wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1-E10-VOCAB (a10)

Total questions: 121

Worksheet time: 3580secs

Name
Class
Date
1.

chuẩn bị (cụm 2 từ)

(a)  

2.

bữa tối

(a)  

3.

nấu nướng (cụm 3 từ)

(a)  

4.

take…………..: chăm sóc

(a)  

5.

việc vặt

(a)  

6.

mọi người

(a)  

7.

ly hôn

(a)  

8.

công bằng

(a)  

9.

phân chia

(a)  

10.

tài chính

(a)  

11.

người nội trợ

(a)  

12.

người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình

(a)  

13.

mang vác nặng

(a)  

14.

giặt quần áo

(a)  

15.

rửa bát

(a)  

16.

tạp hóa

(a)  

17.

xử lí

(a)  

18.

take …...the rubbish.:đổ rác

(a)  

19.

việc nhà

(a)  

20.

mối quan hệ

(a)  

21.

tích cực

(a)  

22.

sáng tạo, tạo ra

(a)  

23.

thể chất

(a)  

24.

có lẽ

(a)  

25.

có xu hướng

(a)  

26.

vô ơn

(a)  

27.

cách cư xử

(a)  

28.

bao gồm

(a)  

29.

gia đình đa thế hệ

(a)  

30.

gia đình hạt nhân

(a)  

31.

lợi ich

(a)  

32.

tìm kiếm

(a)  

33.

quét nhà

(a)  

34.

dọn bàn( trc khi ăn)

(a)  

35.

là, ủi

(a)  

36.

dọn sạch

(a)  

37.

chịu trách nhiệm cho

(a)  

38.

phổ biến

(a)  

39.

nuôi dưỡng

(a)  

40.

to lớn, khổng lồ

(a)  

41.

trỉ trích

(a)  

42.

đóng góp

(a)  

43.

giảm thiểu

(a)  

44.

hòa đồng

(a)  

45.

nêu gương, tạo ra tấm gương

(a)  

46.

chia sẻ

(a)  

47.

sửa chữa

(a)  

48.

mâu thuẫn

(a)  

49.

được coi là, xem là

(a)  

50.

chung tay

(a)  

51.

viện dưỡng lão

(a)  

52.

người trông trẻ

(a)  

53.

giáo dục

(a)  

54.

hợp tác

(a)  

55.

sự hài hòa, cân đối

(a)  

56.

đi ra

(a)  

57.

tiêu cực

(a)  

58.

kéo

(a)  

59.

lau nhà

(a)  

60.

lộn xộn

(a)  

61.

miễn cưỡng

(a)  

62.

cứu chữa

(a)  

63.

tinh thần

(a)  

64.

cảm xúc

(a)  

65.

đặc biệt

(a)  

66.

quần vợt

(a)  

67.

lọc

(a)  

68.

sắp xếp

(a)  

69.

nhằm mục đích để...

(a)  

70.

lần lượt

(a)  

71.

bà nội trợ

(a)  

72.

cân bằng

(a)  

73.

người chồng

(a)  

74.

truyền thống

(a)  

75.

áp lực

(a)  

76.

từ khóa

(a)  

77.

cuộc sống gia đình

(a)  

78.

tổn thương, làm hại

(a)  

79.

cấp bách

(a)  

80.

đặt (a)   lên ai đó

81.

bố mẹ

(a)  

82.

ông bà

(a)  

83.

trách nhiêm, bổn phận (từ 2 âm tiết)

(a)  

84.

chú, bác

(a)  

85.

tưới cây

(a)  

86.

nhận ra

(a)  

87.

cá nhân

(a)  

88.

vai trò

(a)  

89.

cung cấp

(a)  

90.

người cung cấp

(a)  

91.

thành phần

(a)  

92.

cẩn thận

(a)  

93.

tham gia

(a)  

94.

cuộc khảo sát

(a)  

95.

tiêu biểu

(a)  

96.

từ thiện

(a)  

97.

khuyến khích

(a)  

98.

nghèo

(a)  

99.

tái hôn

(a)  

100.

quy ước ,tục lệ

(a)  

101.

người quản lý

(a)  

102.

mượn

(a)  

103.

phàn nàn ,kêu ca

(a)  

104.

làm hỏng

(a)  

105.

cái bát

(a)  

106.

sự nghỉ ngơi

(a)  

107.

thay đổi

(a)  

108.

chăm sóc

(a)  

109.

thành viên

(a)  

110.

hoàn thành

(a)  

111.

đi công tác

(a)  

112.

rộng lượng

(a)  

113.

trẻ sơ sinh

(a)  

114.

bụi

(a)  

115.

bẩn

(a)  

116.

bom tấn

(a)  

117.

trang trí

(a)  

118.

thiết bị điện

(a)  

119.

thoải mái

(a)  

120.

háo hức

(a)  

121.

tham gia(cum 3 từ)

(a)