Font size
WorksheetsG10 GS U8 VOCAB
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
a…w someone to do something (phr.v) cho phép ai làm gì
(a)
a… … sth (v) yêu cầu thứ gì
(a)
a…d (v) tham dự
(a)
a…l m…s (phr.n) tài liệu nghe nhìn
(a)
a…d (n) giải thưởng
(a)
b…e (n) đau lưng
(a)
be a… … (phr.v) nghỉ học
(a)
be f… … (phr.v) quen thuộc với
(a)
be h… … (phr.v) tốt cho cái gì
(a)
be not s…e … (phr.v) không phù hợp cho
(a)
b…d l…g (phr.n) học tập tổng hợp
(a)
b…g (v) mang theo
(a)
c…e (v) thách thức
(a)
c… d…n (phr.n) thảo luận lớp
(a)
c… (v) nhấp chuột
(a)
c…n a… t…k s…l (phr.n) kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
(a)
c… …r (phr.v) kiểm soát
(a)
d…n (v) thiết kế
(a)
d…l l…g r…s (phr.n) các nguồn học tập kỹ thuật số
(a)
d…n (n) phân tâm
(a)
do a lot of p…s (phr.v) thực hiện rất nhiều dự án
(a)
e… … u… (phr.adj) dễ sử dụng
(a)
e…e (adj) hiệu quả
(a)
e…c d… (phr.n) các thiết bị điện
(a)
e… (v/n) thư điện tử
(a)
e…e (v) trao đổi
(a)
f…e l…g (phr.n) học trực tiếp
(a)
f… t… (phr.n) chuyến đi thực tế
(a)
g…y (n) địa lý
(a)
g… a…s … (phr.v) truy cập
(a)
g…p l…g (phrn) học nhóm
(a)
h… (v/n) làm hại, tổn hại
(a)
i…l (v) cài đặt
(a)
i…n (n) sự hướng dẫn
(a)
i…t c…n (phr.n) kết nối internet
(a)
i…e (v) mời
(a)
l… … (phr.v) đăng nhập
(a)
… f…s (phr.v) kết bạn
(a)
m…l (n) tài liệu
(a)
m… (v) bỏ lỡ
(a)
m… s…l (phr.n) trường học hiện đại
(a)
… t… l… (phr.pre) trong danh sách
(a)
o…e l…g (phr.n) Học trực tuyến
(a)
o…l (adj) bản gốc
(a)
p…se (v) luyện tập
(a)
p…r (v) thích hơn
(a)
p…n (n) bài thuyết trình
(a)
r…d e…e (phr.n) trải nghiệm thực tế
(a)
r…w (v) xem lại
(a)
s… … (phr.v) tìm kiếm
(a)
sh…s (n) việc thiển cận
(a)
s…l i…n (phr.n) tương tác xã hội
(a)
s…y (n) chiến lược
(a)
s…y s…e (phr.n) lịch học
(a)
t… p… … (phr.v) tham gia
(a)
t… s… (n) tọa đàm, chương trình trò chuyện
(a)
t…l p…s (phr.n) sự cố kỹ thuật
(a)
t… … (phr.v) nhờ vào
(a)
to be not good … (phr.v) ko giỏi việc gì đó
(a)
to e… sb to do sth (phr.v) khuyến khích ai đó làm gì
(a)
to p… t… r… … (phr.v) đóng vai
(a)
t…l m…s … teaching (phr.n) phương pháp giảng dạy truyền thống
(a)
…f…r e…t (phr.n) môi trường xa lạ
(a)
u…d (v) tải lên
(a)
v… r…r (phr.n) máy ghi âm
(a)
w… … someone's reply (phr.v) chờ ai đó phản hồi
(a)
w…p (n) hội thảo
(a)
