wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA9_U5+6_vocab random

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.
administrative
a)
rộng lớn, mênh mông
b)
hài lòng
c)
thuộc về quản lý
d)
sự suy sụp tinh thần
e)
thế hệ
2.
agricultural
a)
kinh ngạc
b)
thuộc về nông nghiệp
c)
trong tình trạng đổ nát
d)
văn học
e)
khôi phục
3.
aim
a)
nhắm
b)
danh dự
c)
động
d)
tháp
e)
đền, điện, miếu
4.
anniversary
a)
trong tình trạng đổ nát
b)
trang thiết bị
c)
nhà xuất khẩu
d)
lễ kỷ niệm
e)
đau khổ, chịu đựng
5.
astonish
a)
làm ngạc nhiên
b)
người hành hương
c)
rộng lớn, mênh mông
d)
đẹp mắt, ngoạn mục
e)
cành cây
6.
astounding
a)
đẹp mắt, ngoạn mục
b)
phát minh
c)
kinh ngạc
d)
thế hệ
e)
gia đình hạt nhân
7.
backdrop
a)
bảo vệ
b)
nền tảng
c)
cầu bắc qua đường
d)
đường hầm
e)
tăng lên
8.
branch
a)
tượng đài
b)
cành cây
c)
nâng cấp
d)
nhỏ; thứ yếu
e)
lễ kỷ niệm
9.
break down
a)
sự suy sụp tinh thần
b)
cổng vào, lối vào
c)
quốc lộ
d)
kết cấu, cấu trúc
e)
nghệ thuật điêu khắc
10.
breathtaking
a)
hấp dẫn
b)
rãnh, mương
c)
ruộng lúa
d)
hấp dẫn; quyến rũ
e)
nhà tranh
11.
cathedral
a)
chủ đề
b)
thập kỉ
c)
nhà thờ lớn
d)
hài lòng
e)
phát minh
12.
cavern
a)
động
b)
gây ấn tượng mạnh
c)
đáng kể
d)
đúng; thích hợp
e)
điều kiện thuận lợi
13.
celebration
a)
bảo tàng
b)
thuyết phục
c)
chăm chỉ
d)
ban đầu
e)
lễ kỷ niệm
14.
cement
a)
nền tảng
b)
tự tin
c)
xi măng
d)
kinh nghiệm
e)
hài lòng
15.
certain
a)
đích xác
b)
chủ đề
c)
người hành hương
d)
rộng lớn, mênh mông
e)
đẹp mắt, ngoạn mục
16.
citadel
a)
đền, nơi thờ cúng
b)
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
c)
thành trì
d)
đích xác
e)
làm ngạc nhiên
17.
compartment
a)
có tính chất bảo vệ
b)
mộ
c)
huyệt; mộ
d)
buồng
e)
nhà thờ lớn
18.
concentrate
a)
cổng vào, lối vào
b)
tập trung
c)
nhắm
d)
hợp tác xã
e)
thông cảm, đồng cảm
19.
confident
a)
tự tin
b)
rộng lớn, mênh mông
c)
đẹp mắt, ngoạn mục
d)
cành cây
e)
thí sinh
20.
considerable
a)
mộ
b)
xe cộ
c)
thuộc ngoại ô
d)
đáng kể
e)
giàu có
21.
construction
a)
đá vôi
b)
làm giảm; làm dịu
c)
sự xây dựng
d)
làm hài lòng
e)
đích xác
22.
contestant
a)
di sản
b)
thí sinh
c)
nhỏ; thứ yếu
d)
lễ kỷ niệm
e)
tình hình, trạng thái, hoàn cảnh
23.
convenient
a)
nhà thờ lớn
b)
thuận tiện
c)
thuộc ảo thuật
d)
đồ lưu niệm
e)
tập trung
24.
cooperative
a)
hợp tác xã
b)
động
c)
tháp
d)
đền, điện, miếu
e)
sự ngạc nhiên
25.
current
a)
danh dự
b)
hiện tại
c)
gia đình nhiều thế hệ
d)
có lòng khoan dung
e)
xe chạy bằng điện
26.
decades
a)
thập kỉ
b)
đẹp mắt, ngoạn mục
c)
cành cây
d)
thí sinh
e)
thuộc về quốc gia, dân tộc
27.
defensive
a)
hiện tại
b)
đau khổ, chịu đựng
c)
có tính chất bảo vệ
d)
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
e)
làm hài lòng
28.
demand
a)
sự xây dựng
b)
huyệt; mộ
c)
xi măng
d)
yêu cầu
e)
pháo đài
29.
dramatic
a)
dụng cụ đo lường
b)
sự hoạt động
c)
xe cộ
d)
gây ấn tượng mạnh
e)
cơ hội
30.
easy-going
a)
thị lực
b)
cung điện
c)
có tính chất bảo vệ
d)
dễ tính
e)
thành trì
31.
elevated walkway
a)
đền, điện, miếu
b)
thuộc địa chất
c)
hấp dẫn
d)
xe kéo
e)
cầu vượt cho người đi bộ
32.
entrance
a)
cổng vào, lối vào
b)
lễ kỷ niệm
c)
tình hình, trạng thái, hoàn cảnh
d)
dần dần; từ từ
e)
nhẹ, không đáng kể
33.
equipment
a)
tập trung
b)
trang thiết bị
c)
đá vôi
d)
đền, nơi thờ cúng
e)
tọa lạc, nằm ở
34.
experience
a)
kinh nghiệm
b)
cành cây
c)
thí sinh
d)
thuộc về quốc gia, dân tộc
e)
cổng vào, lối vào
35.
exporter
a)
trong tình trạng đổ nát
b)
nhà xuất khẩu
c)
đền, nơi thờ cúng
d)
tọa lạc, nằm ở
e)
ngắm cảnh
36.
extended family
a)
danh dự
b)
sự ngạc nhiên
c)
nhận ra
d)
bảo vệ
e)
gia đình nhiều thế hệ
37.
facilities
a)
xi măng
b)
cơ hội
c)
giàu có
d)
điều kiện thuận lợi
e)
thuộc về công nghiệp
38.
fascinating
a)
thuộc ảo thuật
b)
công nghệ
c)
lao động
d)
hấp dẫn; quyến rũ
e)
trang thiết bị
39.
flyover
a)
bảo vệ
b)
thị lực
c)
tượng đài
d)
di sản
e)
cầu bắc qua đường
40.
fortress
a)
người hành hương
b)
kinh nghiệm
c)
pháo đài
d)
phát minh
e)
sự suy sụp tinh thần
41.
generation
a)
thế hệ
b)
quốc lộ
c)
kết cấu, cấu trúc
d)
nghệ thuật điêu khắc
e)
danh dự
42.
geological
a)
thuộc địa chất
b)
bùn
c)
rãnh, mương
d)
ruộng lúa
e)
hấp dẫn; quyến rũ
43.
glad
a)
hài lòng
b)
thí sinh
c)
thuộc về quốc gia, dân tộc
d)
cổng vào, lối vào
e)
quốc lộ
44.
gradual
a)
có tính chất bảo vệ
b)
ban đầu
c)
buồng
d)
yêu cầu
e)
dần dần; từ từ
45.
grave
a)
triều đại
b)
làm ngạc nhiên
c)
huyệt; mộ
d)
thập kỉ
e)
kinh nghiệm
46.
hardworking
a)
bảo tàng
b)
thành trì
c)
dụng cụ đo lường
d)
chăm chỉ
e)
huyệt; mộ
47.
heritage
a)
di sản
b)
triển lãm ảnh
c)
lễ kỷ niệm
d)
rãnh, mương
e)
bùn
48.
highway
a)
quốc lộ
b)
tình hình, trạng thái, hoàn cảnh
c)
dần dần; từ từ
d)
nhẹ, không đáng kể
e)
có ý nghĩa
49.
honour
a)
danh dự
b)
có ý nghĩa
c)
gây ấn tượng mạnh
d)
đáng kể
e)
đúng; thích hợp
50.
illiteracy
a)
sự thất học
b)
đền, nơi thờ cúng
c)
tọa lạc, nằm ở
d)
ngắm cảnh
e)
triều đại
51.
improve
a)
thị lực
b)
kiên nhẫn
c)
dễ tính
d)
tay vịn
e)
cải thiện
52.
in ruins
a)
quốc lộ
b)
trong tình trạng đổ nát
c)
hợp tác xã
d)
thông cảm, đồng cảm
e)
biết nghe lời
53.
income
a)
xe kéo
b)
bảo tàng
c)
kiên nhẫn
d)
dễ tính
e)
thu nhập
54.
increase
a)
hấp dẫn
b)
di sản
c)
bảo tàng
d)
kiên nhẫn
e)
tăng lên
55.
industrial
a)
pháo đài
b)
thuộc về công nghiệp
c)
đồ lưu niệm
d)
tập trung
e)
trong tình trạng đổ nát
56.
initial
a)
cung điện
b)
dụng cụ đo lường
c)
mộ
d)
ban đầu
e)
xi măng
57.
invention
a)
phát minh
b)
thuộc về quốc gia, dân tộc
c)
cổng vào, lối vào
d)
quốc lộ
e)
kết cấu, cấu trúc
58.
labour
a)
thuộc ảo thuật
b)
lao động
c)
khôi phục
d)
hiện tại
e)
đá vôi
59.
limestone
a)
động
b)
đá vôi
c)
có lòng khoan dung
d)
xe chạy bằng điện
e)
cầu vượt cho người đi bộ
60.
literature
a)
kết cấu, cấu trúc
b)
văn học
c)
thông cảm, đồng cảm
d)
biết nghe lời
e)
gia đình nhiều thế hệ
61.
magical
a)
thí sinh
b)
thế hệ
c)
thuộc ảo thuật
d)
vận chuyển
e)
nhắm
62.
measure
a)
tọa lạc, nằm ở
b)
làm hài lòng
c)
dụng cụ đo lường
d)
làm ngạc nhiên
e)
tự tin
63.
minor
a)
di sản
b)
tay vịn
c)
thuyết phục
d)
chăm chỉ
e)
nhỏ; thứ yếu
64.
monument
a)
tượng đài
b)
nhà tranh
c)
triển lãm ảnh
d)
lễ kỷ niệm
e)
rơm
65.
mud
a)
thuộc về quản lý
b)
thuộc về công nghiệp
c)
dịch vụ cấp cứu
d)
bùn
e)
công nghệ
66.
museum
a)
bảo tàng
b)
lễ kỷ niệm
c)
di sản
d)
triển lãm ảnh
e)
hấp dẫn; quyến rũ
67.
mushrooming
a)
đồ lưu niệm
b)
hái nấm
c)
hiện tại
d)
đá vôi
e)
đền, nơi thờ cúng
68.
national
a)
bảo tàng
b)
thuộc về quốc gia, dân tộc
c)
lễ kỷ niệm
d)
tình hình, trạng thái, hoàn cảnh
e)
dần dần; từ từ
69.
nuclear family
a)
gia đình hạt nhân
b)
kết cấu, cấu trúc
c)
nghệ thuật điêu khắc
d)
danh dự
e)
động
70.
obedient
a)
biết nghe lời
b)
đền, điện, miếu
c)
sự ngạc nhiên
d)
nhận ra
e)
bảo vệ
71.
operation
a)
thành trì
b)
xi măng
c)
nhà thờ lớn
d)
sự hoạt động
e)
thuộc về quản lý
72.
opportunities
a)
huyệt; mộ
b)
cơ hội
c)
kinh ngạc
d)
sinh động
e)
thuộc ảo thuật
73.
paddy fields
a)
sinh động
b)
thuộc về nông nghiệp
c)
công nghệ
d)
ruộng lúa
e)
hái nấm
74.
palaces
a)
khôi phục
b)
sự thất học
c)
cung điện
d)
làm giảm; làm dịu
e)
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
75.
patient
a)
xe kéo
b)
hấp dẫn
c)
cung điện
d)
kiên nhẫn
e)
sự xây dựng
76.
persuade
a)
di sản
b)
sự xây dựng
c)
thành trì
d)
thuyết phục
e)
mộ
77.
photo exhibition
a)
tập trung
b)
hái nấm
c)
trang thiết bị
d)
triển lãm ảnh
e)
sự thất học
78.
picturesque
a)
cành cây
b)
sự suy sụp tinh thần
c)
sinh động
d)
gia đình hạt nhân
e)
vận chuyển
79.
pilgrim
a)
hấp dẫn
b)
người hành hương
c)
tăng lên
d)
thu nhập
e)
cải thiện
80.
please
a)
làm hài lòng
b)
nền tảng
c)
chủ đề
d)
người hành hương
e)
rộng lớn, mênh mông
81.
preserve
a)
bảo vệ
b)
rơm
c)
bùn
d)
rãnh, mương
e)
ruộng lúa
82.
proper
a)
huyệt; mộ
b)
thuộc ngoại ô
c)
cơ hội
d)
đúng; thích hợp
e)
thuận tiện
83.
rail
a)
tượng đài
b)
có tính chất bảo vệ
c)
sự xây dựng
d)
tay vịn
e)
dụng cụ đo lường
84.
recognise
a)
nhận ra
b)
dép cao su
c)
rơm
d)
bùn
e)
rãnh, mương
85.
reign
a)
nhận ra
b)
triều đại
c)
tầu trên cao
d)
cầu bắc qua đường
e)
đường hầm
86.
relieve
a)
làm giảm; làm dịu
b)
ngắm cảnh
c)
triều đại
d)
nền tảng
e)
chủ đề
87.
restore
a)
nghệ thuật điêu khắc
b)
khôi phục
c)
biết nghe lời
d)
gia đình nhiều thế hệ
e)
có lòng khoan dung
88.
rickshaws
a)
xe kéo
b)
ruộng lúa
c)
hấp dẫn; quyến rũ
d)
nhà tranh
e)
triển lãm ảnh
89.
rubber sandals
a)
nhà thờ lớn
b)
giàu có
c)
thuận tiện
d)
dép cao su
e)
dịch vụ cấp cứu
90.
sculpture
a)
nghệ thuật điêu khắc
b)
nhẹ, không đáng kể
c)
có ý nghĩa
d)
gây ấn tượng mạnh
e)
đáng kể
91.
services
a)
thuộc về quản lý
b)
dịch vụ cấp cứu
c)
tập trung
d)
trong tình trạng đổ nát
e)
văn học
92.
shrine
a)
tháp
b)
đền, nơi thờ cúng
c)
xe chạy bằng điện
d)
cầu vượt cho người đi bộ
e)
đường hầm
93.
sight
a)
thị lực
b)
hấp dẫn; quyến rũ
c)
nhà tranh
d)
triển lãm ảnh
e)
lễ kỷ niệm
94.
sight-seeing
a)
sự ngạc nhiên
b)
ngắm cảnh
c)
đường hầm
d)
tầu trên cao
e)
cầu bắc qua đường
95.
significant
a)
thành trì
b)
yêu cầu
c)
sự hoạt động
d)
có ý nghĩa
e)
thuộc ngoại ô
96.
situate
a)
đền, điện, miếu
b)
tọa lạc, nằm ở
c)
cầu vượt cho người đi bộ
d)
đường hầm
e)
tầu trên cao
97.
situation
a)
cung điện
b)
chăm chỉ
c)
ban đầu
d)
buồng
e)
tình hình, trạng thái, hoàn cảnh
98.
skytrain
a)
nhận ra
b)
xe kéo
c)
thị lực
d)
tượng đài
e)
tầu trên cao
99.
slight
a)
sự xây dựng
b)
buồng
c)
yêu cầu
d)
sự hoạt động
e)
nhẹ, không đáng kể
100.
souvenir
a)
thuộc về quốc gia, dân tộc
b)
đồ lưu niệm
c)
vận chuyển
d)
nhắm
e)
hợp tác xã
101.
spectacular
a)
thị lực
b)
đẹp mắt, ngoạn mục
c)
cải thiện
d)
nâng cấp
e)
nhỏ; thứ yếu
102.
straw
a)
pháo đài
b)
thuận tiện
c)
thuộc về công nghiệp
d)
rơm
e)
thuộc về nông nghiệp
103.
structure
a)
kết cấu, cấu trúc
b)
dần dần; từ từ
c)
nhẹ, không đáng kể
d)
có ý nghĩa
e)
gây ấn tượng mạnh
104.
suburban
a)
mộ
b)
pháo đài
c)
thuộc về quản lý
d)
thuộc ngoại ô
e)
sinh động
105.
suffer
a)
đau khổ, chịu đựng
b)
tọa lạc, nằm ở
c)
ngắm cảnh
d)
triều đại
e)
nền tảng
106.
surprise
a)
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
b)
triều đại
c)
nền tảng
d)
chủ đề
e)
người hành hương
107.
sympathetic
a)
thông cảm, đồng cảm
b)
tháp
c)
đền, điện, miếu
d)
sự ngạc nhiên
e)
nhận ra
108.
technology
a)
sinh động
b)
công nghệ
c)
văn học
d)
khôi phục
e)
hiện tại
109.
temple
a)
đền, điện, miếu
b)
đúng; thích hợp
c)
điều kiện thuận lợi
d)
dép cao su
e)
rơm
110.
thatched house
a)
đồ lưu niệm
b)
lao động
c)
hái nấm
d)
nhà tranh
e)
nhà xuất khẩu
111.
theme
a)
thuộc địa chất
b)
chủ đề
c)
đường hầm
d)
tăng lên
e)
thu nhập
112.
tolerant
a)
động
b)
nhận ra
c)
bảo vệ
d)
thuộc địa chất
e)
có lòng khoan dung
113.
tombs
a)
ngắm cảnh
b)
đích xác
c)
mộ
d)
tự tin
e)
thập kỉ
114.
tower
a)
tháp
b)
đáng kể
c)
đúng; thích hợp
d)
điều kiện thuận lợi
e)
dép cao su
115.
tram
a)
tháp
b)
bảo vệ
c)
thuộc địa chất
d)
hấp dẫn
e)
xe chạy bằng điện
116.
transport
a)
vận chuyển
b)
nghệ thuật điêu khắc
c)
danh dự
d)
động
e)
tháp
117.
trenches
a)
kinh ngạc
b)
dịch vụ cấp cứu
c)
thuộc về nông nghiệp
d)
rãnh, mương
e)
lao động
118.
tunnel
a)
sự ngạc nhiên
b)
hấp dẫn
c)
xe kéo
d)
thị lực
e)
đường hầm
119.
underpass
a)
thuộc địa chất
b)
tượng đài
c)
di sản
d)
bảo tàng
e)
đường hầm
120.
upgrade
a)
tượng đài
b)
dễ tính
c)
tay vịn
d)
thuyết phục
e)
nâng cấp
121.
vast
a)
xe kéo
b)
rộng lớn, mênh mông
c)
thu nhập
d)
cải thiện
e)
nâng cấp
122.
vehicle
a)
dụng cụ đo lường
b)
nhà thờ lớn
c)
pháo đài
d)
xe cộ
e)
kinh ngạc
123.
wealthy
a)
xi măng
b)
giàu có
c)
sinh động
d)
thuộc ảo thuật
e)
đồ lưu niệm
124.
wonder
a)
sự ngạc nhiên
b)
điều kiện thuận lợi
c)
dép cao su
d)
rơm
e)
bùn