Font size
WorksheetsTopic 1_Culture identiy_Vocab
Total questions: 125
Worksheet time: 2hrs 31mins
aboriginal (adj)
nguyên sơ/nguyên thủy
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
sự đồng hóa
ngược lại
người phối hợp
bicentenary (n)
nguyên sơ/nguyên thủy
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
sự đồng hóa
ngược lại
người phối hợp
assimilation (n)
nguyên sơ/nguyên thủy
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
sự đồng hóa
ngược lại
người phối hợp
conversely (adv)
nguyên sơ/nguyên thủy
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
sự đồng hóa
ngược lại
người phối hợp
coordinator (n)
nguyên sơ/nguyên thủy
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
sự đồng hóa
ngược lại
người phối hợp
Matching the words
nguyên sơ/nguyên thủy
aboriginal
lễ kỉ niệm 200 năm 1 lần tổ chức
bicentenary
sự đồng hóa
assimilation
ngược lại
conversely
người phối hợp
coordinator
nguyên sơ/nguyên thủy
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
lễ kỷ niệm cứ 200 năm được tổ chức một lần
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
sự đồng hóa
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
ngược lại
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
người phối hợp
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
người phối hợp
aboriginal
bicentenary
assimilation
conversely
coordinator
người phối hợp
(a)
ngược lại
(a)
sự đồng hóa
(a)
Lễ kỉ niệm 200 năm được tổ chức một lần
(a)
nguyên sơ/nguyên thủy
(a)
ceremony (n)
nghi thức/nghi lễ
có chủ ý/toan tính
tố cáo/vạch mặt
sự truy lạc
sa thải
deliberate (v)
nghi thức/nghi lễ
có chủ ý/toan tính
tố cáo/vạch mặt
sự truy lạc
sa thải
denounce (v)
nghi thức/nghi lễ
có chủ ý/toan tính
tố cáo/vạch mặt
sự truy lạc
sa thải
depravity (n)
nghi thức/nghi lễ
có chủ ý/toan tính
tố cáo/vạch mặt
sự truy lạc
sa thải
dismiss (v)
dismissal (n)
nghi thức/nghi lễ
có chủ ý/toan tính
tố cáo/vạch mặt
sự truy lạc
sa thải
Match the words
nghi thức/nghi lễ
ceremony
có chủ ý/toan tính
deliberate
tố cáo/vạch mặt
denounce
sự truy lạc
depravity
sa thải
dismiss
nghi lễ/nghi thức
ceremony
deliberate
denounce
depravity
dismiss
có chủ ý/toan tính
ceremony
deliberate
denounce
depravity
dismiss
tố cáo/vạch mặt
ceremony
deliberate
denounce
depravity
dismiss
sự truy lạc
ceremony
deliberate
denounce
depravity
dismiss
sa thải
ceremony
deliberate
denounce
depravity
dismiss
nghi lễ/nghi thức
(a)
có chủ ý/toan tính
(a)
tố cáo/vạch mặt
(a)
sự truy lạc
(a)
sa thải
(a)
tremendous (adj)
khủng khiếp/ghê gớm
đột ngột
vận mệnh/định mệnh
liên đoàn
từ đồng âm
dramatically (adv)
khủng khiếp/ghê gớm
đột ngột
vận mệnh/định mệnh
liên đoàn
từ đồng âm
fate (n)
khủng khiếp/ghê gớm
đột ngột
vận mệnh/định mệnh
liên đoàn
từ đồng âm
federation (n)
khủng khiếp/ghê gớm
đột ngột
vận mệnh/định mệnh
liên đoàn
từ đồng âm
homophone (n)
khủng khiếp/ghê gớm
đột ngột
vận mệnh/định mệnh
liên đoàn
từ đồng âm
Matching
khủng khiếp/ghê gớm
tremendous
đột ngột
dramatically
vận mệnh/định mệnh
fate
liên đoàn
federation
từ đồng âm
homophone
từ đồng âm
homophone
federation
fate
dramatically
tremendous
liên đoàn
homophone
federation
fate
dramatically
tremendous
vận mệnh/định mệnh
homophone
federation
fate
dramatically
tremendous
đột ngột
homophone
federation
fate
dramatically
tremendous
khủng khiếp/ghê gớm
homophone
federation
fate
dramatically
tremendous
khủng khiếp/ghê gớm
(a)
đột ngột
(a)
vận mệnh/định mệnh
(a)
liên đoàn
(a)
từ đồng âm
(a)
identical (adj)
giống nhau/y hệt nhau
nhang/hương
bản xứ/bản địa
sự hội nhập
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
incense (n)
giống nhau/y hệt nhau
nhang/hương
bản xứ/bản địa
sự hội nhập
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
indigenous (adj)
giống nhau/y hệt nhau
nhang/hương
bản xứ/bản địa
sự hội nhập
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
integration (n)
giống nhau/y hệt nhau
nhang/hương
bản xứ/bản địa
sự hội nhập
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
misinterpret (v)
giống nhau/y hệt nhau
nhang/hương
bản xứ/bản địa
sự hội nhập
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
Matching
giống nhau/y hệt nhau
identical
nhang/hương
incense
bản xứ/bản địa
indigenous
sự hội nhập
integration
hiểu sai/dịch sai/giải thích sai
misinterpret
hiểu sai/giải thích sai/dịch sai
misinterpret
integration
indigenous
identical
incense
sự hội nhập
misinterpret
integration
indigenous
identical
incense
bản xứ/bản địa
misinterpret
integration
indigenous
identical
incense
giống nhau/y hệt nhau
misinterpret
integration
indigenous
identical
incense
nhang/hương
misinterpret
integration
indigenous
identical
incense
giống nhau/y hệt nhau
(a)
nhang/hương
(a)
bản xứ/bản địa
(a)
Sự hội nhập
(a)
hiểu sai/giải thích sai/dịch sai
(a)
no-go (n)
tình trạng bế tắc
nuông chiều
chủ nghĩa yêu nước
nhận thấy/nhận thức
thanh thế/uy thế
pamper (v)
tình trạng bế tắc
nuông chiều
chủ nghĩa yêu nước
nhận thấy/nhận thức
thanh thế/uy thế
patriotism (n)
tình trạng bế tắc
nuông chiều
chủ nghĩa yêu nước
nhận thấy/nhận thức
thanh thế/uy thế
perceive (v)
tình trạng bế tắc
nuông chiều
chủ nghĩa yêu nước
nhận thấy/nhận thức
thanh thế/uy thế
prestige (n)
tình trạng bế tắc
nuông chiều
chủ nghĩa yêu nước
nhận thấy/nhận thức
thanh thế/uy thế
Matching
tình trạng bế tắc
no-go
nuông chiều
pamper
chủ nghĩa yêu nước
patriotism
nhận thấy/nhận thức
perceive
thanh thế/uy thế
prestige
tình trạng bế tắc
no-go
pamper
patriotism
perceive
prestige
nuông chiều
no-go
pamper
patriotism
perceive
prestige
chủ nghĩa yêu nước/lòng yêu nước
no-go
pamper
patriotism
perceive
prestige
nhận thấy/nhận thức
no-go
pamper
patriotism
perceive
prestige
thanh thế/uy thế
no-go
pamper
patriotism
perceive
prestige
thanh thế/uy thế
(a)
nhận thức/nhận thấy
(a)
chủ nghĩa yêu nước/lòng yêu nước
(a)
tình trạng bế tắc
(a)
nuông chiều
(a)
perception (n)
sự nhận thức
sự phổ biến/thịnh hành
đặc quyền/đặc ân
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
thuộc chủng tộc
prevalence (n)
sự nhận thức
sự phổ biến/thịnh hành
đặc quyền/đặc ân
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
thuộc chủng tộc
privilege (n)
sự nhận thức
sự phổ biến/thịnh hành
đặc quyền/đặc ân
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
thuộc chủng tộc
racism (n)
sự nhận thức
sự phổ biến/thịnh hành
đặc quyền/đặc ân
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
thuộc chủng tộc
racial (adj)
sự nhận thức
sự phổ biến/thịnh hành
đặc quyền/đặc ân
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
thuộc chủng tộc
Matching
sự nhận thức
perception
sự phổ biến/thịnh hành
prevalence
đặc quyền/đặc ân
privilege
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
racism
thuộc chủng tộc
racial
sự nhận thức
perception
prevalence
privilege
racism
racial
sự phổ biến/thịnh hành
perception
prevalence
privilege
racism
racial
đặc quyền/đặc ân
perception
prevalence
privilege
racism
racial
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
perception
prevalence
privilege
racism
racial
thuộc chủng tộc
perception
prevalence
privilege
racism
racial
thuộc chủng tộc
(a)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
(a)
đặc quyền/đặc ân
(a)
sự phổ biến/ sự thịnh hành
(a)
sự nhận thức
(a)
restrain (v)
kiềm chế
sự hồi sinh/ phục sinh
sự đoàn kết
mê tín dị đoan
sự tổng hợp
revival (n)
kiềm chế
sự hồi sinh/ phục sinh
sự đoàn kết
mê tín dị đoan
sự tổng hợp
solidarity (n)
kiềm chế
sự hồi sinh/ phục sinh
sự đoàn kết
mê tín dị đoan
sự tổng hợp
superstitious (adj)
kiềm chế
sự hồi sinh/ phục sinh
sự đoàn kết
mê tín dị đoan
sự tổng hợp
synthesis (n)
kiềm chế
sự hồi sinh/ phục sinh
sự đoàn kết
mê tín dị đoan
sự tổng hợp
Matching
kiềm chế
restrain
sự hồi sinh/ phục sinh
revival
sự đoàn kết
solidarity
mê tín dị đoan
superstitious
sự tổng hợp
synthesis
kiềm chế
restrain
revival
solidarity
superstitious
synthesis
sự phục sinh/phục hồi
restrain
revival
solidarity
superstitious
synthesis
đoàn kết
restrain
revival
solidarity
superstitious
synthesis
mê tín dị đoan
restrain
revival
solidarity
superstitious
synthesis
sự tổng hợp
restrain
revival
solidarity
superstitious
synthesis
sự tổng hợp
(a)
mê tín dị đoan
(a)
sự đoàn kết
(a)
sự phục hồi/phục sinh
(a)
kiềm chế
(a)
hygienic >< unhygienic (adj)
hợp vệ sinh
đứng vứng, tồn tại lâu bền
khôn ngoan
lực lưỡng/cường tráng
đúng mực/điều độ
well-established (adj)
hợp vệ sinh
đứng vứng, tồn tại lâu bền
khôn ngoan
lực lưỡng/cường tráng
đúng mực/điều độ
well-advised (adj)
hợp vệ sinh
đứng vứng, tồn tại lâu bền
khôn ngoan
lực lưỡng/cường tráng
đúng mực/điều độ
well-built (adj)
hợp vệ sinh
đứng vứng, tồn tại lâu bền
khôn ngoan
lực lưỡng/cường tráng
đúng mực/điều độ
well-balanced (adj)
hợp vệ sinh
đứng vứng, tồn tại lâu bền
khôn ngoan
lực lưỡng/cường tráng
đúng mực/điều độ
Matching
hợp vệ sinh
hygienic
đứng vứng, tồn tại lâu bền
well-established
khôn ngoan
well-advised
lực lưỡng/cường tráng
well-built
đúng mực/điều độ
well-balanced
hợp vệ sinh
(a)
không hợp vệ sinh
(a)
đứng vứng/tồn tại lâu bền
(a)
khôn ngoan
(a)
lực lưỡng/cường tráng
(a)
đúng mực/ điều độ
(a)
