wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 11

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

thành tích

(a)  

2.

nỗ lực (n)

cố gắng (v)

(a)  

3.

nhất quán, phù hợp (adj)

(a)  

4.

bối cảnh , hiện trường

(a)  

5.

tình huống , trường hợp

(a)  

6.

sẵn sàng cho

(a)  

7.

có hiệu lực , đúng đắn (adj)

(a)  

8.

áp đặt

(a)  

9.

nghiêm ngặt

(a)  

10.

thường xuyên (adv)

(a)  

11.

thẳng thắn, minh bạch

không phức tạp , không khó khăn (adj)

(a)  

12.

phản ánh

(a)  

13.

theo đuổi

(a)  

14.

việc kinh doanh

(a)  

15.

hợp tác (v)

(a)  

16.

cuộc thí nghiệm

(a)  

17.

hội, sự hợp tác, sự liên tưởng (n)

(a)  

18.

tính cộng đồng

(a)  

19.

phù hợp, chiếm đoạt (v)

(a)  

20.

bệnh dịch

(a)  

21.

nguyên tắc, nguyên lí (n)

(a)  

22.

sự hiệu quả

(a)  

23.

sự hài lòng

(a)  

24.

đặc trưng

(a)  

25.

mua

(a)  

26.

gia vị

(a)  

27.

thay đổi, biến đổi (v)

(a)  

28.

bóng dâm

(a)  

29.

nảy mầm

(a)  

30.

mĩ phẩm

(a)  

31.

danh tiếng

(a)  

32.

thiên niên kỉ

(a)  

33.

rủi ro

(a)  

34.

động viên

(a)  

35.

liên quan, đòi hỏi= require (v)

(a)  

36.

đề nghị, cầu hồn (v)

(a)  

37.

thích nghi

(a)  

38.

sự tính toán (n)

(a)  

39.

cầy cấy

(a)  

40.

thô sơ

(a)  

41.

hơn nữa

(a)  

42.

giết thời gian

(a)  

43.

cần thiết

(a)  

44.

mẫu

(a)  

45.

biểu thị (v)

(a)  

46.

sấp xỉ (adj)

(a)  

47.

thiếu (n)= lack

(a)  

48.

nhận được

(a)  

49.

do dự (v)

(a)  

50.

có thể truy cập

(a)  

51.

hợp lí

(a)  

52.

toàn diện

(a)  

53.

thực tế

(a)  

54.

chịu đựng (phrasal verb)

(a)  

55.

cơ cấu (n)

(a)  

56.

tỉ trọng, mật độ

(a)  

57.

nhận thức, nhận thấy (v)

(a)  

58.

noun of valid

(a)  

59.

adjective of hesitate

(a)  

60.

noun of hesitate

(a)  

61.

noun of appropriate

(a)  

62.

noun of cooperate

(a)