wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yeu long

Total questions: 33

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

几帳面

a)

chỉn chu, cẩn thận

b)

sơ sài, đại khái

c)

cẩu thả hời hợt

d)

chăm chỉ, cần cù

2.

大雑把な

a)

sơ sài, đại khái

b)

chăm chỉ, cần cù

c)

phẩm hạnh tốt

3.

きちっとした

a)

chỉn chu, nghiêm túc

b)

cẩu thả, hời hợt

c)

vô duyên

4.

雑な・いい加減な・ルーズな

a)

cẩu thả, hời hợt

b)

thiếu thanh lịch

c)

có khí chất

5.

勤勉な・生真面目な

a)

chăm Chỉ, cần cù

b)

không nghiêm túc

c)

chỉn chu, cẩn thận

6.

不真面目な

a)

không nghiêm túc

b)

chăm chỉ, cần cù

c)

chỉn chu, cẩn thận

7.

品がいい

a)

phẩm hạnh tốt, thanh lịch

b)

thiếu thanh lịch

c)

chăm chỉ, cần cù

8.

上品な

a)

thanh lich, tao nhã

b)

cẩu thả

c)

chỉn chu

9.

気品がある

a)

có khí chất

b)

không nghiêm túc

c)

chăm chỉ

10.

品が悪い・不品な

a)

vô duyên

b)

không nghiêm túc

c)

cẩu thả

11.

誠実な・真摯な

a)

thật thà, ngay thẳng

b)

dối trá

c)

sự thật

12.

温和な

a)

ôn hòa, điềm đạm

b)

thanh lịch

c)

kiêu căng

13.

寛容な

a)

đồng cảm

b)

khoan dung, độ lượng

c)

nhanh

14.

謙虚な

a)

xấu

b)

nhanh nhẹn

c)

khiêm tốn, khiêm nhường

15.

気さくな

a)

cởi mở

b)

thối

c)

ngại ngùng

16.

人柄がにじみ出る・表れる

a)

thật thà

b)

bộc lộ bản chất, bộc lộ tính cách

c)

biểu hiện

17.

懐く

a)

gần gũi, thân quen

b)

nhớ nhung

c)

ghét

18.

好意を持つ

a)

yêu quý

b)

yêu cầu

c)

cẩn

19.

共感する・同情する

a)

đồng cảm, thông cảm

b)

chia sẻ

c)

thích thú

20.

反発する・反感を持つ

a)

phản đối, phản bác

b)

yêu cầu

c)

đồng

21.

融通が利く・利かない

a)

đầu óc linh hoạt

b)

sử dụng

c)

không tác

22.

素直な

a)

hiền lành, ngoan ngoãn

b)

đẹp, dễ thương

c)

xuất sắc

23.

頑固な

a)

cứng đầu

b)

bi quan

c)

lạc quan

24.

冷淡な・クールな・(ドライな)・冷酷な

a)

lạnh lùng, tàn nhẫn

b)

khô khan

c)

lạnh lẽo

d)

sấy

25.

愛想がいい

a)

quý mến, có cảm tình

b)

ghen tị

c)

cảm xúc thích thú

26.

悪い・無愛想な

a)

không

b)

không thiện cảm, không có cảm tình

c)

không muốn làm

27.

社交的な

a)

hòa đồng, cởi mở

b)

tính xã hội

c)

xã giao

28.

楽観的な

a)

lạc quan

b)

cởi mở

c)

phóng khoáng

29.

悲観的な

a)

bi quan

b)

không cảm xúc

c)

thiếu tôn trọng

30.

ユニークな

a)

độc đáo

b)

đơn giản

c)

mọi

31.

独特の

a)

đặc biệt

b)

độc lạ

c)

độc thân

32.

強烈

a)

mạnh mẽ, quyết liệt, cá tính mạnh

b)

hâm mộ, ngưỡng mộ

c)

ưu ái

33.

個性が表れる・出る

a)

thể hiện cá tính ra ngoài

b)

thể hiện bản thân

c)

rèn dũa