wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1&2

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Xin chào tiếng Trung là gì ?

a)

Nǐ hǎo

b)
你好
c)

Ní hǎo

d)

Nì hǎo

2.

8 sau đây cái nào đúng ?

a)

b)

c)

d)

3.

不 nghĩa là gì ?

a)

Đúng

b)

Không biết

c)

(PT) Không, chẳng

d)

老师很帅

4.

女 tiếng Trung nghĩa là gì

a)
Nam
b)
Trẻ em
c)
Nữ
d)
Mẹ
5.

Trắng tiếng Trung viết kiểu gì ?

a)
绿色
b)
红色
c)
黄色
d)
白色
6.

口 là loại từ gì trong tiếng Trung ?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Lượng từ

7.

Con ngựa tiếng Trung là gì

a)
狗 (gǒu)
b)
猫 (māo)
c)
鸟 (niǎo)
d)
马 (mǎ)
8.

大 pinyin là gì ?

a)

b)

c)

d)

9.

số 5 trong tiếng trung là gì ?

a)
b)
c)
d)
10.

忙 là loại từ gì trong tiếng Trung ?

a)
动词 (dòngcí)
b)
名词 (míngcí)
c)
副词 (fùcí)
d)
形容词 (xíngróngcí)
11.

很 là loại từ gì trong tiếng Trung ?

a)
động từ
b)
trạng từ
c)
danh từ
d)
giới từ
12.

Khó tiếng Trung là gì ?

a)
b)
容易
c)
简单
d)
复杂
13.

太 là loại từ gì trong tiếng Trung ?

a)
Động từ
b)
Danh từ
c)
Trạng từ
d)

Phó từ

14.

mèimei nghĩa là gì ?

a)
anh trai
b)
bạn trai
c)
chị gái
d)
em gái
15.

dìdi nghĩa là gì ?

a)

e trai

b)

em họ

c)

anh trai

d)

em