wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA6 vocab Unit 7 -> 12 - random 200

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
along
a)
dọc theo
b)
bầu cử
c)
cái ao
d)
quầy bán hàng
e)
ham mê thể thao
2.
animated
a)
khả năng
b)
sự kiện
c)
hoạt họa
d)
thức ăn đường phố
e)
sân vận động
3.
attract
a)
đầy vị hương
b)
trao đổi
c)
nhận được
d)
thu hút
e)
rõ ràng, không nghi ngờ gì nữa
4.
cartoon
a)
gian hàng
b)
truyện tranh
c)
mái nhà
d)
tháp
e)
nuốt
5.
channel
a)
cơn lũ lụt
b)
kênh truyền hình
c)
bỏ chạy
d)
toàn bộ
e)
môn bơi
6.
clever
a)
môn quần vợt
b)
mới; tươi
c)
ngắn
d)
tuyệt vời
e)
thông minh
7.
clip
a)
bầu trời
b)
thuỷ tinh
c)
đoạn phim ngắn
d)
thiết bị
e)
dọn dẹp
8.
coast
a)
đồng hồ
b)
cá vàng
c)
thông minh
d)
bờ biển
e)
giải đấu
9.
comedy
a)
làm xanh hóa
b)
hài kịch
c)
điện thoại thông minh
d)
bếp nấu
e)
môn kéo co
10.
competition
a)
năng lượng mặt trời
b)
nguyên vật liệu
c)
cuộc thi
d)
chính xác
e)
bóng chuyền
11.
conjunction
a)
liên từ
b)
được nhắc tới
c)
khoảng trống, khoảng cách
d)
nhà tranh
e)
ngày cuối tuần
12.
conversation
a)
tiếng ồn ào
b)
cuộc hội thoại
c)
lướt
d)
vùng nông thôn
e)
có gió
13.
cute
a)
đáng mơ ước
b)
củ hành
c)
sự ngạc nhiên
d)
đáng yêu
e)
đấu vật
14.
description
a)
trẻ trung
b)
dọc theo
c)
vây quanh
d)
khô ráo
e)
sự mô tả
15.
dolphin
a)
hoạt họa
b)
cá heo
c)
chăm sóc
d)
thuộc điện
e)
bờ (sông)
16.
educate
a)
vật thể bay không xác định
b)
thu hút
c)
giáo dục
d)
bài kiểm tra
e)
tiếng sủa
17.
educational
a)
không dây
b)
truyện tranh
c)
thuộc về giáo dục
d)
cái quạt
e)
bãi biển
18.
exhibition
a)
quá đông người
b)
kênh truyền hình
c)
diễn kịch
d)
cho ăn
e)
cuộc triển lãm
19.
film
a)
thông minh
b)
phim
c)
máy điều hoà
d)
tủ lạnh
e)
thú con (hổ, sư tử, gấu, cáo...)
20.
funny
a)
tương lai
b)
đoạn phim ngắn
c)
cánh tay
d)
buồn cười
e)
thơm ngon
21.
game show
a)
trò chơi truyền hình
b)
bờ biển
c)
hoạ sĩ
d)
trực thăng
e)
hồi hộp
22.
gift
a)
hài kịch
b)
quà tặng
c)
sự chú ý
d)
công nghệ cao
e)
thán từ
23.
habit
a)
thùng rác
b)
cuộc thi
c)
thói quen
d)
công việc nhà
e)
chợ nổi
24.
instruction
a)
là ủi
b)
liên từ
c)
gió nhẹ
d)
chỉ dẫn
e)
cánh cổng
25.
intelligent
a)
bằng vàng
b)
cuộc hội thoại
c)
tổ chức từ thiện
d)
vị trí
e)
sáng dạ
26.
kitty
a)
quầy thu tiền
b)
đáng yêu
c)
mèo con
d)
trông nom
e)
khách
27.
live
a)
bữa ăn
b)
sự mô tả
c)
quần áo
d)
truyền trực tiếp
e)
bến cảng
28.
performer
a)
cá heo
b)
người biểu diễn
c)
kết hợp
d)
mặt trăng
e)
mũ bảo hiểm
29.
popular
a)
giúp đỡ; có ích
b)
giáo dục
c)
thuộc điều kiện
d)
hành tinh
e)
nổi tiếng
30.
programme
a)
thuộc về giáo dục
b)
chương trình
c)
vật đựng (chai, lọ)
d)
cái ao
e)
tòa nhà có chiều cao nổi bật, thu hút
31.
repetition
a)
ho
b)
cuộc triển lãm
c)
sự tái diễn
d)
khả năng
e)
phong cảnh
32.
show
a)
nhận được
b)
phim
c)
có thể đếm được
d)
buổi biểu diễn
e)
sư tử
33.
talent
a)
bản đồ
b)
buồn cười
c)
thuộc sự sáng tạo
d)
mái nhà
e)
tài năng
34.
train
a)
trang trí
b)
trò chơi truyền hình
c)
huấn luyện
d)
bỏ chạy
e)
nhạc kịch
35.
TV guide
a)
lịch phát sóng
b)
quà tặng
c)
bẩn
d)
ngắn
e)
thuộc sở hữu
36.
twister
a)
thói quen
b)
sự rối rắm
c)
bầu cử
d)
bầu trời
e)
bưu thiếp
37.
viewer
a)
thông minh
b)
chỉ dẫn
c)
sự kiện
d)
người xem
e)
tiền thuê nhà
38.
viewing
a)
thuộc hoàng gia
b)
sáng dạ
c)
trao đổi
d)
điện thoại thông minh
e)
sự xem phim
39.
voice
a)
mèo con
b)
giọng hát
c)
gian hàng
d)
năng lượng mặt trời
e)
vỏ sò
40.
wildlife
a)
cơn lũ lụt
b)
truyền trực tiếp
c)
đời sống hoang dã
d)
khoảng trống, khoảng cách
e)
quầy bán hàng
41.
active
a)
mới; tươi
b)
người biểu diễn
c)
nhanh nhẹn
d)
lướt
e)
thức ăn đường phố
42.
aerobic
a)
sự ngạc nhiên
b)
nổi tiếng
c)
thuỷ tinh
d)
môn thể dục nhịp điệu
e)
đầy vị hương
43.
article
a)
chương trình
b)
bài báo
c)
cá vàng
d)
vây quanh
e)
tháp
44.
badminton
a)
chăm sóc
b)
sự tái diễn
c)
làm xanh hóa
d)
cầu lông
e)
toàn bộ
45.
blind
a)
b)
buổi biểu diễn
c)
nguyên vật liệu
d)
vật thể bay không xác định
e)
tuyệt vời
46.
blindfold
a)
tài năng
b)
dải băng bịt mắt
c)
được nhắc tới
d)
không dây
e)
thiết bị
47.
boating
a)
tiếng ồn ào
b)
huấn luyện
c)
môn bơi thuyền
d)
diễn kịch
e)
đồng hồ
48.
buff
a)
máy điều hoà
b)
lịch phát sóng
c)
củ hành
d)
màu nâu sẫm
e)
bếp nấu
49.
career
a)
chính xác
b)
sự rối rắm
c)
dọc theo
d)
cánh tay
e)
nghề nghiệp
50.
century
a)
hoạt họa
b)
người xem
c)
thế kỷ
d)
hoạ sĩ
e)
nhà tranh
51.
champion
a)
sự chú ý
b)
sự xem phim
c)
thu hút
d)
nhà vô địch
e)
vùng nông thôn
52.
chess
a)
giọng hát
b)
môn cờ
c)
truyện tranh
d)
thùng rác
e)
đáng mơ ước
53.
chewing gum
a)
đời sống hoang dã
b)
kẹo cao su
c)
kênh truyền hình
d)
gió nhẹ
e)
khô ráo
54.
classroom
a)
nhanh nhẹn
b)
phòng học
c)
thông minh
d)
tổ chức từ thiện
e)
thuộc điện
55.
congratulation
a)
đoạn phim ngắn
b)
môn thể dục nhịp điệu
c)
lời chúc mừng
d)
quầy thu tiền
e)
bài kiểm tra
56.
contest
a)
quần áo
b)
bài báo
c)
bờ biển
d)
cuộc thi
e)
cái quạt
57.
cycling
a)
cho ăn
b)
cầu lông
c)
hài kịch
d)
kết hợp
e)
môn đạp xe
58.
equipment
a)
cuộc thi
b)
c)
trang thiết bị
d)
thuộc điều kiện
e)
tủ lạnh
59.
exhausted
a)
kiệt sức
b)
dải băng bịt mắt
c)
liên từ
d)
vật đựng (chai, lọ)
e)
tương lai
60.
express
a)
môn bơi thuyền
b)
biểu lộ
c)
cuộc hội thoại
d)
ho
e)
trực thăng
61.
fantastic
a)
có thể đếm được
b)
màu nâu sẫm
c)
đáng yêu
d)
tuyệt vời; không tưởng
e)
công nghệ cao
62.
favourite
a)
thuộc sự sáng tạo
b)
nghề nghiệp
c)
sự mô tả
d)
được ưa thích
e)
công việc nhà
63.
fit
a)
thế kỷ
b)
mạnh khỏe
c)
cá heo
d)
trang trí
e)
là ủi
64.
goal
a)
giáo dục
b)
nhà vô địch
c)
bàn thắng
d)
bẩn
e)
vị trí
65.
goggles
a)
trông nom
b)
môn cờ
c)
thuộc về giáo dục
d)
bầu cử
e)
cặp kính bảo hộ
66.
golfer
a)
sự kiện
b)
kẹo cao su
c)
cuộc triển lãm
d)
người chơi gôn
e)
bữa ăn
67.
gym
a)
phòng học
b)
phòng tập thể dục
c)
phim
d)
trao đổi
e)
mặt trăng
68.
imperative
a)
gian hàng
b)
lời chúc mừng
c)
buồn cười
d)
câu mệnh lệnh
e)
hành tinh
69.
international
a)
quốc tế
b)
cuộc thi
c)
trò chơi truyền hình
d)
cơn lũ lụt
e)
cái ao
70.
karate
a)
môn đạp xe
b)
võ Không thủ đạo
c)
quà tặng
d)
mới; tươi
e)
khả năng
71.
lift
a)
thói quen
b)
trang thiết bị
c)
thang máy
d)
thuỷ tinh
e)
nhận được
72.
marathon
a)
cá vàng
b)
kiệt sức
c)
chỉ dẫn
d)
cuộc chạy đua đường trường
e)
mái nhà
73.
national
a)
bỏ chạy
b)
biểu lộ
c)
sáng dạ
d)
làm xanh hóa
e)
thuộc về quốc gia, dân tộc
74.
outdoor
a)
mèo con
b)
tuyệt vời; không tưởng
c)
ngoài trời
d)
nguyên vật liệu
e)
ngắn
75.
park
a)
được nhắc tới
b)
được ưa thích
c)
truyền trực tiếp
d)
đỗ xe
e)
bầu trời
76.
racket
a)
mạnh khỏe
b)
cái vợt (trong thể thao)
c)
người biểu diễn
d)
tiếng ồn ào
e)
thông minh
77.
respond
a)
bàn thắng
b)
trả lời
c)
nổi tiếng
d)
củ hành
e)
điện thoại thông minh
78.
schoolyard
a)
cặp kính bảo hộ
b)
sân trường
c)
chương trình
d)
dọc theo
e)
năng lượng mặt trời
79.
seeker
a)
sự tái diễn
b)
người chơi gôn
c)
người tìm kiếm
d)
hoạt họa
e)
khoảng trống, khoảng cách
80.
shooting
a)
lướt
b)
phòng tập thể dục
c)
buổi biểu diễn
d)
thu hút
e)
môn bắn súng
81.
skipping
a)
câu mệnh lệnh
b)
dây nhảy dây
c)
tài năng
d)
truyện tranh
e)
sự ngạc nhiên
82.
spare time
a)
huấn luyện
b)
quốc tế
c)
thời gian rảnh rỗi
d)
kênh truyền hình
e)
vây quanh
83.
sport
a)
thể thao
b)
võ Không thủ đạo
c)
lịch phát sóng
d)
thông minh
e)
chăm sóc
84.
sportsman
a)
thang máy
b)
người thích thể thao
c)
sự rối rắm
d)
đoạn phim ngắn
e)
vật thể bay không xác định
85.
sporty
a)
bờ biển
b)
cuộc chạy đua đường trường
c)
người xem
d)
ham mê thể thao
e)
không dây
86.
stadium
a)
hài kịch
b)
thuộc về quốc gia, dân tộc
c)
sự xem phim
d)
sân vận động
e)
diễn kịch
87.
surely
a)
ngoài trời
b)
rõ ràng, không nghi ngờ gì nữa
c)
giọng hát
d)
cuộc thi
e)
máy điều hoà
88.
swallow
a)
cánh tay
b)
đỗ xe
c)
đời sống hoang dã
d)
liên từ
e)
nuốt
89.
swimming
a)
nhanh nhẹn
b)
cái vợt (trong thể thao)
c)
môn bơi
d)
cuộc hội thoại
e)
hoạ sĩ
90.
tennis
a)
đáng yêu
b)
trả lời
c)
môn thể dục nhịp điệu
d)
môn quần vợt
e)
sự chú ý
91.
tidy up
a)
sân trường
b)
dọn dẹp
c)
bài báo
d)
sự mô tả
e)
thùng rác
92.
tournament
a)
cá heo
b)
người tìm kiếm
c)
cầu lông
d)
giải đấu
e)
gió nhẹ
93.
tug of war
a)
tổ chức từ thiện
b)
môn bắn súng
c)
d)
giáo dục
e)
môn kéo co
94.
volleyball
a)
dây nhảy dây
b)
bóng chuyền
c)
dải băng bịt mắt
d)
thuộc về giáo dục
e)
quầy thu tiền
95.
weekend
a)
môn bơi thuyền
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
ngày cuối tuần
d)
cuộc triển lãm
e)
quần áo
96.
windy
a)
phim
b)
thể thao
c)
màu nâu sẫm
d)
có gió
e)
kết hợp
97.
wrestling
a)
đấu vật
b)
người thích thể thao
c)
nghề nghiệp
d)
buồn cười
e)
thuộc điều kiện
98.
young
a)
vật đựng (chai, lọ)
b)
ham mê thể thao
c)
thế kỷ
d)
trò chơi truyền hình
e)
trẻ trung
99.
bank
a)
nhà vô địch
b)
sân vận động
c)
bờ (sông)
d)
quà tặng
e)
ho
100.
bark
a)
thói quen
b)
rõ ràng, không nghi ngờ gì nữa
c)
môn cờ
d)
tiếng sủa
e)
có thể đếm được
101.
beach
a)
bãi biển
b)
nuốt
c)
kẹo cao su
d)
chỉ dẫn
e)
thuộc sự sáng tạo
102.
crowded
a)
phòng học
b)
môn bơi
c)
quá đông người
d)
sáng dạ
e)
trang trí
103.
cub
a)
mèo con
b)
môn quần vợt
c)
lời chúc mừng
d)
thú con (hổ, sư tử, gấu, cáo...)
e)
bẩn
104.
delicious
a)
dọn dẹp
b)
thơm ngon
c)
cuộc thi
d)
truyền trực tiếp
e)
bầu cử
105.
exciting
a)
giải đấu
b)
hồi hộp
c)
môn đạp xe
d)
người biểu diễn
e)
sự kiện
106.
exclamation
a)
trao đổi
b)
môn kéo co
c)
trang thiết bị
d)
nổi tiếng
e)
thán từ
107.
floating market
a)
kiệt sức
b)
bóng chuyền
c)
chợ nổi
d)
chương trình
e)
gian hàng
108.
gate
a)
sự tái diễn
b)
ngày cuối tuần
c)
biểu lộ
d)
cánh cổng
e)
cơn lũ lụt
109.
golden
a)
có gió
b)
bằng vàng
c)
tuyệt vời; không tưởng
d)
buổi biểu diễn
e)
mới; tươi
110.
guest
a)
được ưa thích
b)
đấu vật
c)
khách
d)
tài năng
e)
thuỷ tinh
111.
harbour
a)
bến cảng
b)
trẻ trung
c)
mạnh khỏe
d)
huấn luyện
e)
cá vàng
112.
helmet
a)
bờ (sông)
b)
mũ bảo hiểm
c)
bàn thắng
d)
lịch phát sóng
e)
làm xanh hóa
113.
helpful
a)
sự rối rắm
b)
tiếng sủa
c)
cặp kính bảo hộ
d)
giúp đỡ; có ích
e)
nguyên vật liệu
114.
landmark
a)
được nhắc tới
b)
bãi biển
c)
người chơi gôn
d)
người xem
e)
tòa nhà có chiều cao nổi bật, thu hút
115.
landscape
a)
quá đông người
b)
phong cảnh
c)
phòng tập thể dục
d)
sự xem phim
e)
tiếng ồn ào
116.
lion
a)
câu mệnh lệnh
b)
thú con (hổ, sư tử, gấu, cáo...)
c)
sư tử
d)
giọng hát
e)
củ hành
117.
map
a)
quốc tế
b)
thơm ngon
c)
bản đồ
d)
đời sống hoang dã
e)
dọc theo
118.
opera
a)
hoạt họa
b)
hồi hộp
c)
võ Không thủ đạo
d)
nhanh nhẹn
e)
nhạc kịch
119.
possessive
a)
thán từ
b)
thuộc sở hữu
c)
thang máy
d)
môn thể dục nhịp điệu
e)
thu hút
120.
postcard
a)
bài báo
b)
chợ nổi
c)
cuộc chạy đua đường trường
d)
bưu thiếp
e)
truyện tranh
121.
rent
a)
tiền thuê nhà
b)
cánh cổng
c)
thuộc về quốc gia, dân tộc
d)
cầu lông
e)
kênh truyền hình
122.
royal
a)
bằng vàng
b)
thuộc hoàng gia
c)
ngoài trời
d)
e)
thông minh
123.
shell
a)
đỗ xe
b)
khách
c)
vỏ sò
d)
dải băng bịt mắt
e)
đoạn phim ngắn
124.
stall
a)
môn bơi thuyền
b)
bến cảng
c)
cái vợt (trong thể thao)
d)
quầy bán hàng
e)
bờ biển
125.
street food
a)
hài kịch
b)
mũ bảo hiểm
c)
trả lời
d)
màu nâu sẫm
e)
thức ăn đường phố
126.
tasty
a)
sân trường
b)
giúp đỡ; có ích
c)
đầy vị hương
d)
nghề nghiệp
e)
cuộc thi
127.
tower
a)
thế kỷ
b)
tòa nhà có chiều cao nổi bật, thu hút
c)
người tìm kiếm
d)
tháp
e)
liên từ
128.
whole
a)
phong cảnh
b)
toàn bộ
c)
môn bắn súng
d)
nhà vô địch
e)
cuộc hội thoại
129.
wonderful
a)
đáng yêu
b)
sư tử
c)
dây nhảy dây
d)
môn cờ
e)
tuyệt vời
130.
appliance
a)
bản đồ
b)
thiết bị
c)
thời gian rảnh rỗi
d)
kẹo cao su
e)
sự mô tả
131.
clock
a)
thể thao
b)
nhạc kịch
c)
đồng hồ
d)
phòng học
e)
cá heo
132.
cooker
a)
lời chúc mừng
b)
thuộc sở hữu
c)
người thích thể thao
d)
bếp nấu
e)
giáo dục
133.
correct
a)
thuộc về giáo dục
b)
bưu thiếp
c)
ham mê thể thao
d)
cuộc thi
e)
chính xác
134.
cottage
a)
sân vận động
b)
tiền thuê nhà
c)
nhà tranh
d)
môn đạp xe
e)
cuộc triển lãm
135.
countryside
a)
vùng nông thôn
b)
thuộc hoàng gia
c)
rõ ràng, không nghi ngờ gì nữa
d)
trang thiết bị
e)
phim
136.
dream
a)
vỏ sò
b)
đáng mơ ước
c)
nuốt
d)
kiệt sức
e)
buồn cười
137.
dry
a)
biểu lộ
b)
quầy bán hàng
c)
môn bơi
d)
khô ráo
e)
trò chơi truyền hình
138.
electric
a)
quà tặng
b)
thức ăn đường phố
c)
môn quần vợt
d)
tuyệt vời; không tưởng
e)
thuộc điện
139.
examination
a)
đầy vị hương
b)
bài kiểm tra
c)
dọn dẹp
d)
được ưa thích
e)
thói quen
140.
fan
a)
giải đấu
b)
tháp
c)
cái quạt
d)
mạnh khỏe
e)
chỉ dẫn
141.
feed
a)
môn kéo co
b)
toàn bộ
c)
cho ăn
d)
bàn thắng
e)
sáng dạ
142.
fridge
a)
cặp kính bảo hộ
b)
tuyệt vời
c)
bóng chuyền
d)
tủ lạnh
e)
mèo con
143.
future
a)
thiết bị
b)
tương lai
c)
ngày cuối tuần
d)
người chơi gôn
e)
truyền trực tiếp
144.
helicopter
a)
phòng tập thể dục
b)
đồng hồ
c)
có gió
d)
trực thăng
e)
người biểu diễn
145.
hi-tech
a)
công nghệ cao
b)
bếp nấu
c)
đấu vật
d)
câu mệnh lệnh
e)
nổi tiếng
146.
housework
a)
chính xác
b)
công việc nhà
c)
trẻ trung
d)
quốc tế
e)
chương trình
147.
iron
a)
bờ (sông)
b)
nhà tranh
c)
là ủi
d)
võ Không thủ đạo
e)
sự tái diễn
148.
location
a)
thang máy
b)
vùng nông thôn
c)
tiếng sủa
d)
vị trí
e)
buổi biểu diễn
149.
look after
a)
tài năng
b)
đáng mơ ước
c)
bãi biển
d)
cuộc chạy đua đường trường
e)
trông nom
150.
meal
a)
quá đông người
b)
khô ráo
c)
bữa ăn
d)
thuộc về quốc gia, dân tộc
e)
huấn luyện
151.
moon
a)
ngoài trời
b)
thuộc điện
c)
thú con (hổ, sư tử, gấu, cáo...)
d)
mặt trăng
e)
lịch phát sóng
152.
planet
a)
bài kiểm tra
b)
hành tinh
c)
thơm ngon
d)
đỗ xe
e)
sự rối rắm
153.
pond
a)
cái quạt
b)
cái ao
c)
hồi hộp
d)
cái vợt (trong thể thao)
e)
người xem
154.
possibility
a)
cho ăn
b)
khả năng
c)
thán từ
d)
trả lời
e)
sự xem phim
155.
receive
a)
chợ nổi
b)
tủ lạnh
c)
nhận được
d)
sân trường
e)
giọng hát
156.
roof
a)
người tìm kiếm
b)
tương lai
c)
cánh cổng
d)
mái nhà
e)
đời sống hoang dã
157.
run away
a)
nhanh nhẹn
b)
trực thăng
c)
bằng vàng
d)
môn bắn súng
e)
bỏ chạy
158.
short
a)
khách
b)
công nghệ cao
c)
ngắn
d)
dây nhảy dây
e)
môn thể dục nhịp điệu
159.
sky
a)
bầu trời
b)
công việc nhà
c)
bến cảng
d)
thời gian rảnh rỗi
e)
bài báo
160.
smart
a)
là ủi
b)
thông minh
c)
mũ bảo hiểm
d)
thể thao
e)
cầu lông
161.
smartphone
a)
người thích thể thao
b)
vị trí
c)
giúp đỡ; có ích
d)
điện thoại thông minh
e)
162.
solar energy
a)
ham mê thể thao
b)
trông nom
c)
tòa nhà có chiều cao nổi bật, thu hút
d)
năng lượng mặt trời
e)
dải băng bịt mắt
163.
space
a)
bữa ăn
b)
khoảng trống, khoảng cách
c)
phong cảnh
d)
sân vận động
e)
môn bơi thuyền
164.
surf
a)
sư tử
b)
mặt trăng
c)
lướt
d)
rõ ràng, không nghi ngờ gì nữa
e)
màu nâu sẫm
165.
surprise
a)
nghề nghiệp
b)
hành tinh
c)
bản đồ
d)
nuốt
e)
sự ngạc nhiên
166.
surround
a)
môn bơi
b)
cái ao
c)
nhạc kịch
d)
vây quanh
e)
thế kỷ
167.
take care
a)
khả năng
b)
chăm sóc
c)
thuộc sở hữu
d)
môn quần vợt
e)
nhà vô địch
168.
ufo
a)
dọn dẹp
b)
nhận được
c)
bưu thiếp
d)
vật thể bay không xác định
e)
môn cờ
169.
wireless
a)
không dây
b)
mái nhà
c)
tiền thuê nhà
d)
giải đấu
e)
kẹo cao su
170.
act out
a)
bỏ chạy
b)
diễn kịch
c)
thuộc hoàng gia
d)
môn kéo co
e)
phòng học
171.
air conditioner
a)
vỏ sò
b)
ngắn
c)
máy điều hoà
d)
bóng chuyền
e)
lời chúc mừng
172.
arm
a)
ngày cuối tuần
b)
bầu trời
c)
quầy bán hàng
d)
cánh tay
e)
cuộc thi
173.
artist
a)
môn đạp xe
b)
thông minh
c)
thức ăn đường phố
d)
có gió
e)
hoạ sĩ
174.
attention
a)
đầy vị hương
b)
điện thoại thông minh
c)
sự chú ý
d)
đấu vật
e)
trang thiết bị
175.
bin
a)
trẻ trung
b)
năng lượng mặt trời
c)
tháp
d)
thùng rác
e)
kiệt sức
176.
breeze
a)
khoảng trống, khoảng cách
b)
gió nhẹ
c)
toàn bộ
d)
bờ (sông)
e)
biểu lộ
177.
charity
a)
lướt
b)
tổ chức từ thiện
c)
tuyệt vời
d)
tiếng sủa
e)
tuyệt vời; không tưởng
178.
check-out
a)
sự ngạc nhiên
b)
quầy thu tiền
c)
thiết bị
d)
bãi biển
e)
được ưa thích
179.
clothes
a)
đồng hồ
b)
vây quanh
c)
quần áo
d)
quá đông người
e)
mạnh khỏe
180.
combine
a)
bàn thắng
b)
chăm sóc
c)
bếp nấu
d)
thú con (hổ, sư tử, gấu, cáo...)
e)
kết hợp
181.
conditional
a)
vật thể bay không xác định
b)
thuộc điều kiện
c)
chính xác
d)
thơm ngon
e)
cặp kính bảo hộ
182.
container
a)
nhà tranh
b)
không dây
c)
vật đựng (chai, lọ)
d)
hồi hộp
e)
người chơi gôn
183.
cough
a)
ho
b)
diễn kịch
c)
vùng nông thôn
d)
thán từ
e)
phòng tập thể dục
184.
countable
a)
máy điều hoà
b)
có thể đếm được
c)
đáng mơ ước
d)
chợ nổi
e)
câu mệnh lệnh
185.
creative
a)
cánh cổng
b)
cánh tay
c)
khô ráo
d)
thuộc sự sáng tạo
e)
quốc tế
186.
decorate
a)
bằng vàng
b)
hoạ sĩ
c)
thuộc điện
d)
trang trí
e)
võ Không thủ đạo
187.
dirty
a)
sự chú ý
b)
bẩn
c)
bài kiểm tra
d)
khách
e)
thang máy
188.
elect
a)
cuộc chạy đua đường trường
b)
thùng rác
c)
cái quạt
d)
bến cảng
e)
bầu cử
189.
event
a)
cho ăn
b)
gió nhẹ
c)
sự kiện
d)
mũ bảo hiểm
e)
thuộc về quốc gia, dân tộc
190.
exchange
a)
giúp đỡ; có ích
b)
tổ chức từ thiện
c)
tủ lạnh
d)
trao đổi
e)
ngoài trời
191.
fair
a)
quầy thu tiền
b)
gian hàng
c)
tương lai
d)
tòa nhà có chiều cao nổi bật, thu hút
e)
đỗ xe
192.
flood
a)
phong cảnh
b)
quần áo
c)
trực thăng
d)
cơn lũ lụt
e)
cái vợt (trong thể thao)
193.
fresh
a)
trả lời
b)
kết hợp
c)
công nghệ cao
d)
sư tử
e)
mới; tươi
194.
glass
a)
thuộc điều kiện
b)
thuỷ tinh
c)
công việc nhà
d)
bản đồ
e)
sân trường
195.
goldfish
a)
là ủi
b)
vật đựng (chai, lọ)
c)
cá vàng
d)
nhạc kịch
e)
người tìm kiếm
196.
green
a)
thuộc sở hữu
b)
ho
c)
vị trí
d)
làm xanh hóa
e)
môn bắn súng
197.
material
a)
nguyên vật liệu
b)
có thể đếm được
c)
trông nom
d)
bưu thiếp
e)
dây nhảy dây
198.
mentioned
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
thuộc sự sáng tạo
c)
bữa ăn
d)
tiền thuê nhà
e)
được nhắc tới
199.
noise
a)
mặt trăng
b)
trang trí
c)
tiếng ồn ào
d)
thuộc hoàng gia
e)
thể thao
200.
onion
a)
vỏ sò
b)
bẩn
c)
hành tinh
d)
củ hành
e)
người thích thể thao