WorksheetsTừ vựng toeic part 1.8
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Cụm từ 'be kicking' có nghĩa là gì?
đặt
nâng
đá
nhìn
Cụm từ 'be landing' có nghĩa là gì?
dựa vào
rời khỏi
thắp sáng
đáp, hạ cánh (máy bay)
Cụm từ 'be laying' có nghĩa là gì?
lắng nghe
xếp hàng
đặt, để
bốc, chất hàng
Cụm từ 'be leaning against' có nghĩa là gì?
dựa vào
đá
xếp hàng
nâng, nhấc lên
Cụm từ 'be leaving' có nghĩa là gì?
rời khỏi
đá
nằm
xếp hàng
Cụm từ 'be lifting' có nghĩa là gì?
nâng, nhấc lên
thắp sáng
đáp, hạ cánh (máy bay)
lắng nghe
Cụm từ 'be lining up' có nghĩa là gì?
nhìn
xếp hàng
đặt, để
bốc, chất hàng
Cụm từ 'be listening' có nghĩa là gì?
lắng nghe
đá
dựa vào
rời khỏi
Cụm từ 'be lighting' có nghĩa là gì?
đáp, hạ cánh (máy bay)
thắp sáng
xếp hàng
nâng, nhấc lên
Cụm từ 'be loading' có nghĩa là gì?
rời khỏi
đá
nằm
bốc, chất hàng
Cụm từ 'be looking' có nghĩa là gì?
nhìn
đặt, để
xếp hàng
lắng nghe
Cụm từ 'be lying' có nghĩa là gì?
đáp, hạ cánh (máy bay)
nằm
xếp hàng
dựa vào
Cụm từ 'be making a line' có nghĩa là gì?
xếp hàng
đá
nâng, nhấc lên
lắng nghe
