Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

의사 là:

a)

nhân viên văn phòng

b)

bác sĩ

c)

y tá

d)

phóng viên

2.

Nhật Bản là:

a)

일본

b)

호주

c)

프랑스

d)

인도

3.

선생님 là:

(a)  

4.

운전기사 là:

a)

bác sĩ

b)

dược sĩ

c)

tài xế

d)

nhân viên ngân hàng

5.

Những người làm việc tại các cơ quan nhà nước được gọi là gì?

a)

공무원

b)

회사원

c)

가수

d)

은행원

6.

Đây là nghề nghiệp nào?

a)

운전기사

b)

관광 가이드

c)

기사

d)

점

7.

주부 입니다 có nghĩa là gì?

(a)  

8.

한국 사람입니다 nghĩa là gì?

(a)  

9.

Điền vào chỗ trống: "___사람입니다"

a)

미국

b)

태국

c)

일본

d)

중국

10.

김윤아 입니다 nghĩa là gì?

(a)