wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 từ vựng mimikara 351-400

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
事故-じこ
a)
Tai nạn
b)
Thiệt hại
2.
事件-じけん
a)
Vụ án
b)
Tai nạn
3.
故障-こしょう
a)
Hư hỏng
b)
Vụ án
4.
修理-しゅうり
a)
Sửa chữa
b)
Hư hỏng
5.
停電-ていでん
a)
Mất điện
b)
Sửa chữa
6.
調子-ちょうし
a)
Tình trạng (cơ thể)
b)
Mất điện
7.
緊張-きんちょう
a)
Căng thẳng
b)
Tình trạng (cơ thể)
8.
自信-じしん
a)
Tự tin
b)
Căng thẳng
9.
自慢-じまん
a)
Tự mãn
b)
Tự tin
10.
感心-かんしん
a)
Quan tâm
b)
Tự mãn
11.
感動-かんどう
a)
Cảm động
b)
Quan tâm
12.
興奮-こうふん
a)
Hưng phấn
b)
Cảm động
13.
感想-かんそう
a)
Cảm tưởng
b)
Hưng phấn
14.
予想-そう
a)
Dự đoán
b)
Cảm tưởng
15.
専門-せんもん
a)
Chuyên môn
b)
Dự đoán
16.
研究-けんきゅう
a)
Nghiên cứu
b)
Chuyên môn
17.
調査-ちょうさ
a)
Điều tra
b)
Nghiên cứu
18.
原因-げんいん
a)
Nguyên nhân
b)
Điều tra
19.
結果-けっか
a)
Kết quả
b)
Nguyên nhân
20.
解決-かいけつ
a)
Giải quyết
b)
Kết quả
21.
確認-かくにん
a)
Xác nhận
b)
Giải quyết
22.
利用-りよう
a)
dụng
b)
Xác nhận
23.
理解-りかい
a)
Hiểu
b)
dụng
24.
発見-はっけん
a)
Phát hiện, tìm thấy
b)
Hiểu
25.
発明-はつめい
a)
Phát minh
b)
Phát hiện, tìm thấy
26.
関係-かんけい
a)
Quan hệ
b)
Phát minh
27.
団体-だんたい
a)
Đoàn thể, nhóm
b)
Quan hệ
28.
選挙-せんきょ
a)
Bầu cử
b)
Đoàn thể, nhóm
29.
税金-ぜいきん
a)
Thuế
b)
Bầu cử
30.
責任-せきにん
a)
Trách nhiệm
b)
Thuế
31.
書類-しょるい
a)
Tài liệu, hồ sơ
b)
Trách nhiệm
32.
題名-だいめい
a)
Tiêu đề
b)
Tài liệu, hồ sơ
33.
条件-じょうけん
a)
Điều kiện
b)
Tiêu đề
34.
締め切り-しめきり
a)
Hạn cuối
b)
Điều kiện
35.
期間-きかん
a)
Thời hạn, kỳ hạn
b)
Hạn cuối
36.
倍-ばい
a)
Lần, gấp đôi
b)
Thời hạn, kỳ hạn
37.
くじ-
a)
Rút thăm, xổ số
b)
Lần, gấp đôi
38.
近道-ちかみち
a)
Đường tắt
b)
Rút thăm, xổ số
39.
中心-ちゅうしん
a)
Trung tâm
b)
Đường tắt
40.
辺り-あたり
a)
Vùng lân cận
b)
Trung tâm
41.
周り/回り-まわり
a)
Xung quanh, vòng quanh
b)
Vùng lân cận
42.
穴-あな
a)
Lỗ, hổ
b)
Xung quanh, vòng quanh
43.
列-れつ
a)
Hàng
b)
Lỗ, hổ
44.
幅-はば
a)
Chiều rộng
b)
Hàng
45.
範囲-はんい
a)
Phạm vi
b)
Chiều rộng
46.
内容-ないよう
a)
Nội dung
b)
Phạm vi
47.
中身-なかみ
a)
Bên trong
b)
Nội dung
48.
特徴-とくちょう
a)
Đặc trưng
b)
Bên trong
49.
普通-ふつう
a)
Thông thường
b)
Đặc trưng
50.
当たり前-あたりまえ
a)
Đương nhiên, tất nhiên
b)
Thông thường
51.
Tai nạn
a)
事故-じこ
b)
当たり前-あたりまえ
52.
Vụ án
a)
事件-じけん
b)
事故-じこ
53.
Hư hỏng
a)
故障-こしょう
b)
事件-じけん
54.
Sửa chữa
a)
修理-しゅうり
b)
故障-こしょう
55.
Mất điện
a)
停電-ていでん
b)
修理-しゅうり
56.
Tình trạng (cơ thể)
a)
調子-ちょうし
b)
停電-ていでん
57.
Căng thẳng
a)
緊張-きんちょう
b)
調子-ちょうし
58.
Tự tin
a)
自信-じしん
b)
緊張-きんちょう
59.
Tự mãn
a)
自慢-じまん
b)
自信-じしん
60.
Quan tâm
a)
感心-かんしん
b)
自慢-じまん
61.
Cảm động
a)
感動-かんどう
b)
感心-かんしん
62.
Hưng phấn
a)
興奮-こうふん
b)
感動-かんどう
63.
Cảm tưởng
a)
感想-かんそう
b)
興奮-こうふん
64.
Dự đoán
a)
予想-そう
b)
感想-かんそう
65.
Chuyên môn
a)
専門-せんもん
b)
予想-そう
66.
Nghiên cứu
a)
研究-けんきゅう
b)
専門-せんもん
67.
Điều tra
a)
調査-ちょうさ
b)
研究-けんきゅう
68.
Nguyên nhân
a)
原因-げんいん
b)
調査-ちょうさ
69.
Kết quả
a)
結果-けっか
b)
原因-げんいん
70.
Giải quyết
a)
解決-かいけつ
b)
結果-けっか
71.
Xác nhận
a)
確認-かくにん
b)
解決-かいけつ
72.
dụng
a)
利用-りよう
b)
確認-かくにん
73.
Hiểu
a)
理解-りかい
b)
利用-りよう
74.
Phát hiện, tìm thấy
a)
発見-はっけん
b)
理解-りかい
75.
Phát minh
a)
発明-はつめい
b)
発見-はっけん
76.
Quan hệ
a)
関係-かんけい
b)
発明-はつめい
77.
Đoàn thể, nhóm
a)
団体-だんたい
b)
関係-かんけい
78.
Bầu cử
a)
選挙-せんきょ
b)
団体-だんたい
79.
Thuế
a)
税金-ぜいきん
b)
選挙-せんきょ
80.
Trách nhiệm
a)
責任-せきにん
b)
税金-ぜいきん
81.
Tài liệu, hồ sơ
a)
書類-しょるい
b)
責任-せきにん
82.
Tiêu đề
a)
題名-だいめい
b)
書類-しょるい
83.
Điều kiện
a)
条件-じょうけん
b)
題名-だいめい
84.
Hạn cuối
a)
締め切り-しめきり
b)
条件-じょうけん
85.
Thời hạn, kỳ hạn
a)
期間-きかん
b)
締め切り-しめきり
86.
Lần, gấp đôi
a)
倍-ばい
b)
期間-きかん
87.
Rút thăm, xổ số
a)
くじ-
b)
倍-ばい
88.
Đường tắt
a)
近道-ちかみち
b)
くじ-
89.
Trung tâm
a)
中心-ちゅうしん
b)
近道-ちかみち
90.
Vùng lân cận
a)
辺り-あたり
b)
中心-ちゅうしん
91.
Xung quanh, vòng quanh
a)
周り/回り-まわり
b)
辺り-あたり
92.
Lỗ, hổ
a)
穴-あな
b)
周り/回り-まわり
93.
Hàng
a)
列-れつ
b)
穴-あな
94.
Chiều rộng
a)
幅-はば
b)
列-れつ
95.
Phạm vi
a)
範囲-はんい
b)
幅-はば
96.
Nội dung
a)
内容-ないよう
b)
範囲-はんい
97.
Bên trong
a)
中身-なかみ
b)
内容-ないよう
98.
Đặc trưng
a)
特徴-とくちょう
b)
中身-なかみ
99.
Thông thường
a)
普通-ふつう
b)
特徴-とくちょう
100.
Đương nhiên, tất nhiên
a)
当たり前-あたりまえ
b)
普通-ふつう