Font size
WorksheetsTEST 6 ETS 2023
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
cụm liên quan đến cái gì, … to (viết đầy đủ 2 từ)
(a)
danh từ của allow, nghĩa: sự cho phép/ tiền trợ cấp. Được viết là
(a)
(adj) còn hiệu lực, còn giá trị /ˈvælɪd/
(a)
(adj) phù hợp, thích hợp /əˈprəʊpriət/
(a)
(n) doanh nhân /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/ , được viết là
(a)
(verb) phát minh /ɪnˈvent/ được viết là:
(a)
ngày xưa, trước kia, dùng quá khứ (adv) /ˈpriːviəsli/
(a)
gây cản trở /ˌɪntəˈfɪə(r)/ viết là:
(a)
(adv) 1 cách tương ứng, lần lượt theo thứ tự được nhắc đến /rɪˈspektɪvli/
(a)
(adv) in a way that shows you are determined not to change your mind or to be persuaded about something; cương quyết, hay đi với động từ phản đối (oppose) /ˈædəməntli/
(a)
(verb) to accept an idea, a proposal, a set of beliefs, etc., especially when it is done with enthusiasm; đi theo (lí tưởng; đề xuất, niềm tin,…) /ɪmˈbreɪs/
(a)
(adj) /ˌɪntəˈtʃeɪndʒəbl/ có thể thay thế cho nhau = exchangeable
(a)
synonym with resign (2 từ: từ chức)
(a)
trải qua, chịu đựng, phiên âm /ˌʌndəˈɡəʊ//
(a)
(v) không bao gồm, ngoại trừ /ɪkˈskluːd/
(a)
(v) rút tiền /wɪðˈdrɔː/ (to take money out of a bank account)
(a)
(adj) gây tranh cãi /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
(a)
(n) /ədˈvɜːsəti/ a difficult or unpleasant situation (khó khăn, nghịch cảnh, điều bất lợi
(a)
(n) /ˈɒbstəkl/ đồng nghĩa với: adversity. a situation, an event, etc. that makes it difficult for you to do or achieve something. Chướng ngại vật, khó khăn
(a)
(n) /ˈiːtəri/ a restaurant or other place that serves food (địa điểm ăn uống: part 7 có thể thay các từ liên quan đến nhà hàng, dịch vụ ăn uống: bistro, restaurant, eating house)
(a)
(adj) /ˈveɪkənt/ trống, chưa được sử dụng, đồng nghĩa với: unoccupied
(a)
(n) /ˈhɪərɪŋ/ cuộc họp, an official meeting at which the facts about a crime, complaint, etc. are presented to the person or group of people who will have to decide what action to take
(a)
(n)/adj ['guəmei] người sành ăn/of high quality and often expensive; connected with food or drink of this type
(a)
ph.verb có thêm thông tin về cái gì.ai đó. Gợi ý: find + prep. Viết đầy đủ 2 từ:
(a)
(adj) ['di:snt] of a good enough standard or quality : tốt/ lịch sự, tao nhã
(a)
