wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 1_Culture identiy_Vocab

Total questions: 125

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

aboriginal (adj)

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

c)

sự đồng hóa

d)

ngược lại

e)

người phối hợp

2.

bicentenary (n)

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

c)

sự đồng hóa

d)

ngược lại

e)

người phối hợp

3.

assimilation (n)

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

c)

sự đồng hóa

d)

ngược lại

e)

người phối hợp

4.

conversely (adv)

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

c)

sự đồng hóa

d)

ngược lại

e)

người phối hợp

5.

coordinator (n)

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

c)

sự đồng hóa

d)

ngược lại

e)

người phối hợp

6.

Matching the words

a)

nguyên sơ/nguyên thủy

1.

aboriginal

b)

lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức

2.

bicentenary

c)

sự đồng hóa

3.

assimilation

d)

ngược lại

4.

conversely

e)

người phối hợp

5.

coordinator

7.

nguyên sơ/nguyên thủy

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

8.

lễ kỷ niệm cứ 200 năm được tổ chức một lần

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

9.

sự đồng hóa

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

10.

ngược lại

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

11.

người phối hợp

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

12.

người phối hợp

a)

aboriginal

b)

bicentenary

c)

assimilation

d)

conversely

e)

coordinator

13.

người phối hợp

(a)  

14.

ngược lại

(a)  

15.

sự đồng hóa

(a)  

16.

Lễ kỉ niệm 200 năm được tổ chức một lần

(a)  

17.

nguyên sơ/nguyên thủy

(a)  

18.

ceremony (n)

a)

nghi thức/nghi lễ

b)

có chủ ý/toan tính

c)

tố cáo/vạch mặt

d)

sự truy lạc

e)

sa thải

19.

deliberate (v)

a)

nghi thức/nghi lễ

b)

có chủ ý/toan tính

c)

tố cáo/vạch mặt

d)

sự truy lạc

e)

sa thải

20.

denounce (v)

a)

nghi thức/nghi lễ

b)

có chủ ý/toan tính

c)

tố cáo/vạch mặt

d)

sự truy lạc

e)

sa thải

21.

depravity (n)

a)

nghi thức/nghi lễ

b)

có chủ ý/toan tính

c)

tố cáo/vạch mặt

d)

sự truy lạc

e)

sa thải

22.

dismiss (v)

dismissal (n)

a)

nghi thức/nghi lễ

b)

có chủ ý/toan tính

c)

tố cáo/vạch mặt

d)

sự truy lạc

e)

sa thải

23.

Match the words

a)

nghi thức/nghi lễ

1.

ceremony

b)

có chủ ý/toan tính

2.

deliberate

c)

tố cáo/vạch mặt

3.

denounce

d)

sự truy lạc

4.

depravity

e)

sa thải

5.

dismiss

24.

nghi lễ/nghi thức

a)

ceremony

b)

deliberate

c)

denounce

d)

depravity

e)

dismiss

25.

có chủ ý/toan tính

a)

ceremony

b)

deliberate

c)

denounce

d)

depravity

e)

dismiss

26.

tố cáo/vạch mặt

a)

ceremony

b)

deliberate

c)

denounce

d)

depravity

e)

dismiss

27.

sự truy lạc

a)

ceremony

b)

deliberate

c)

denounce

d)

depravity

e)

dismiss

28.

sa thải

a)

ceremony

b)

deliberate

c)

denounce

d)

depravity

e)

dismiss

29.

nghi lễ/nghi thức

(a)  

30.

có chủ ý/toan tính

(a)  

31.

tố cáo/vạch mặt

(a)  

32.

sự truy lạc

(a)  

33.

sa thải

(a)  

34.

tremendous (adj)

a)

khủng khiếp/ghê gớm

b)

đột ngột

c)

vận mệnh/định mệnh

d)

liên đoàn

e)

từ đồng âm

35.

dramatically (adv)

a)

khủng khiếp/ghê gớm

b)

đột ngột

c)

vận mệnh/định mệnh

d)

liên đoàn

e)

từ đồng âm

36.

fate (n)

a)

khủng khiếp/ghê gớm

b)

đột ngột

c)

vận mệnh/định mệnh

d)

liên đoàn

e)

từ đồng âm

37.

federation (n)

a)

khủng khiếp/ghê gớm

b)

đột ngột

c)

vận mệnh/định mệnh

d)

liên đoàn

e)

từ đồng âm

38.

homophone (n)

a)

khủng khiếp/ghê gớm

b)

đột ngột

c)

vận mệnh/định mệnh

d)

liên đoàn

e)

từ đồng âm

39.

Matching

a)

khủng khiếp/ghê gớm

1.

tremendous

b)

đột ngột

2.

dramatically

c)

vận mệnh/định mệnh

3.

fate

d)

liên đoàn

4.

federation

e)

từ đồng âm

5.

homophone

40.

từ đồng âm

a)

homophone

b)

federation

c)

fate

d)

dramatically

e)

tremendous

41.

liên đoàn

a)

homophone

b)

federation

c)

fate

d)

dramatically

e)

tremendous

42.

vận mệnh/định mệnh

a)

homophone

b)

federation

c)

fate

d)

dramatically

e)

tremendous

43.

đột ngột

a)

homophone

b)

federation

c)

fate

d)

dramatically

e)

tremendous

44.

khủng khiếp/ghê gớm

a)

homophone

b)

federation

c)

fate

d)

dramatically

e)

tremendous

45.

khủng khiếp/ghê gớm

(a)  

46.

đột ngột

(a)  

47.

vận mệnh/định mệnh

(a)  

48.

liên đoàn

(a)  

49.

từ đồng âm

(a)  

50.

identical (adj)

a)

giống nhau/y hệt nhau

b)

nhang/hương

c)

bản xứ/bản địa

d)

sự hội nhập

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

51.

incense (n)

a)

giống nhau/y hệt nhau

b)

nhang/hương

c)

bản xứ/bản địa

d)

sự hội nhập

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

52.

indigenous (adj)

a)

giống nhau/y hệt nhau

b)

nhang/hương

c)

bản xứ/bản địa

d)

sự hội nhập

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

53.

integration (n)

a)

giống nhau/y hệt nhau

b)

nhang/hương

c)

bản xứ/bản địa

d)

sự hội nhập

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

54.

misinterpret (v)

a)

giống nhau/y hệt nhau

b)

nhang/hương

c)

bản xứ/bản địa

d)

sự hội nhập

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

55.

Matching

a)

giống nhau/y hệt nhau

1.

identical

b)

nhang/hương

2.

incense

c)

bản xứ/bản địa

3.

indigenous

d)

sự hội nhập

4.

integration

e)

hiểu sai/dịch sai/giải thích sai

5.

misinterpret

56.

hiểu sai/giải thích sai/dịch sai

a)

misinterpret

b)

integration

c)

indigenous

d)

identical

e)

incense

57.

sự hội nhập

a)

misinterpret

b)

integration

c)

indigenous

d)

identical

e)

incense

58.

bản xứ/bản địa

a)

misinterpret

b)

integration

c)

indigenous

d)

identical

e)

incense

59.

giống nhau/y hệt nhau

a)

misinterpret

b)

integration

c)

indigenous

d)

identical

e)

incense

60.

nhang/hương

a)

misinterpret

b)

integration

c)

indigenous

d)

identical

e)

incense

61.

giống nhau/y hệt nhau

(a)  

62.

nhang/hương

(a)  

63.

bản xứ/bản địa

(a)  

64.

Sự hội nhập

(a)  

65.

hiểu sai/giải thích sai/dịch sai

(a)  

66.

no-go (n)

a)

tình trạng bế tắc

b)

nuông chiều

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

nhận thấy/nhận thức

e)

thanh thế/uy thế

67.

pamper (v)

a)

tình trạng bế tắc

b)

nuông chiều

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

nhận thấy/nhận thức

e)

thanh thế/uy thế

68.

patriotism (n)

a)

tình trạng bế tắc

b)

nuông chiều

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

nhận thấy/nhận thức

e)

thanh thế/uy thế

69.

perceive (v)

a)

tình trạng bế tắc

b)

nuông chiều

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

nhận thấy/nhận thức

e)

thanh thế/uy thế

70.

prestige (n)

a)

tình trạng bế tắc

b)

nuông chiều

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

nhận thấy/nhận thức

e)

thanh thế/uy thế

71.

Matching

a)

tình trạng bế tắc

1.

no-go

b)

nuông chiều

2.

pamper

c)

chủ nghĩa yêu nước

3.

patriotism

d)

nhận thấy/nhận thức

4.

perceive

e)

thanh thế/uy thế

5.

prestige

72.

tình trạng bế tắc

a)

no-go

b)

pamper

c)

patriotism

d)

perceive

e)

prestige

73.

nuông chiều

a)

no-go

b)

pamper

c)

patriotism

d)

perceive

e)

prestige

74.

chủ nghĩa yêu nước/lòng yêu nước

a)

no-go

b)

pamper

c)

patriotism

d)

perceive

e)

prestige

75.

nhận thấy/nhận thức

a)

no-go

b)

pamper

c)

patriotism

d)

perceive

e)

prestige

76.

thanh thế/uy thế

a)

no-go

b)

pamper

c)

patriotism

d)

perceive

e)

prestige

77.

thanh thế/uy thế

(a)  

78.

nhận thức/nhận thấy

(a)  

79.

chủ nghĩa yêu nước/lòng yêu nước

(a)  

80.

tình trạng bế tắc

(a)  

81.

nuông chiều

(a)  

82.

perception (n)

a)

sự nhận thức

b)

sự phổ biến/thịnh hành

c)

đặc quyền/đặc ân

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

e)

thuộc chủng tộc

83.

prevalence (n)

a)

sự nhận thức

b)

sự phổ biến/thịnh hành

c)

đặc quyền/đặc ân

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

e)

thuộc chủng tộc

84.

privilege (n)

a)

sự nhận thức

b)

sự phổ biến/thịnh hành

c)

đặc quyền/đặc ân

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

e)

thuộc chủng tộc

85.

racism (n)

a)

sự nhận thức

b)

sự phổ biến/thịnh hành

c)

đặc quyền/đặc ân

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

e)

thuộc chủng tộc

86.

racial (adj)

a)

sự nhận thức

b)

sự phổ biến/thịnh hành

c)

đặc quyền/đặc ân

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

e)

thuộc chủng tộc

87.

Matching

a)

sự nhận thức

1.

perception

b)

sự phổ biến/thịnh hành

2.

prevalence

c)

đặc quyền/đặc ân

3.

privilege

d)

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

4.

racism

e)

thuộc chủng tộc

5.

racial

88.

sự nhận thức

a)

perception

b)

prevalence

c)

privilege

d)

racism

e)

racial

89.

sự phổ biến/thịnh hành

a)

perception

b)

prevalence

c)

privilege

d)

racism

e)

racial

90.

đặc quyền/đặc ân

a)

perception

b)

prevalence

c)

privilege

d)

racism

e)

racial

91.

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

a)

perception

b)

prevalence

c)

privilege

d)

racism

e)

racial

92.

thuộc chủng tộc

a)

perception

b)

prevalence

c)

privilege

d)

racism

e)

racial

93.

thuộc chủng tộc

(a)  

94.

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

(a)  

95.

đặc quyền/đặc ân

(a)  

96.

sự phổ biến/ sự thịnh hành

(a)  

97.

sự nhận thức

(a)  

98.

restrain (v)

a)

kiềm chế

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

c)

sự đoàn kết

d)

mê tín dị đoan

e)

sự tổng hợp

99.

revival (n)

a)

kiềm chế

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

c)

sự đoàn kết

d)

mê tín dị đoan

e)

sự tổng hợp

100.

solidarity (n)

a)

kiềm chế

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

c)

sự đoàn kết

d)

mê tín dị đoan

e)

sự tổng hợp

101.

superstitious (adj)

a)

kiềm chế

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

c)

sự đoàn kết

d)

mê tín dị đoan

e)

sự tổng hợp

102.

synthesis (n)

a)

kiềm chế

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

c)

sự đoàn kết

d)

mê tín dị đoan

e)

sự tổng hợp

103.

Matching

a)

kiềm chế

1.

restrain

b)

sự hồi sinh/ phục sinh

2.

revival

c)

sự đoàn kết

3.

solidarity

d)

mê tín dị đoan

4.

superstitious

e)

sự tổng hợp

5.

synthesis

104.

kiềm chế

a)

restrain

b)

revival

c)

solidarity

d)

superstitious

e)

synthesis

105.

sự phục sinh/phục hồi

a)

restrain

b)

revival

c)

solidarity

d)

superstitious

e)

synthesis

106.

đoàn kết

a)

restrain

b)

revival

c)

solidarity

d)

superstitious

e)

synthesis

107.

mê tín dị đoan

a)

restrain

b)

revival

c)

solidarity

d)

superstitious

e)

synthesis

108.

sự tổng hợp

a)

restrain

b)

revival

c)

solidarity

d)

superstitious

e)

synthesis

109.

sự tổng hợp

(a)  

110.

mê tín dị đoan

(a)  

111.

sự đoàn kết

(a)  

112.

sự phục hồi/phục sinh

(a)  

113.

kiềm chế

(a)  

114.

hygienic >< unhygienic (adj)

a)

hợp vệ sinh

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

c)

khôn ngoan

d)

lực lưỡng/cường tráng

e)

đúng mực/điều độ

115.

well-established (adj)

a)

hợp vệ sinh

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

c)

khôn ngoan

d)

lực lưỡng/cường tráng

e)

đúng mực/điều độ

116.

well-advised (adj)

a)

hợp vệ sinh

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

c)

khôn ngoan

d)

lực lưỡng/cường tráng

e)

đúng mực/điều độ

117.

well-built (adj)

a)

hợp vệ sinh

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

c)

khôn ngoan

d)

lực lưỡng/cường tráng

e)

đúng mực/điều độ

118.

well-balanced (adj)

a)

hợp vệ sinh

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

c)

khôn ngoan

d)

lực lưỡng/cường tráng

e)

đúng mực/điều độ

119.

Matching

a)

hợp vệ sinh

1.

hygienic

b)

đứng vứng, tồn tại lâu bền

2.

well-established

c)

khôn ngoan

3.

well-advised

d)

lực lưỡng/cường tráng

4.

well-built

e)

đúng mực/điều độ

5.

well-balanced

120.

hợp vệ sinh

(a)  

121.

không hợp vệ sinh

(a)  

122.

đứng vứng/tồn tại lâu bền

(a)  

123.

khôn ngoan

(a)  

124.

lực lưỡng/cường tráng

(a)  

125.

đúng mực/ điều độ

(a)