Font size
WorksheetsBright 11 unit 1 *28/9/2025*
Total questions: 124
Worksheet time: 6hrs 12mins
thế hệ
(a)
khoảng cách
(a)
khoảng cách giữa các thế hệ
(a)
phụ thuộc, ko độc lập
(a)
Độc lập, ko phụ thuộc, Tự lập
(a)
chất lượng, phẩm cách,chất
(a)
nghiêm khắc
(a)
khó khăn, khó tính
(a)
lo lắng
(a)
suy nghĩ: cổ hữu,lạc hậu
(a)
dễ tính,dễ dãi
(a)
sỡ hữu
(a)
một mình, tự làm
(a)
đứa trẻ
(a)
khá là...
(a)
phạt
(a)
trừng phạt
(a)
vi phạm luật
(a)
lắp dần,"xóa" dần,đóng gần
(a)
quan hệ tới, Liên hệ tới
(a)
thanh thiếu niên
(a)
mối quan hệ
(a)
đặt ra
(a)
những Nội quy,luật khó
(a)
khó, cứng
(a)
dĩ nhiên, đương nhiên
(a)
người lớn
(a)
tranh luận, tranh cãi
(a)
cuộc tranh cãi, cãi vã
(a)
cái gọi là
(a)
Để Lại, rời đi
(a)
bình luận
(a)
hành tinh
(a)
công nghệ
(a)
sợ
(a)
phàn nàn, than phiền
hành động
(a)
mới nhất*so sánh NHẤT*
(a)
xu hướng
(a)
khiến ai đó tức lên,điên lên
(a)
đơn giản
(a)
Hoàn Toàn, hoàn thành
(a)
đồng tình
(a)
cách ai đó nhìn nhận
(a)
ngày nay, thời nay
(a)
đáng tin
(a)
dựa vào
(a)
Vì vậy, do đó
(a)
cư xử
(a)
Cách hành xử, cư xử
(a)
Cách để
(a)
sức mạnh,năng lực
(a)
bất lực, vô năng
(a)
ít
(a)
Ít so sánh Nhất
tối thiểu
(a)
hoạt động
(a)
tìm được thời gian
(a)
Hành Động trượt
trượt ván
(a)
xe đạp
đạp xe đạp
(a)
sau đó
(a)
lưu lâu dài, ít dùng, “kho lưu trữ”.
(a)
liên hệ với
ý chỉ liên lạc với ai
(a)
lời tuyên bố
(a)
vừa phải khiêm tốn, trung bình
He’s (a) tall. → Anh ấy khá cao.
công bằng
(a)
giải được, giải quyết
(a)
ý kiến
(a)
khả năng
(a)
giải pháp
(a)
sinh hoạt, thường ngày
(a)
thói quen
(a)
tình trạng,trạng thái
(a)
tạm thời
(a)
thường xuyên,có sẵn
(a)
ĐÃ ấn định
(a)
lời nói phàn nàn, than phiền
(a)
sắp xếp
(a)
sự sắp xếp
(a)
lịch
(a)
tình huống
(a)
phẳng
(a)
bắt đầu
(a)
âm thanh
(a)
một lần một tuần
(a)
ngửi, mùi
(a)
nếm, vị
(a)
cảm nhận
(a)
thái độ
(a)
cằn nhằn, la rày
(a)
tiền tiêu vặt
(a)
chứa
(a)
tổ tiên
(a)
Cốt lõi,trung tâm
(a)
giá trị
(a)
trưng bày, Bày tỏ
(a)
bằng mọi cách
(a)
xuất sắc
(a)
nam, nữ Diễn viên
(a)
xuất hiện
(a)
vở diễn
(a)
giữ dáng
(a)
làm phiền
(a)
Buổi trình diễn
(a)
hình ảnh cơ thể
(a)
kết quả học tập
(a)
nghề nghiệp tương lai
(a)
bạn bè và các mối quan hệ
(a)
thái độ và cách cư xử
(a)
những vấn đề gia đình
(a)
tốt nghiệp
(a)
căng thẳng
(a)
Áp lực
(a)
khối, điểm
(a)
làm ai đó phát điên
(a)
vui lên
(a)
buồn
(a)
giải thích
(a)
sai-đúng
(a)
đánh, đấu tranh
(a)
lính cứu hỏa
(a)
ghét
(a)
gặp gỡ, họp, trải qua
(a)
tiếp tục
(a)
Thực hiện, tiến hành
(a)
chung
(a)
