Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

送的意思是什么?

a)

tặng

b)

đổi

c)

bán

d)

mua

2.

开会的意思是什么?

a)

ăn uống

b)

ngủ

c)

đi chơi

d)

họp

3.

教学的意思是什么?

a)

đi chơi

b)

dạy học

c)

chơi đùa

d)

nghỉ ngơi

4.

研讨的意思是什么?

a)

đi chơi

b)

ngủ

c)

hội thảo

d)

ăn uống

5.

向的意思是什么?

a)

đi qua

b)

đi lại

c)

đi đến

d)

hướng

6.

学习的意思是什么?

a)

học tập

b)

ăn uống

c)

ngủ

d)

đi chơi

7.

购物的意思是什么?

a)

mua sắm

b)

đi chơi

c)

ăn uống

d)

ngủ

8.

旅行的意思是什么?

a)

đi chơi

b)

ngủ

c)

du lịch

d)

ăn uống

9.

吃饭的意思是什么?

a)

đi chơi

b)

ngủ

c)

ăn uống

d)

học tập

10.

睡觉的意思是什么?

a)

đi chơi

b)

ngủ

c)

ăn uống

d)

học tập