Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Tiếng Anh ILA

Total questions: 48

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

ném

(a)  

2.

nhảy lò cò

(a)  

3.

la hét

(a)  

4.

hình vuông

(a)  

5.

hình tròn

(a)  

6.

hòn đá

(a)  

7.

nắm, giữ

(a)  

8.

bắt, lấy

(a)  

9.

ném

(a)  

10.

leo trèo

(a)  

11.

chạy

(a)  

12.

ca hát

(a)  

13.

nói chuyện

(a)  

14.

thích

(a)  

15.

hái

(a)  

16.

bậc thang

(a)  

17.

chuối

(a)  

18.

táo

(a)  

19.

thang

(a)  

20.

bánh ngọt

(a)  

21.

cà rốt

(a)  

22.

quyển sách

(a)  

23.

hộp bút

(a)  

24.

cục gôm

(a)  

25.

quần dài

(a)  

26.

hoa

(a)  

27.

bánh ham-bơ-gơ

(a)  

28.

vòng xoay

(a)  

29.

xích đu

(a)  

30.

cái vòng

(a)  

31.

cầu trượt

(a)  

32.

một cách ồn ào

(a)  

33.

nhỏ nhẹ

(a)  

34.

một cách nhanh chóng

(a)  

35.

một cách chậm chạp

(a)  

36.

nhảy chân sáo

(a)  

37.

bút chì sáp

(a)  

38.

Có phải anh ấy đang chạy hay không ?

(a)  

39.

Họ đang chơi trong phòng ngủ đúng không ?

(a)  

40.

Cô ấy đang hát trong phòng khách.

(a)  

41.

Tôi đang xem TV.

(a)  

42.

Con khỉ đang leo trèo.

(a)  

43.

What is that ?

  • - (a)  

44.

Is she wearing a dress ? - (a)  

45.

Are they running in a garden ? - (a)  

46.

What are those ? - (a)  

47.

Họ đang vẽ.

(a)  

48.

Anh ấy đang bơi.

(a)