wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Vocabulary Quiz

Total questions: 68

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hang out

a)

Cắn

b)

Thích thú

c)

Đi chơi

d)

Làm việc

2.

Beside

a)

Gần

b)

Xa

c)

Bên cạnh

d)

Phía sau

3.

Park (n)

a)

Gần, không xa

b)

Gửi, chi tiêu (tiền),

dành( thời gian)

c)

Công viên

d)

Biết ơn

4.

Bite (v)

a)

Thú cưng

b)

Cắn

c)

Thích thú, hưởng thụ

d)

Trở thành, trở nên

5.

Nearby (a) (adv)

a)

Gần, không xa

b)

Gửi, chi tiêu (tiền), dành( thời gian)

c)

Công viên

d)

Biết ơn

6.

Museum (n)

a)

Tham quan, thăm viếng

b)

Buổi tiệc

c)

Viện bảo tàng

d)

Thông minh

7.

Basketball (n)

a)

Bóng rổ

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Công ty

d)

Chăm chỉ

8.

Boss (n)

a)

Chủ

b)

Thịt

c)

Gặp gỡ

d)

Cuộc họp

9.

Exam (n)

a)

Bóng rổ

b)

Bài kiểm tra

c)

Công ty

d)

Chăm chỉ

10.

Literature (n)

a)

Bóng rổ

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Công ty

d)

Chăm chỉ

11.

Kind (a)

a)

Học, việc học

b)

1 người

c)

Tốt bụng

d)

Bận rộn

12.

Job (n)

a)

Sủa

b)

Thời tiết

c)

Công việc

d)

Đi du lịch

13.

Company (n)

a)

Bóng rổ

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Công ty

d)

Chăm chỉ

14.

Enjoy (v)

a)

Thú cưng

b)

Cắn

c)

Thích thú, hưởng thụ

d)

Trở thành, trở nên

15.

Become (v)

a)

Thú cưng

b)

Cắn

c)

Thích thú, hưởng thụ

d)

Trở thành, trở nên

16.

Pet (n)

a)

Thú cưng

b)

Cắn

c)

Thích thú, hưởng thụ

d)

Trở thành, trở nên

17.

Weather (n)

a)

Sủa

b)

Thời tiết

c)

Công việc

d)

Đi du lịch

18.

Study (n)

a)

Học, việc học

b)

1 người

c)

Tốt bụng

d)

Bận rộn

19.

Nice (a)

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

Đi chơi

c)

Tốt, đẹp

d)

Bên cạnh

20.

Travel (n) (v)

a)

Sủa

b)

Thời tiết

c)

Công việc

d)

Đi du lịch

21.

Intelligent (a)

a)

Tham quan, thăm viếng

b)

Buổi tiệc

c)

Viện bảo tàng

d)

Thông minh

22.

Bark (v)

a)

Sủa

b)

Thời tiết

c)

Công việc

d)

Đi du lịch

23.

Experience (n) (v)

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

Đi chơi

c)

Tốt, đẹp

d)

Bên cạnh

24.

Party (n)

a)

Tham quan, thăm viếng

b)

Buổi tiệc

c)

Viện bảo tàng

d)

Thông minh

25.

Wife (n)

a)

Vợ

b)

Tiệm tạp hóa

c)

Công nhân viên

d)

Thích

26.

Grocery (n)

a)

Tiệm tạp hóa

b)

Công nhân viên

c)

Thích

d)

Không thích

27.

Grateful (a)

a)

Gần, không xa

b)

Gửi, chi tiêu (tiền), dành( thời gian)

c)

Công viên

d)

Biết ơn

28.

Upset (n)

a)

Sự buồn bã

b)

Mời

c)

Cảm thấy / Nhận thấy

d)

Xem

29.

Dislike (v)

a)

Không thích

b)

Thật sự

c)

Sự buồn bã

d)

Mời

30.

Really (adv)

a)

Thật sự

b)

Sự buồn bã

c)

Mời

d)

Cảm thấy / Nhận thấy

31.

Hard (a)

a)

Bóng rổ

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Công ty

d)

Khó khăn

32.

Invite (v)

a)

Mời

b)

Cảm thấy / Nhận thấy

c)

Xem

d)

Dữ tợn / Hung hăng

33.

Like (v)

a)

Thích

b)

Không thích

c)

Thật sự

d)

Sự buồn bã

34.

Visit (n) (v)

a)

Tham quan, thăm viếng

b)

Buổi tiệc

c)

Viện bảo tàng

d)

Thông minh

35.

Watch (v)

a)

Xem

b)

Dữ tợn / Hung hăng

c)

Cả hai

d)

Gặp gỡ

36.

Feel (v)

a)

Cảm thấy / Nhận thấy

b)

Xem

c)

Dữ tợn / Hung hăng

d)

Cả hai

37.

Aggressive (a)

a)

Dữ tợn / Hung hăng

b)

Cả hai

c)

Gặp gỡ

d)

Cuộc họp

38.

Spend (v)

a)

Gần, không xa

b)

Gửi, chi tiêu (tiền), dành( thời gian)

c)

Công viên

d)

Biết ơn

39.

Both

a)

Cả hai

b)

Gặp gỡ

c)

Cuộc họp

d)

Thích thú, thú vị

40.

River (n)

a)

Dòng sông

b)

Kiên nhẫn

c)

Mất kiên nhẫn

d)

Chú / Bác

41.

Busy (a)

a)

Học, việc học

b)

1 người

c)

Tốt bụng

d)

Bận rộn

42.

Patient (a)

a)

Kiên nhẫn

b)

Mất kiên nhẫn

c)

Chú / Bác

d)

Cô / Dì

43.

Meet (v)

a)

Gặp gỡ

b)

Cuộc họp

c)

Thích thú, thú vị

d)

Chuyến đi

44.

Trip (n)

a)

Chuyến đi

b)

Chăm chỉ

c)

Gần

d)

Xa

45.

Serious (a)

a)

Nghiêm túc, nghiêm khắc

b)

Miền quê

c)

Chồng

d)

Vợ

46.

Countryside (n)

a)

Miền quê

b)

Chồng

c)

Vợ

d)

Tiệm tạp hóa

47.

Uncle (n)

a)

Chú / Bác

b)

Cô / Dì

c)

Ba mẹ

d)

Anh chị

48.

Meal (n)

a)

Bữa ăn

b)

(Bài) báo cáo

c)

Nghiêm túc, nghiêm khắc

d)

Miền quê

49.

Hard-working (a)

a)

Chăm chỉ

b)

Gần

c)

Xa

d)

Dòng sông

50.

Parents (n)

a)

Cô /Dì

b)

Chú /Bác

c)

Ba mẹ

d)

Ông bà

51.

Husband (n)

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Tiệm tạp hóa

d)

Công nhân viên

52.

Report (n) (v)

a)

(Bài) báo cáo

b)

Nghiêm túc, nghiêm khắc

c)

Miền quê

d)

Chồng

53.

Thích thú, thú vị – dùng cho người

(a)  

54.

Near (a) (adv)

a)

Gần

b)

Xa

c)

Dòng sông

d)

Kiên nhẫn

55.

Meeting (n)

a)

Chủ

b)

Thịt

c)

Gặp gỡ

d)

Cuộc họp

56.

Meat (n)

a)

Chủ

b)

Thịt

c)

Gặp gỡ

d)

Cuộc họp

57.

Salary (n)

a)

Lương bổng

b)

Đủ

c)

Thân thiện

d)

Nước ngọt

58.

Thích thú, thú vị – dùng cho vật

(a)  

59.

Enough (a) (adv)

a)

Đủ

b)

Thân thiện

c)

Nước ngọt

d)

Đứa con trai

60.

Friendly (a)

a)

Thân thiện

b)

Nước ngọt

c)

Đứa con trai

d)

Bữa ăn

61.

Coke (n)

a)

Nước ngọt

b)

Đứa con trai

c)

Bữa ăn

d)

(Bài) báo cáo

62.

Aunt (n)

a)

Cô / Dì

b)

Ba mẹ

c)

Chú / Bác

d)

Anh chị

63.

Son (n)

a)

Anh chị

b)

Đứa con trai

c)

Anh em họ

d)

Đứa con gái

64.

Employee (n)

a)

Lính cứu hỏa

b)

Giáo viên

c)

Cảnh sát

d)

Công nhân viên

65.

Impatient (a)

a)

Thân thiện

b)

Tốt bụng

c)

Mất kiên nhẫn

d)

Thích thú, thú vị

66.

một người

(a)  

67.

mọi người

(a)  

68.

Far (a) (adv)

a)

Bên cạnh

b)

Xa

c)

Gần

d)

Phía sau