wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 TIẾNG ANH 11 I LEARN

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

What does 'run out of' mean?

a)

Căng thẳng

b)

Đánh giá

c)

Hết, cạn sạch

d)

Món cà ri

2.

What is the Vietnamese translation of 'convenient'?

a)

Thuận tiện

b)

Đắt

c)

Đánh giá

d)

Căng thẳng

3.

How do you say 'stressful' in Vietnamese?

a)

Căng thẳng

b)

Hết, cạn sạch

c)

Độc lập

d)

Tiết kiệm tiền

4.

What is 'fried rice' in Vietnamese?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Món cà ri

c)

Cơm chiên

d)

Đánh giá

5.

What is the meaning of 'curry'?

a)

Đánh giá

b)

Căng thẳng

c)

Món cà ri

d)

Hết, cạn sạch

6.

What is the English translation of 'independent'?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Đánh giá

c)

Đắt

d)

Độc lập

7.

What is the meaning of 'expensive'?

a)

Căng thẳng

b)

Đánh giá

c)

Hết, cạn sạch

d)

Đắt

8.

What is 'instruction' in Vietnamese?

a)

Chính xác

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Cửa hàng tạp hóa

d)

Hướng dẫn

9.

What does 'save money' mean?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Món cà ri

c)

Căng thẳng

d)

Tiết kiệm tiền

10.

What is the English translation of 'precisely'?

a)

Cửa hàng tạp hóa

b)

Chính xác

c)

Đánh giá

d)

Hết, cạn sạch

11.

What is 'grocery' in Vietnamese?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Đánh giá

c)

Món cà ri

d)

Cửa hàng tạp hóa

12.

What is the Vietnamese translation of 'appreciate'?

a)

Hối hận

b)

Xin lỗi

c)

Ủng hộ

d)

Đánh giá

13.

What does 'support' mean?

a)

Ủng hộ

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Hối hận

d)

Xin lỗi

14.

What is the English translation of 'apologize'?

a)

Chính xác

b)

Hối hận

c)

Ủng hộ

d)

Xin lỗi

15.

What is the meaning of 'regret'?

a)

Xin lỗi

b)

Hối hận

c)

Ủng hộ

d)

Tiết kiệm tiền

16.

What is the Vietnamese word for relationship?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

17.

What is the Vietnamese word for show?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

18.

What is the Vietnamese word for patience?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

kiên nhẫn

19.

What is the Vietnamese word for regret?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

20.

What is the Vietnamese word for teamwork?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

làm việc nhóm

d)

mối quan hệ

21.

What is the Vietnamese word for control?

a)

cảm xúc

b)

kiểm soát

c)

dự án

d)

mối quan hệ

22.

What is the Vietnamese word for management?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

23.

What is the Vietnamese word for emotion?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

24.

What is the Vietnamese phrase for 'thank for'?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

25.

What is the Vietnamese word for project?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

26.

What is the Vietnamese word for practice?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

27.

What does the word 'budgeting' mean?

a)

nhắc nhở

b)

xã hội

c)

ngân sách

d)

thời hạn

28.

What is the Vietnamese translation of the word 'society'?

a)

ngân sách

b)

xã hội

c)

nhắc nhở

d)

thời hạn

29.

What is the meaning of the word 'deadline'?

a)

quản lý thời gian

b)

thời hạn

c)

hiệu quả

d)

cơ bản

30.

What is the Vietnamese translation of the word 'remind'?

a)

cuộc hẹn

b)

nhắc nhở

c)

thời hạn

d)

khuôn viên

31.

What does 'time management' mean?

a)

khuôn viên

b)

quản lý thời gian

c)

cơ bản

d)

hiệu quả

32.

What is the meaning of the word 'productively'?

a)

tức giận

b)

hiệu quả

c)

thất vọng

d)

bừa bộn

33.

What is the Vietnamese translation of the word 'basic'?

a)

cơ bản

b)

người giúp việc

c)

tức giận

d)

điện thoại thông minh

34.

What does the word 'campus' mean?

a)

cuộc hẹn

b)

thất vọng

c)

khuôn viên

d)

thuê

35.

What is the meaning of the word 'appointment'?

a)

cuộc hẹn

b)

cơ bản

c)

người giúp việc

d)

thời hạn

36.

What does the word 'frustrated' mean?

a)

thất vọng

b)

thuê

c)

bừa bộn

d)

tức giận

37.

What is the Vietnamese translation of the word 'messy'?

a)

bừa bộn

b)

thời hạn

c)

khuôn viên

d)

nhắc nhở

38.

What is the meaning of the word 'hire'?

a)

tức giận

b)

thất vọng

c)

người giúp việc

d)

thuê

39.

What is the Vietnamese translation of the word 'maid'?

a)

tức giận

b)

quản lý thời gian

c)

người giúp việc

d)

điện thoại thông minh

40.

What does the word 'angry' mean?

a)

tức giận

b)

khuôn viên

c)

cơ bản

d)

hiệu quả

41.

What is the meaning of the word 'smartphone'?

a)

điện thoại thông minh

b)

người giúp việc

c)

cuộc hẹn

d)

thời hạn

42.

What is the meaning of the word 'smartphone'?

a)

A) Điện thoại thông minh

b)

B) Ngủ quên

c)

D) Cô đơn

d)

C) Dọn dẹp

43.

What is the meaning of the word 'oversleep'?

a)

D) Cô đơn

b)

C) Dọn dẹp

c)

B) Ngủ quên

d)

A) Điện thoại thông minh

44.

What is the meaning of the word 'tide up'?

a)

A) Điện thoại thông minh

b)

B) Ngủ quên

c)

C) Dọn dẹp

d)

D) Cô đơn

45.

What is the meaning of the word 'lonely'?

a)

D) Cô đơn

b)

C) Dọn dẹp

c)

B) Ngủ quên

d)

A) Điện thoại thông minh

46.

What is the meaning of the word 'domestic'?

a)

A) Trong nước

b)

B) Bài tập

c)

C) Khả năng

d)

D) Chăm sóc

47.

What is the meaning of the word 'assignment'?

a)

D) Chăm sóc

b)

B) Bài tập

c)

C) Khả năng

d)

A) Trong nước

48.

What is the meaning of the word 'ability'?

a)

C) Khả năng

b)

A) Trong nước

c)

D) Chăm sóc

d)

B) Bài tập

49.

What is the meaning of the phrase 'take care of'?

a)

A) Chăm sóc

b)

D) Công việc bán thời gian

c)

B) Dựa vào

d)

C) Ăn ngoài

50.

What is the meaning of the phrase 'rely on'?

a)

D) Công việc bán thời gian

b)

C) Ăn ngoài

c)

B) Dựa vào

d)

A) Chăm sóc

51.

What is the meaning of the phrase 'eat out'?

a)

D) Công việc bán thời gian

b)

C) Ăn ngoài

c)

B) Dựa vào

d)

A) Chăm sóc

52.

What is the meaning of the phrase 'part-time job'?

a)

C) Công thức

b)

B) Nghề nghiệp

c)

D) Giỏi về

d)

A) Công việc bán thời gian

53.

What is the meaning of the word 'career'?

a)

D) Giỏi về

b)

C) Công thức

c)

B) Nghề nghiệp

d)

A) Công việc bán thời gian

54.

What is the meaning of the word 'recipe'?

a)

A) Công việc bán thời gian

b)

B) Nghề nghiệp

c)

D) Giỏi về

d)

C) Công thức

55.

What is the meaning of the phrase 'good at'?

a)

D) Trong nước

b)

C) Giặt giũ

c)

B) Đóng băng

d)

A) Giỏi về

56.

What is the meaning of the word 'freeze'?

a)

A) Giỏi về

b)

B) Đóng băng

c)

C) Giặt giũ

d)

D) Trong nước