Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3 từ vựng mimikara 251-300
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
戻り-もどり
a)
Trở về
b)
Kết thúc
2.
別れ-わかれ
a)
Chia ly, chia tay
b)
Trở về
3.
喜び-よろこび
a)
Niềm vui, hân hạnh
b)
Chia ly, chia tay
4.
楽しみ-たのしみ
a)
Vui vẻ
b)
Niềm vui, hân hạnh
5.
笑い-わらい
a)
Cười
b)
Vui vẻ
6.
驚き-おどろき
a)
Ngạc nhiên
b)
Cười
7.
怒り-いかり
a)
Giận dữ, tức giận
b)
Ngạc nhiên
8.
悲しみ-かたしみ
a)
Buồn
b)
Giận dữ, tức giận
9.
幸せな-しあわせな
a)
Hạnh phúc
b)
Buồn
10.
得意な-とくいな
a)
Đắc ý, tâm đắc
b)
Hạnh phúc
11.
苦手な-にがてな
a)
Yếu kém
b)
Đắc ý, tâm đắc
12.
熱心な-ねっしんな
a)
Nhiệt tình
b)
Yếu kém
13.
夢中な-むちゅうな
a)
say sưa, say mê
b)
Nhiệt tình
14.
退屈な-たいくつな
a)
Buồn, chán
b)
say sưa, say mê
15.
健康な-けんこうな
a)
Khỏe mạnh
b)
Buồn, chán
16.
苦しい-くるしい
a)
Khổ cực
b)
Khỏe mạnh
17.
平気な-へいきな
a)
Bình thản, bình tĩnh
b)
Khổ cực
18.
悔しい-くやしい
a)
Hối tiếc, ân hận, cay cú
b)
Bình thản, bình tĩnh
19.
うらやましい-
a)
Ghen tỵ
b)
Hối tiếc, ân hận, cay cú
20.
かゆい-
a)
Ngứa
b)
Ghen tỵ
21.
おとなしい-
a)
Trầm lặng, dịu dàng
b)
Ngứa
22.
我慢強い-がまんづよい
a)
Chịu đựng giỏi, nhẫn nại
b)
Trầm lặng, dịu dàng
23.
正直な-しょうじきな
a)
Trung thực, thành thật
b)
Chịu đựng giỏi, nhẫn nại
24.
けちな-
a)
Keo kiệt
b)
Trung thực, thành thật
25.
我儘な-わがままな
a)
Ích kỷ
b)
Keo kiệt
26.
積極的な-せっきょくてきな
a)
Tích cực, chủ động
b)
Ích kỷ
27.
消極的な-しょうきょくてきな
a)
Tiêu cực, thụ động
b)
Tích cực, chủ động
28.
満足な-まんぞくな
a)
Thỏa mãn
b)
Tiêu cực, thụ động
29.
不満な-ふまんな
a)
Bất mãn
b)
Thỏa mãn
30.
不安な-ふあんな
a)
Bất an
b)
Bất mãn
31.
大変な-たいへんな
a)
Kinh khủng, khủng khiếp
b)
Bất an
32.
無理な-むりな
a)
Vô lý, không thể
b)
Kinh khủng, khủng khiếp
33.
不注意な-ふちゅういな
a)
Không chú ý, bất bẩn
b)
Vô lý, không thể
34.
楽な-らくな
a)
Thoải mái
b)
Không chú ý, bất bẩn
35.
面倒な-めんどうな
a)
Phiền phức
b)
Thoải mái
36.
失礼な-しつれいな
a)
Thất lễ
b)
Phiền phức
37.
当然な-とうぜんな
a)
Đương nhiên
b)
Thất lễ
38.
意外な-いがいな
a)
Không ngờ đến, ngạc nhiên
b)
Đương nhiên
39.
結構な-けっこうな
a)
Tốt, đủ, được, tạm
b)
Không ngờ đến, ngạc nhiên
40.
派手な-はでな
a)
Lòe loẹt
b)
Tốt, đủ, được, tạm
41.
地味な-じみな
a)
Giản dị
b)
Lòe loẹt
42.
おしゃれな-
a)
Hợp thời trang
b)
Giản dị
43.
変な-へんな
a)
Kỳ dị, kỳ quái
b)
Hợp thời trang
44.
不思議な-ふしぎな
a)
Kỳ diệu, huyền bí, khó hiểu
b)
Kỳ dị, kỳ quái
45.
ましな-
a)
Tốt hơn
b)
Kỳ diệu, huyền bí, khó hiểu
46.
むだな-
a)
Vô ích, lãng phí
b)
Tốt hơn
47.
自由な-じゅうな
a)
Tự do
b)
Vô ích, lãng phí
48.
不自由な-ふじゆうな
a)
Tàn tật, bất tiện
b)
Tự do
49.
温まる-あたたまる
a)
Ấm lên
b)
Tàn tật, bất tiện
50.
温める-あたためる
a)
Làm ấm, hâm nóng
b)
Ấm lên
51.
Trở về
a)
戻り-もどり
b)
温める-あたためる
52.
Chia ly, chia tay
a)
別れ-わかれ
b)
戻り-もどり
53.
Niềm vui, hân hạnh
a)
喜び-よろこび
b)
別れ-わかれ
54.
Vui vẻ
a)
楽しみ-たのしみ
b)
喜び-よろこび
55.
Cười
a)
笑い-わらい
b)
楽しみ-たのしみ
56.
Ngạc nhiên
a)
驚き-おどろき
b)
笑い-わらい
57.
Giận dữ, tức giận
a)
怒り-いかり
b)
驚き-おどろき
58.
Buồn
a)
悲しみ-かたしみ
b)
怒り-いかり
59.
Hạnh phúc
a)
幸せな-しあわせな
b)
悲しみ-かたしみ
60.
Đắc ý, tâm đắc
a)
得意な-とくいな
b)
幸せな-しあわせな
61.
Yếu kém
a)
苦手な-にがてな
b)
得意な-とくいな
62.
Nhiệt tình
a)
熱心な-ねっしんな
b)
苦手な-にがてな
63.
say sưa, say mê
a)
夢中な-むちゅうな
b)
熱心な-ねっしんな
64.
Buồn, chán
a)
退屈な-たいくつな
b)
夢中な-むちゅうな
65.
Khỏe mạnh
a)
健康な-けんこうな
b)
退屈な-たいくつな
66.
Khổ cực
a)
苦しい-くるしい
b)
健康な-けんこうな
67.
Bình thản, bình tĩnh
a)
平気な-へいきな
b)
苦しい-くるしい
68.
Hối tiếc, ân hận, cay cú
a)
悔しい-くやしい
b)
平気な-へいきな
69.
Ghen tỵ
a)
うらやましい-
b)
悔しい-くやしい
70.
Ngứa
a)
かゆい-
b)
うらやましい-
71.
Trầm lặng, dịu dàng
a)
おとなしい-
b)
かゆい-
72.
Chịu đựng giỏi, nhẫn nại
a)
我慢強い-がまんづよい
b)
おとなしい-
73.
Trung thực, thành thật
a)
正直な-しょうじきな
b)
我慢強い-がまんづよい
74.
Keo kiệt
a)
けちな-
b)
正直な-しょうじきな
75.
Ích kỷ
a)
我儘な-わがままな
b)
けちな-
76.
Tích cực, chủ động
a)
積極的な-せっきょくてきな
b)
我儘な-わがままな
77.
Tiêu cực, thụ động
a)
消極的な-しょうきょくてきな
b)
積極的な-せっきょくてきな
78.
Thỏa mãn
a)
満足な-まんぞくな
b)
消極的な-しょうきょくてきな
79.
Bất mãn
a)
不満な-ふまんな
b)
満足な-まんぞくな
80.
Bất an
a)
不安な-ふあんな
b)
不満な-ふまんな
81.
Kinh khủng, khủng khiếp
a)
大変な-たいへんな
b)
不安な-ふあんな
82.
Vô lý, không thể
a)
無理な-むりな
b)
大変な-たいへんな
83.
Không chú ý, bất bẩn
a)
不注意な-ふちゅういな
b)
無理な-むりな
84.
Thoải mái
a)
楽な-らくな
b)
不注意な-ふちゅういな
85.
Phiền phức
a)
面倒な-めんどうな
b)
楽な-らくな
86.
Thất lễ
a)
失礼な-しつれいな
b)
面倒な-めんどうな
87.
Đương nhiên
a)
当然な-とうぜんな
b)
失礼な-しつれいな
88.
Không ngờ đến, ngạc nhiên
a)
意外な-いがいな
b)
当然な-とうぜんな
89.
Tốt, đủ, được, tạm
a)
結構な-けっこうな
b)
意外な-いがいな
90.
Lòe loẹt
a)
派手な-はでな
b)
結構な-けっこうな
91.
Giản dị
a)
地味な-じみな
b)
派手な-はでな
92.
Hợp thời trang
a)
おしゃれな-
b)
地味な-じみな
93.
Kỳ dị, kỳ quái
a)
変な-へんな
b)
おしゃれな-
94.
Kỳ diệu, huyền bí, khó hiểu
a)
不思議な-ふしぎな
b)
変な-へんな
95.
Tốt hơn
a)
ましな-
b)
不思議な-ふしぎな
96.
Vô ích, lãng phí
a)
むだな-
b)
ましな-
97.
Tự do
a)
自由な-じゅうな
b)
むだな-
98.
Tàn tật, bất tiện
a)
不自由な-ふじゆうな
b)
自由な-じゅうな
99.
Ấm lên
a)
温まる-あたたまる
b)
不自由な-ふじゆうな
100.
Làm ấm, hâm nóng
a)
温める-あたためる
b)
温まる-あたたまる
Reset
