Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3 từ vựng mimikara 151-200
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
断る-ことわる
a)
Từ chối
b)
Đăng ký
2.
見つかる-みつかる
a)
Được tìm thấy
b)
Từ chối
3.
見つける-みつける
a)
Tìm thấy
b)
Được tìm thấy
4.
捕まる-つかまる
a)
Bị bắt
b)
Tìm thấy
5.
捕まえる-つかまえる
a)
Bắt
b)
Bị bắt
6.
乗る-のる
a)
Leo lên
b)
Bắt
7.
乗せる-のせる
a)
Cho lên
b)
Leo lên
8.
降りる-おりる
a)
Xuống
b)
Cho lên
9.
降ろす-おろす
a)
Cho xuống
b)
Xuống
10.
直る-なおる
a)
Được sửa
b)
Cho xuống
11.
直す-なおす
a)
Sửa
b)
Được sửa
12.
治る-なおる
a)
Hồi phục, bình phục
b)
Sửa
13.
治す-なおす
a)
Chữa trị, phục hồi
b)
Hồi phục, bình phục
14.
亡くなる-なくなる
a)
Chết
b)
Chữa trị, phục hồi
15.
亡くす-なくす
a)
Làm mất
b)
Chết
16.
生まれる-うまれる
a)
Được sinh ra
b)
Làm mất
17.
生む-うむ
a)
Sinh, tạo ra
b)
Được sinh ra
18.
出会う-であう
a)
Gặp (ngẫu nhiên)
b)
Sinh, tạo ra
19.
訪ねる-たずねる
a)
Thăm, viếng
b)
Gặp (ngẫu nhiên)
20.
付き合う-つきあう
a)
Hẹn hò giao tiếp
b)
Thăm, viếng
21.
効く-きく
a)
Có hiệu quả
b)
Hẹn hò giao tiếp
22.
はやる-
a)
Phổ biến
b)
Có hiệu quả
23.
経つ-たつ
a)
Trải qua, trôi qua
b)
Phổ biến
24.
間に合う-まにあう
a)
Kịp giờ, đúng lúc
b)
Trải qua, trôi qua
25.
間に合わせる-まにあわせる
a)
Hoàn thành kịp
b)
Kịp giờ, đúng lúc
26.
通う-かよう
a)
Đi làm, đi học
b)
Hoàn thành kịp
27.
込む-こむ
a)
Đông đúc
b)
Đi làm, đi học
28.
すれ違う-すれちがう
a)
Vượt qua nhau
b)
Đông đúc
29.
掛かる-かかる
a)
Được treo, tốn, mất (thời gian)
b)
Vượt qua nhau
30.
掛ける-かける
a)
Đắp, bắt đầu làm gì...
b)
Được treo, tốn, mất (thời gian)
31.
動く-うごく
a)
Hoạt động
b)
Đắp, bắt đầu làm gì...
32.
動かす-うごかす
a)
Di chuyển, vận hành
b)
Hoạt động
33.
離れる-はなれる
a)
Rời, chia ly
b)
Di chuyển, vận hành
34.
離す-はなす
a)
Tránh xa, làm cho cách ly
b)
Rời, chia ly
35.
ぶつかる-
a)
Va vào, đâm vào
b)
Tránh xa, làm cho cách ly
36.
ぶつける-
a)
Đụng (xe)
b)
Va vào, đâm vào
37.
こぼれる-
a)
Bị tràn ra, bị đổ ra
b)
Đụng (xe)
38.
こぼす-
a)
Làm tràn, làm đổ
b)
Bị tràn ra, bị đổ ra
39.
ふく-
a)
Lau
b)
Làm tràn, làm đổ
40.
片付く-かたづく
a)
Được dọn dẹp
b)
Lau
41.
片付ける-かたづける
a)
Dọn dẹp
b)
Được dọn dẹp
42.
包む-つつむ
a)
Gói, bao bọc
b)
Dọn dẹp
43.
張る-はる
a)
Căng, căng ra, phình ra
b)
Gói, bao bọc
44.
無くなる-なくなる
a)
Bị mất
b)
Căng, căng ra, phình ra
45.
無くす-なくす
a)
Mất
b)
Bị mất
46.
足りる-たりる
a)
Đủ
b)
Mất
47.
残る-のこる
a)
Còn lại, sót lại
b)
Đủ
48.
残す-のこす
a)
Để lại, còn lại
b)
Còn lại, sót lại
49.
腐る-くさる
a)
Thối, hỏng
b)
Để lại, còn lại
50.
むける-
a)
Được lột, bóc
b)
Thối, hỏng
51.
Từ chối
a)
断る-ことわる
b)
むける-
52.
Được tìm thấy
a)
見つかる-みつかる
b)
断る-ことわる
53.
Tìm thấy
a)
見つける-みつける
b)
見つかる-みつかる
54.
Bị bắt
a)
捕まる-つかまる
b)
見つける-みつける
55.
Bắt
a)
捕まえる-つかまえる
b)
捕まる-つかまる
56.
Leo lên
a)
乗る-のる
b)
捕まえる-つかまえる
57.
Cho lên
a)
乗せる-のせる
b)
乗る-のる
58.
Xuống
a)
降りる-おりる
b)
乗せる-のせる
59.
Cho xuống
a)
降ろす-おろす
b)
降りる-おりる
60.
Được sửa
a)
直る-なおる
b)
降ろす-おろす
61.
Sửa
a)
直す-なおす
b)
直る-なおる
62.
Hồi phục, bình phục
a)
治る-なおる
b)
直す-なおす
63.
Chữa trị, phục hồi
a)
治す-なおす
b)
治る-なおる
64.
Chết
a)
亡くなる-なくなる
b)
治す-なおす
65.
Làm mất
a)
亡くす-なくす
b)
亡くなる-なくなる
66.
Được sinh ra
a)
生まれる-うまれる
b)
亡くす-なくす
67.
Sinh, tạo ra
a)
生む-うむ
b)
生まれる-うまれる
68.
Gặp (ngẫu nhiên)
a)
出会う-であう
b)
生む-うむ
69.
Thăm, viếng
a)
訪ねる-たずねる
b)
出会う-であう
70.
Hẹn hò giao tiếp
a)
付き合う-つきあう
b)
訪ねる-たずねる
71.
Có hiệu quả
a)
効く-きく
b)
付き合う-つきあう
72.
Phổ biến
a)
はやる-
b)
効く-きく
73.
Trải qua, trôi qua
a)
経つ-たつ
b)
はやる-
74.
Kịp giờ, đúng lúc
a)
間に合う-まにあう
b)
経つ-たつ
75.
Hoàn thành kịp
a)
間に合わせる-まにあわせる
b)
間に合う-まにあう
76.
Đi làm, đi học
a)
通う-かよう
b)
間に合わせる-まにあわせる
77.
Đông đúc
a)
込む-こむ
b)
通う-かよう
78.
Vượt qua nhau
a)
すれ違う-すれちがう
b)
込む-こむ
79.
Được treo, tốn, mất (thời gian)
a)
掛かる-かかる
b)
すれ違う-すれちがう
80.
Đắp, bắt đầu làm gì...
a)
掛ける-かける
b)
掛かる-かかる
81.
Hoạt động
a)
動く-うごく
b)
掛ける-かける
82.
Di chuyển, vận hành
a)
動かす-うごかす
b)
動く-うごく
83.
Rời, chia ly
a)
離れる-はなれる
b)
動かす-うごかす
84.
Tránh xa, làm cho cách ly
a)
離す-はなす
b)
離れる-はなれる
85.
Va vào, đâm vào
a)
ぶつかる-
b)
離す-はなす
86.
Đụng (xe)
a)
ぶつける-
b)
ぶつかる-
87.
Bị tràn ra, bị đổ ra
a)
こぼれる-
b)
ぶつける-
88.
Làm tràn, làm đổ
a)
こぼす-
b)
こぼれる-
89.
Lau
a)
ふく-
b)
こぼす-
90.
Được dọn dẹp
a)
片付く-かたづく
b)
ふく-
91.
Dọn dẹp
a)
片付ける-かたづける
b)
片付く-かたづく
92.
Gói, bao bọc
a)
包む-つつむ
b)
片付ける-かたづける
93.
Căng, căng ra, phình ra
a)
張る-はる
b)
包む-つつむ
94.
Bị mất
a)
無くなる-なくなる
b)
張る-はる
95.
Mất
a)
無くす-なくす
b)
無くなる-なくなる
96.
Đủ
a)
足りる-たりる
b)
無くす-なくす
97.
Còn lại, sót lại
a)
残る-のこる
b)
足りる-たりる
98.
Để lại, còn lại
a)
残す-のこす
b)
残る-のこる
99.
Thối, hỏng
a)
腐る-くさる
b)
残す-のこす
100.
Được lột, bóc
a)
むける-
b)
腐る-くさる
Reset
