGN với điều trị đặc hiệu, lợi ích lớn nhất là gì?

a)

Giảm chi phí điều trị

b)

Giảm thời gian nằm viện

c)

Cải thiện chất lượng sống và giảm triệu chứng sớm

d)

Tránh phải dùng thuốc giảm đau

14.

Mục tiêu của CSGN trong giai đoạn cuối đời là gì?

a)

Chữa khỏi bệnh

b)

Đảm bảo bệnh nhân ra đi thanh thản, ít đau đớn và tôn trọng nhân phẩm

c)

Kéo dài sự sống bằng mọi giá

d)

Ngừng tất cả các biện pháp điều trị

15.

Trong hệ thống y tế, để triển khai CSGN hiệu quả cần yếu tố nào?

a)

Chính sách quốc gia về CSGN

b)

Đào tạo nhân lực chuyên môn

c)

Đảm bảo tiếp cận thuốc giảm đau

d)

Tất cả các ý trên

16.

Sự khác nhau cơ bản giữa CSGN và chăm sóc thông thường là gì?

a)

CSGN tập trung vào chữa bệnh triệt để

b)

CSGN chú trọng vào chất lượng sống và giảm đau khổ ở mọi giai đoạn bệnh

c)

CSGN không cần sự tham gia của gia đình

d)

CSGN chỉ dành cho bệnh nhân mắc bệnh nan y

17.

Mục đích chính của việc đánh giá trong CSGN là gì?

a)

Xác định khả năng chi trả của bệnh nhân

b)

Phát hiện sớm và xử trí toàn diện các vấn đề về thể chất, tâm lý, xã hội và tâm linh

c)

Xác định thời điểm ngừng điều trị

d)

Lập kế hoạch xuất viện

18.

Nguyên tắc cơ bản khi đánh giá bệnh nhân trong CSGN là gì?

(a)  

19.

Nguyên tắc cơ bản khi đánh giá bệnh nhân trong CSGN là gì?

a)

Đánh giá định kỳ, toàn diện và liên tục

b)

Chỉ đánh giá khi có thay đổi triệu chứng

c)

Chỉ đánh giá thể chất, bỏ qua tâm lý

d)

Chỉ đánh giá một lần khi nhập viện

20.

Trong đánh giá CSGN, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm vấn đề cần quan tâm?

a)

Thể chất

b)

Tâm lý

c)

Xã hội

d)

Lịch sử tài chính của gia đình

21.

Công cụ đánh giá đau phổ biến nhất trong CSGN là gì?

a)

Thang điểm Glasgow

b)

Thang đo VAS (Visual Analogue Scale)

c)

Thang đo Barthel

d)

Thang điểm APACHE II

22.

Đối với bệnh nhân không thể giao tiếp bằng lời, công cụ đánh giá đau nào phù hợp nhất?

a)

Thang FLACC

b)

Thang VAS

c)

Thang số 0-10

d)

Thang Likert

23.

Khi đánh giá triệu chứng khó thở trong CSGN, yếu tố nào sau đây là quan trọng?

a)

Chỉ đo SpO₂

b)

Đánh giá cảm nhận khó thở của bệnh nhân và các dấu hiệu khách quan

c)

Chỉ nghe phổi

d)

Chỉ dựa vào X-quang ngực

24.

Nguyên tắc "đánh giá liên tục" trong CSGN có nghĩa là gì?

a)

Chỉ đánh giá khi có triệu chứng nặng

b)

Đánh giá định kỳ và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc theo diễn biến

c)

Đánh giá một lần và áp dụng suốt quá trình

d)

Chỉ đánh giá khi người nhà yêu cầu

25.

Khi đánh giá nhu cầu hỗ trợ tinh thần, yếu tố nào sau đây cần lưu ý?

a)

Niềm tin tôn giáo và giá trị sống của bệnh nhân

b)

Tình trạng kinh tế

c)

Trình độ học vấn

d)

Thói quen ăn uống

26.

Thang đo ESAS (Edmonton Symptom Assessment System) dùng để đánh giá gì?

a)

Mức độ đau sau phẫu thuật

b)

Nhiều triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân CSGN như đau, mệt mỏi, buồn nôn, lo âu

c)

Nguy cơ té ngã

d)

Mức độ phụ thuộc ADL

27.

Đánh giá tâm lý trong CSGN nhằm mục tiêu nào?

a)

Chẩn đoán bệnh tâm thần

b)

Nhận diện lo âu, trầm cảm, sợ hãi để can thiệp kịp thời

c)

Xác định khả năng tự chăm sóc

d)

Xác định nhu cầu tài chính

28.

ý trong CSGN nhằm mục tiêu nào?

a)

Chẩn đoán bệnh tâm thần

b)

Nhận diện lo âu, trầm cảm, sợ hãi để can thiệp kịp thời

c)

Xác định khả năng tự chăm sóc

d)

Xác định nhu cầu tài chính

29.

Trong bước thu thập thông tin đánh giá, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Chỉ lấy thông tin từ bệnh án

b)

Kết hợp phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, người nhà và quan sát lâm sàng

c)

Chỉ hỏi người nhà bệnh nhân

d)

Chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm

30.

Nguyên tắc "lấy bệnh nhân làm trung tâm" trong đánh giá nghĩa là gì?

a)

Bệnh nhân tự quyết định toàn bộ kế hoạch điều trị

b)

Mọi hoạt động đánh giá và chăm sóc đều dựa trên nhu cầu, mong muốn và giá trị của bệnh nhân

c)

Bác sĩ quyết định hoàn toàn

d)

Gia đình quyết định thay bệnh nhân

31.

Đối với trẻ em, đánh giá triệu chứng đau nên sử dụng công cụ nào?

a)

Thang đo khuôn mặt Wong-Baker

b)

Thang số 0-10

c)

Thang VAS

d)

Thang APGAR

32.

Một trong những khó khăn khi đánh giá CSGN là gì?

a)

Bệnh nhân thường giấu triệu chứng vì sợ điều trị

b)

Không có công cụ đánh giá chuẩn hóa

c)

Không cần nhiều thời gian

d)

Tất cả bệnh nhân đều hợp tác tốt

33.

Khi đánh giá mức độ đau, vì sao cần hỏi cả "điểm đau hiện tại" và "điểm đau cao nhất trong 24h"?

a)

Để so sánh với các bệnh nhân khác

b)

Để xác định dao động triệu chứng và hiệu quả kiểm soát đau

c)

Để dự đoán thời gian sống

d)

Để lập kế hoạch tài chính

34.

Trong đánh giá chức năng hoạt động, công cụ nào thường dùng trong CSGN?

a)

Karnofsky Performance Status (KPS)

b)

Thang đo BMI

c)

Thang đo Braden

d)

Thang điểm SOFA

35.

Yếu tố nào giúp cải thiện độ chính xác của đánh giá CSGN?

a)

Sử dụng nhiều nguồn thông tin và công cụ đánh giá chuẩn hóa

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

c)

Đánh giá nhanh để tiết kiệm thời gian

d)

Chỉ dựa vào thông tin từ người nhà

36.

Khi hoàn tất đánh giá, bước tiếp theo trong quy trình CSGN là gì?

a)

Kết thúc chăm sóc

b)

Lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa dựa trên kết quả đánh giá

c)

Chuyển bện

37.

Khi hoàn tất đánh giá, bước tiếp theo trong quy trình CSGN là gì?

a)

Kết thúc chăm sóc

b)

Lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa dựa trên kết quả đánh giá

c)

Chuyển bệnh nhân sang khoa khác

d)

Ngừng tất cả thuốc không cần thiết

38.

Mục tiêu chính của điều trị đau trong CSGN là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn cơn đau

b)

Giảm đau đến mức bệnh nhân có thể sinh hoạt và nghỉ ngơi thoải mái

c)

Giảm liều thuốc sử dụng

d)

Ngừng thuốc giảm đau càng sớm càng tốt

39.

Loại đau nào thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối?

a)

Đau thần kinh

b)

Đau xương - cơ

c)

Đau hỗn hợp

d)

Đau nội tạng

40.

"Nguyên tắc 3 bậc thang" của WHO áp dụng cho

a)

Điều trị trầm cảm

b)

Điều trị đau mạn tính

c)

Điều trị mất ngủ

d)

Điều trị suy kiệt

41.

Trong bậc 1 của thang giảm đau WHO, nhóm thuốc nào được ưu tiên?

a)

Morphin

b)

NSAIDs hoặc Paracetamol

c)

Codein

d)

Fentanyl

42.

Khi bệnh nhân đang ở bậc 2 của thang WHO, thuốc nào thường được sử dụng?

a)

Paracetamol đơn thuần

b)

Tramadol hoặc Codein ± thuốc không opioid

c)

Fentanyl

d)

Methadone

43.

Khi sử dụng opioid mạnh (bậc 3 WHO), nguyên tắc liều dùng là gì?

a)

Bắt đầu liều cao rồi giảm dần

b)

Bắt đầu liều thấp, tăng dần theo đáp ứng

c)

Chỉ dùng khi đau dữ dội

d)

Uống cách ngày để tránh nghiện

44.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của opioid là gì?

a)

Hạ huyết áp

b)

Táo bón

c)

Phát ban

d)

Tụt đường huyết

45.

Thuốc nhuận tràng nên được kê cùng opioid nhằm mục đích gì?

a)

Ngừa táo bón do giảm nhu động ruột

b)

Giúp thuốc giảm đau hấp thu nhanh hơn

c)

Tăng cảm giác ngon miệng

d)

Giảm buồn nôn

46.

Đau thần kinh đáp ứng tốt nhất với nhóm thuốc nào?

a)

NSAIDs

b)

Opioid mạnh

c)

Thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc chống động kinh

d)

Thuốc giãn cơ

47.

Khi bệnh nhân đau tăng đột ngột ngoài liều nền, hiện tượng này gọi là gì?

a)

Đau nền

b)

Đau xuyên phá

c)

Đau mạn tính

d)

Đau thoáng qua

48.

Điều trị đau xuyên phá thường sử dụng thuốc giảm đau loại nào?

(a)  

49.

bệnh nhân đau tăng đột ngột ngoài liều nền, hiện tượng này gọi là gì?

a)

Đau nền

b)

Đau xuyên phá

c)

Đau mạn tính

d)

Đau thoáng qua

50.

Điều trị đau xuyên phá thường sử dụng thuốc giảm đau loại nào?

a)

Opioid tác dụng nhanh

b)

NSAIDs

c)

Thuốc an thần

d)

Thuốc chống trầm cảm

51.

Nguyên tắc "theo giờ" trong điều trị đau nghĩa là gì?

a)

Dùng thuốc giảm đau đúng giờ cố định, không chờ đau mới uống

b)

Chỉ dùng thuốc khi đau xuất hiện

c)

Tăng liều khi gần hết tác dụng

d)

Giảm liều vào ban đêm

52.

Yếu tố nào giúp cải thiện hiệu quả kiểm soát đau?

a)

Kết hợp thuốc giảm đau với can thiệp không dùng thuốc như vật lý trị liệu, thư giãn

b)

Chỉ dùng thuốc liều cao

c)

Tránh mọi hoạt động thể chất

d)

Uống thuốc ngắt quãng

53.

Trong đánh giá đau, công cụ nào phù hợp cho bệnh nhân lớn tuổi có giảm khả năng giao tiếp?

a)

Thang số 0-10

b)

Thang FLACC

c)

Thang VAS

d)

Thang Likert

54.

Khi chuyển từ Morphin đường uống sang Fentanyl dán, cần lưu ý gì?

a)

Ngưng ngay Morphin và dán Fentanyl cùng lúc

b)

Tính toán liều tương đương và duy trì Morphin trong 12-24h đầu

c)

Tăng gấp đôi liều Fentanyl để bù

d)

Dùng Fentanyl trước rồi thêm Morphin sau

55.

Opioid nào có dạng uống, tiêm và dán, thường dùng trong đau ung thư?

a)

Morphin

b)

Codein

c)

Fentanyl

d)

Tramadol

56.

Nguyên nhân chính khiến bệnh nhân CSGN không được kiểm soát đau hiệu quả là gì?

a)

Kháng thuốc giảm đau

b)

Sợ nghiện hoặc tác dụng phụ nên không dùng đủ liều

c)

Không có thuốc

d)

Đau không liên tục

57.

Mục tiêu quan trọng nhất của kiểm soát đau là gì?

a)

Kéo dài thời gian sống

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Ngừng tất cả thuốc

58.

Khó thở trong CSGN thường do nguyên nhân nào nhất?

a)

Suy tim

b)

Tích tụ dịch màng phổi

c)

Nhiễm trùng hô hấp

d)

Đa nguyên nhân kết hợp

59.

Mục tiêu chính khi xử trí khó thở trong CSGN là gì?

a)

Chữa khỏi nguyên nhân

b)

Giảm cảm giác khó thở, giúp bệnh nhân dễ chịu

c)

Giảm tiêu hao oxy

d)

Ngăn ngừ

60.

Mục tiêu chính khi xử trí khó thở trong CSGN là gì?

a)

Chữa khỏi nguyên nhân

b)

Giảm cảm giác khó thở, giúp bệnh nhân dễ chịu

c)

Giảm tiêu hao oxy

d)

Ngăn ngừa suy hô hấp cấp

61.

Thuốc nhóm opioid như morphin có tác dụng gì trong điều trị khó thở?

a)

Tăng dung tích phổi

b)

Giảm cảm giác khó thở qua tác dụng lên trung tâm hô hấp

c)

Giảm viêm phế quản

d)

Hỗ trợ tống đờm

62.

Phương pháp không dùng thuốc hỗ trợ giảm khó thở hiệu quả là gì?

a)

Thở oxy liều cao

b)

Cho bệnh nhân ở tư thế ngồi hoặc nửa ngồi

c)

Tập thở nhanh

d)

Dùng quạt sưởi

63.

Trong CSGN, nguyên nhân phổ biến gây buồn nôn và nôn là gì?

a)

Do di căn não

b)

Do thuốc (opioid, hóa trị)

c)

Do viêm dạ dày

d)

Do nhiễm trùng đường ruột

64.

Thuốc chống nôn metoclopramide tác dụng chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Ức chế thụ thể serotonin

b)

Ức chế thụ thể dopamine D2

c)

Ức chế thụ thể histamin H1

d)

Ức chế thụ thể muscarinic

65.

Khi bệnh nhân bí tiểu trong CSGN, bước xử trí đầu tiên là gì?

a)

Đặt ống thông tiểu ngay

b)

Siêu âm bàng quang để xác định lượng nước tiểu tồn

c)

Cho thuốc lợi tiểu

d)

Uống nhiều nước

66.

Nguyên nhân thường gặp gây táo bón ở bệnh nhân CSGN là gì?

a)

Ăn ít chất xơ

b)

Ít vận động

c)

Sử dụng opioid

d)

Mất nước

67.

Điều trị táo bón do opioid cần kết hợp gì?

a)

Thuốc nhuận tràng thẩm thấu và kích thích

b)

Thuốc chống tiêu chảy

c)

Tăng liều opioid

d)

Chế độ ăn ít xơ

68.

Mục tiêu kiểm soát co giật trong CSGN là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn ổ động kinh

b)

Giảm tần suất và mức độ co giật để bệnh nhân thoải mái

c)

Điều trị nguyên nhân triệt để

d)

Ngừng tất cả thuốc an thần

69.

Thuốc nào thường được sử dụng để cắt cơn co giật cấp trong CSGN?

a)

Diazepam

b)

Paracetamol

c)

Morphin

d)

Ondansetron

70.

Nguyên nhân gây loét do tì đè phổ biến nhất ở bệnh nhân nằm lâu là gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Tỳ đè kéo dài lên vùng xương nhô

c)

Nhiễm trùng da

d)

Mất nước

71.

Biện pháp phòng loét tì đè hiệu quả

4 lines
72.

Nguyên nhân gây loét do tì đè phổ biến nhất ở bệnh nhân nằm lâu là gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Tỳ đè kéo dài lên vùng xương nhô

c)

Nhiễm trùng da

d)

Mất nước

73.

Biện pháp phòng loét tì đè hiệu quả nhất là gì?

a)

Dùng thuốc kháng sinh dự phòng

b)

Thay đổi tư thế thường xuyên

c)

Dùng đệm cứng

d)

Giảm uống nước

74.

Phù ngoại biên trong CSGN thường liên quan đến nguyên nhân nào?

a)

Tăng huyết áp

b)

Suy tim hoặc suy thận

c)

Viêm tĩnh mạch

d)

Nhiễm khuẩn huyết

75.

Khi bệnh nhân bị ngứa dữ dội, bước đầu nên

a)

Tìm và xử lý nguyên nhân

b)

Cho thuốc an thần

c)

Giảm liều dịch truyền

d)

Cho kháng sinh

76.

Thuốc kháng histamin H1 có vai trò gì trong giảm ngứa?

a)

Giảm tiết mồ hôi

b)

Giảm phản ứng dị ứng

c)

Giảm đau

d)

Tăng ngủ sâu

77.

Nguyên nhân gây mất ngủ ở bệnh nhân CSGN có thể do

a)

Đau không kiểm soát

b)

Lo lắng, trầm cảm

c)

Môi trường điều trị không thoải mái

d)

Tất cả các yếu tố trên

78.

Biện pháp hỗ trợ giấc ngủ không dùng thuốc là

a)

Ngủ ban ngày nhiều hơn

b)

Giảm tiếng ồn, ánh sáng, tạo môi trường thư giãn

c)

Uống cà phê trước khi ngủ

d)

Hạn chế vận động

79.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, khái niệm "tâm linh" được hiểu là gì?

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Trải nghiệm về ý nghĩa, mục đích và sự kết nối

c)

Hoạt động thờ cúng

d)

Cảm giác an toàn thể chất

80.

Can thiệp tâm linh hiệu quả nhất thường bao gồm

a)

Tư vấn tôn giáo bắt buộc

b)

Tạo môi trường yên tĩnh, hỗ trợ cầu nguyện, lắng nghe và đồng hành

c)

Bắt buộc tham gia nhóm trị liệu

d)

Chỉ tập trung vào điều trị thuốc

81.

Nhóm nào trong đội ngũ chăm sóc thường đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ tâm linh?

a)

Bác sĩ chuyên khoa

b)

Điều dưỡng, nhân viên xã hội, tư vấn tâm linh

c)

Kỹ thuật viên xét nghiệm

d)

Dược sĩ

82.

Một trong những dấu hiệu cho thấy bệnh nhân đang khủng hoảng tâm linh là

a)

Tăng cân nhanh

b)

Khó ngủ, mất hy vọng, đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống

c)

Ăn uống bình thường

d)

Hoạt bát, vui vẻ hơn

83.

Lợi ích của hỗ trợ tâm linh đối với gia đình bệnh nhân là gì?

a)

Giảm chi phí điều trị

b)

Giảm lo âu, tăng khả năng chấp nhận và đối diện mất mát

c)

Tăng khả năng miễn dịch

d)

Giúp họ trở thành chuyên gia y tế

84.

Trong đánh giá nhu cầu tâm linh, điều dưỡng cần

a)

Chỉ hỏi về tôn giáo

b)

Hỏi mở để bệnh nhân chia sẻ niềm tin, giá trị và mong muốn

c)

Tránh đề cập đến chủ đề tâm linh

d)

Chỉ quan sát hành vi

85.

Mục tiêu xử trí cấp cứu trong chăm sóc giảm nhẹ là gì?

a)

Kéo dài thời gian sống bất kể chất lượng sống

b)

Giảm triệu chứng, nâng cao chất lượng sống

c)

Tập trung điều trị nguyên nhân lâu dài

d)

Ngăn ngừa mọi biến chứng y khoa

86.

Trong CSGN, nguyên tắc quan trọng khi xử trí cấp cứu là

a)

Luôn tiến hành hồi sức tích cực tối đa

b)

Cân nhắc lợi ích - gánh nặng, ưu tiên ý muốn của bệnh nhân

c)

Chỉ làm theo phác đồ hồi sức tim phổi chuẩn

d)

Chuyển tuyến ngay lập tức

87.

Nguyên nhân thường gặp gây chèn ép tủy sống trong bệnh ung thư là

a)

Di căn xương cột sống

b)

Tụ máu tủy sống

c)

Nhiễm trùng tủy

d)

Thoát vị đĩa đệm

88.

Triệu chứng sớm của chèn ép tủy sống cần lưu ý

a)

Yếu liệt chi, mất cảm giác vùng chi phối

b)

Đau đầu dữ dội

c)

Mờ mắt đột ngột

d)

Tụt huyết áp

89.

Thuốc thường được sử dụng ngay khi nghi ngờ chèn ép tủy sống trong CSGN là

a)

Morphin liều cao

b)

Corticoid (Dexamethason)

c)

Kháng sinh phổ rộng

d)

Thuốc an thần

90.

Thuốc thường được sử dụng ngay khi nghi ngờ chèn ép tủy sống trong CSGN là

a)

Morphin liều cao

b)

Corticoid (Dexamethason)

c)

Kháng sinh phổ rộng

d)

Thuốc an thần

91.

Biện pháp tạm thời giảm áp lực nội sọ

a)

Truyền dịch nhanh

b)

Kê cao đầu 30 độ, hạn chế kích thích

c)

Cho bệnh nhân vận động mạnh

d)

Dùng thuốc lợi tiểu mạnh ngay cả khi mất nước

92.

Dấu hiệu đặc trưng của hội chứng tĩnh mạch chủ trên

a)

Sưng mặt, cổ, tay; khó thở; tuần hoàn bàng hệ

b)

Đau bụng quặn

c)

Ho ra máu

d)

Sốt cao

93.

Nguyên nhân phổ biến của co giật ở bệnh nhân CSGN

a)

Tăng áp lực nội sọ, di căn não

b)

Thiếu vitamin D

c)

Hạ kali máu nhẹ

d)

Hạ đường huyết sau ăn

94.

Nguyên nhân thường gặp của xuất huyết ồ ạt ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

a)

Vỡ khối u mạch máu

b)

Viêm họng cấp

c)

Tụ máu dưới da nhỏ

d)

Tăng tiểu cầu

95.

Ưu tiên xử trí khi bệnh nhân xuất huyết ồ ạt giai đoạn cuối

a)

Cầm máu, đồng thời hỗ trợ tinh thần, trấn an bệnh nhân và gia đình

b)

Truyền máu ngay lập tức

c)

Gọi phẫu thuật khẩn cấp

d)

Vận chuyển cấp cứu đến bệnh viện lớn

96.

Chăm sóc giảm nhẹ nhi khoa tập trung vào đối tượng nào?

a)

Trẻ em mắc bệnh nặng, mạn tính hoặc đe dọa tính mạng

b)

Mọi trẻ em khỏe mạnh

c)

Chỉ trẻ sơ sinh non tháng

d)

Trẻ bị chấn thương cấp tính

97.

Mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ nhi khoa là

a)

Chữa khỏi hoàn toàn bệnh

b)

Giảm đau, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho trẻ và gia đình

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Tăng tốc độ hồi phục

98.

Nguyên tắc quan trọng trong CSGN nhi khoa là

a)

Tập trung hoàn toàn vào bệnh nhi, không cần hỗ trợ gia đình

b)

Hỗ trợ cả bệnh nhi và gia đình về thể chất, tâm lý, xã hội, tinh thần

c)

Chỉ điều trị y khoa

d)

Hạn chế can thiệp

99.

Thời điểm thích hợp để bắt đầu CSGN nhi khoa là

a)

Khi bệnh đã ở giai đoạn cuối

b)

Ngay khi chẩn đoán bệnh mạn tính, đe dọa tính mạng

c)

Sau khi điều trị thất bại

d)

Chỉ khi bệnh nhân yêu cầu

100.

Vai trò của gia đình trong CSGN nhi khoa

a)

Không quan trọng bằng nhân viên y tế

b)

Là trung tâm của quá trình chăm sóc, phối hợp với đội ngũ y tế

c)

Chỉ hỗ trợ tinh thần

d)

Chỉ lo vấn đề tài chính