Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDes - Unit 2
Total questions: 95
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
hành trình, chuyến đi dài (thường bằng tàu biển)
a)
voyage
b)
journey
c)
trip
d)
travel
e)
excursion
2.
hành trình, sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường là dài ngày, bằng đường bộ)
a)
journey
b)
trip
c)
travel
d)
excursion
e)
voyage
3.
chuyến đi, sự di chuyển từ a tới b và ngược lại
a)
trip
b)
journey
c)
travel
d)
excursion
e)
voyage
4.
sự di chuyển (nói chung)
a)
travel
b)
journey
c)
trip
d)
excursion
e)
voyage
5.
chuyến thăm quan, chuyến đi ngắn ngày (thường để thư giãn)
a)
excursion
b)
journey
c)
trip
d)
travel
e)
voyage
6.
quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
a)
view
b)
sight
7.
cảnh đẹp, thắng cảnh (cảnh, con người, sự vật… thu hút ánh nhìn của mình)
a)
sight
b)
view
8.
thế giới (hành tinh mà chúng ta đang sống)
a)
world
b)
earth
9.
trái đất (vùng đất mà chúng ta đang sống)
a)
earth
b)
world
10.
vùng, khu vực (1 phần của địa danh/ tòa nhà…)
a)
area
b)
territory
11.
lãnh thổ (quốc gia, quận…)
a)
territory
b)
area
12.
mùa (1 năm có 4 mùa)
a)
season
b)
period
13.
khoảng thời gian, tiết học
a)
period
b)
season
14.
tiền xe (khoản tiền chi trả cho việc đi lại)
a)
fare
b)
ticket
c)
fee
15.
vé (xem phim, hòa nhạc…)
a)
ticket
b)
fare
c)
fee
16.
phí (khoản tiền phải trả cho 1 dịch vụ gì…)
a)
fee
b)
fare
c)
ticket
17.
trễ (lỡ chuyến xe, tàu…)
a)
miss
b)
lose
18.
mất (không còn sở hữu gì đó)
a)
lose
b)
miss
19.
cầm, đưa vật / người từ nơi này sang nơi khác
a)
take
b)
bring
c)
go
20.
mang, đưa vật / người cùng với mình sang nơi khác
a)
bring
b)
take
c)
go
21.
đi, di chuyển (rời xa vị trí ban đầu)
a)
go
b)
take
c)
bring
22.
sắp xếp, giữ chỗ
a)
book
b)
keep
23.
giữ (tiếp tục giữ, sơ hữu vật gì đó)
a)
keep
b)
book
24.
tới (địa điểm nào đó) -> ___ in / ___ at
a)
arrive
b)
reach
25.
tới (nơi nào đó) -> cần có tân ngữ theo sau
a)
reach
b)
arrive
26.
sinh sống (có nhà ở vị trí cụ thể, cố định, lâu dài)
a)
live
b)
stay
27.
ở (ngắn hạn, lưu trú)
a)
stay
b)
live
28.
biên giới (đường biên giới quốc gia)
a)
border
b)
edge
c)
line
29.
rìa, bìa… (nơi tận cùng, xa nhất so với trung tâm)
a)
edge
b)
border
c)
line
30.
đường kẻ
a)
line
b)
border
c)
edge
31.
chiều dài (đơn vị tính)
a)
length
b)
distance
32.
khoàng cách
a)
distance
b)
length
33.
hướng dẫn (ai đó đi tới vị trí nào bằng cách đi cùng)
a)
guide
b)
lead
34.
chỉ dẫn (ai đó tới vị trí nào và cùng đi với người đó)
a)
lead
b)
guide
35.
bản xứ (sinh ra và lớn lên tại cùng nơi đó)
a)
native
b)
home
36.
quê nhà (nơi đã từng sống lúc nhỏ)
a)
home
b)
native
37.
cố gắng theo kịp (điểm số, mức độ, tốc độ)
a)
catch up with
b)
keep up with
c)
check in / check out
d)
drop off
38.
cố gắng duy trì cùng mức độ, trình độ (mức lạm phát)
a)
keep up with
b)
catch up with
c)
drop off
d)
check in / check out
39.
làm thủ tục nhận phòng/ trả phòng
a)
check in / check out
b)
catch up with
c)
keep up with
d)
drop off
40.
buồn ngủ, dừng xe cho ai xuống
a)
drop off
b)
catch up with
c)
keep up with
d)
check in / check out
41.
buồn ngủ (ngủ gật trong ngày làm việc, hoặc do mệt mỏi)
a)
doze off
b)
get back
c)
go back
d)
go away
42.
trở về từ một nơi
a)
get back
b)
doze off
c)
go away
d)
go back
43.
trở về một nơi
a)
go back
b)
doze off
c)
get back
d)
go away
44.
đi du lịch, đi nghỉ ngơi…
a)
go away
b)
doze off
c)
get back
d)
go back
45.
tìm kiếm một nơi, đi đến một nơi, đi theo hướng
a)
make for
b)
pick up
c)
pull in
d)
pull over
46.
đón ai đó (cho quá giang)
a)
pick up
b)
make for
c)
pull over
d)
pull in
47.
dừng xe bên đường (đúng chỗ thiết kế để đỗ xe)
a)
pull in
b)
make for
c)
pick up
d)
pull over
48.
dừng xe lề đường (không đúng chỗ để đổ xe, lề đường)
a)
pull over
b)
make for
c)
pick up
d)
pull in
49.
tông, đụng xe
a)
run over
b)
see off
c)
set out / off
d)
take off
50.
tiễn bạn lên đường
a)
see off
b)
run over
c)
take off
d)
set out / off
51.
khởi hành (chuyến đi)
a)
set out / off
b)
run over
c)
see off
d)
take off
52.
cất cánh
a)
take off
b)
run over
c)
see off
d)
set out / off
53.
quay ngược lại hướng
a)
turn round
b)
run over
c)
make for
d)
doze off
54.
bị tai nạn
a)
have an accident
b)
be (involved) in an accident
c)
do something by accident
55.
liên quan đến vụ tai nạn
a)
be (involved) in an accident
b)
have an accident
c)
do something by accident
56.
làm chuyện gì đó tình cờ
a)
do something by accident
b)
have an accident
c)
be (involved) in an accident
57.
làm gì trước
a)
in advance
b)
advance to / towards a place
58.
hướng về một nơi nào đó
a)
advance to / towards a place
b)
in advance
59.
đi thẳng về phía trước
a)
go straight ahead
b)
go ahead
c)
be ahead of
60.
đi về phía trước
a)
go ahead
b)
go straight ahead
c)
be ahead of
61.
trước (thời gian, thời khóa biểu)
a)
be ahead of
b)
go straight ahead
c)
go ahead
62.
thay đổi hướng đi
a)
a change of direction
b)
in the direction of
c)
in this / that direction
63.
theo hướng
a)
in the direction of
b)
a change of direction
c)
in this / that direction
64.
trong vòng này
a)
in this / that direction
b)
a change of direction
c)
in the direction of
65.
nhớ mang máng, nhớ trong đầu
a)
off the top of your head
b)
head for / towards a place
c)
head over heels (in love)
66.
hướng về một nơi nào đó
a)
head for / towards a place
b)
off the top of your head
c)
head over heels (in love)
67.
si mê, yêu điên cuồng ai đó
= hang up on sb
a)
head over heels (in love)
b)
off the top of your head
c)
head for / towards a place
68.
đi nghỉ mát
a)
go / be on holiday
b)
have / take holiday
c)
bank holiday
69.
có ngày nghỉ
a)
have / take holiday
b)
go / be on holiday
c)
bank holiday
70.
ngày nghỉ lễ
a)
bank holiday
b)
go / be on holiday
c)
have / take holiday
71.
quẹo trái
a)
go / turn left
b)
on the left
c)
on the left - hand side
d)
in the left - hand corner
e)
left - handed
72.
bên trái
a)
on the left
b)
go / turn left
c)
on the left - hand side
d)
in the left - hand corner
e)
left - handed
73.
bên phía bên trái
a)
on the left - hand side
b)
go / turn left
c)
on the left
d)
in the left - hand corner
e)
left - handed
74.
bên góc trái
a)
in the left - hand corner
b)
go / turn left
c)
on the left
d)
on the left - hand side
e)
left - handed
75.
thuận tay trái
a)
left - handed
b)
go / turn left
c)
on the left
d)
on the left - hand side
e)
in the left - hand corner
76.
lên lịch trình
a)
plan your / a route
b)
take a route
77.
theo lịch trình
a)
take a route
b)
plan your / a route
78.
thấy cảnh, ngắm cảnh
a)
see the sights
b)
go sightseeing
79.
đi ngắm cảnh
a)
go sightseeing
b)
see the sights
80.
ở tốc độ tối đa
a)
at high / full speed
b)
a burst of speed
c)
speed limit
81.
tăng tốc đột ngột, vi phạm tốc độ
a)
a burst of speed
b)
at high / full speed
c)
speed limit
82.
tốc độ tối đa
a)
speed limit
b)
at high / full speed
c)
a burst of speed
83.
tham quan (vòng quanh) nơi nào
a)
go on (/take) a tour of (a)round somewhere
b)
tour a place
c)
tour guide
84.
thăm nơi nào đó
a)
tour a place
b)
go on (/take) a tour of (a)round somewhere
c)
tour guide
85.
hướng dẫn viên du lịch
a)
tour guide
b)
go on (/take) a tour of (a)round somewhere
c)
tour a place
86.
chuyến đi công tác
a)
business trip
b)
school trip
c)
go on a trip
d)
take a trip (to a place)
87.
cắm trại / tham quan ở trường
a)
school trip
b)
business trip
c)
go on a trip
d)
take a trip (to a place)
88.
đi thăm quan
a)
go on a trip
b)
business trip
c)
school trip
d)
take a trip (to a place)
89.
thực thiện một chuyến đi đến…
a)
take a trip (to a place)
b)
business trip
c)
school trip
d)
go on a trip
90.
lạc đường
a)
lose your way
b)
make your way
c)
find your way
91.
tìm đường
a)
make your way
b)
lose your way
c)
find your way
92.
tìm cách
a)
find your way
b)
lose your way
c)
make your way
93.
theo một cách
a)
in a way
b)
on the way
c)
go all the way (to sth/swh)
94.
trên đường
a)
on the way
b)
in a way
c)
go all the way (to sth/swh)
95.
tìm mọi cách để làm gì
a)
go all the way (to sth/swh)
b)
in a way
c)
on the way
Reset
