Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ltap tết 1

Total questions: 31

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

staple

(a)  

2.

ginger

(a)  

3.

promise

(a)  

4.

behave

(a)  

5.

suitable

(a)  

6.

practical

a)

tham gia

b)

đánh giá

c)

thực tế

d)

phù hợp

7.

original

a)

khởi nguồn

b)

tổ chức

c)

bắt đầu

d)

tiếp tục

8.

relationship

(a)  

9.

respectful

a)

yêu mến

b)

thích thú

c)

kính trọng

d)

vui vẻ

10.

diet

a)

giảm cân

b)

béo phì

c)

skhoe

d)

ăn kiêng

11.

certainly

a)

chắc chắn

b)

tuyệt vời

c)

đồng ý

d)

phù hợp

12.

ethnology

a)

dân tộc

b)

dân tộc học

c)

bảo tàng

d)

sinh học

13.

fabulous

(a)  

14.

language

a)

ngôn ngữ

b)

phong tục

c)

rộng rãi

15.

marry

a)

kết hôn

b)

mèo

c)

hôn lễ

d)

cầu hôn

16.

region

a)

phá vỡ

b)

vùng miền

c)

đất nước

d)

chia cắt

17.

reflects

a)

bảo vệ

b)

phản ánh

c)

nói

d)

khuyến khích

18.

bridge

a)

cây cầu

b)

con chim

c)

tủ lạnh

d)

máy rửa bát

19.

collapse

a)

đổ sụp

b)

sưu tập

c)

xây dựng

d)

thành thị

20.

chimneys

a)

ống khói

b)

chim bay

c)

tủ nhựa

d)

gió

21.

rise

a)

giảm

b)

tăng

22.

sand

a)

cát

b)

muối

c)

đường

d)

bột

23.

warning

a)

nóng lên

b)

biển đỏ

c)

cảnh báo

d)

ấm áp

24.

miles

a)

ml

b)

dặm

c)

km

d)

cm

25.

opal

a)

trang sức

b)

đá quý

c)

đóng

26.

minding

a)

thợ mỏ

b)

đào mỏ

c)

khu vực

d)

nhạy cảm

27.

desert

a)

sa mạc

b)

xóa bỏ

c)

khôi phục

d)

mở lại

28.

exits

a)

tồn tại

b)

lối thoát

c)

chạy

29.

intense

a)

khí hậu

b)

lượng mưa

c)

trung bình

d)

mây mù

30.

escape

a)

mở ra

b)

khôi phục

c)

thoát khỏi

d)

hình hộp

31.

daily routines

a)

thói quen hàng ngày

b)

việc làm hàng năm

Similar Resources on Wayground