Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 12_UNIT 1_VOCAB_131-259
Total questions: 129
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
left out
a)
bị bỏ rơi, bị loại ra
b)
làm ai thất vọng
c)
kẻ nói dối
d)
dài hạn
2.
let sb down
a)
làm ai thất vọng
b)
ổ khóa
c)
ngưỡng mộ
d)
tâm trạng
3.
liar
a)
kẻ nói dối
b)
khinh thường
c)
sức khỏe tinh thần và thể chất
d)
phương tiện giao tiếp
4.
like-minded
a)
cùng chí hướng
b)
sự cô đơn
c)
vai trò nhỏ
d)
xúc phạm ai đó
5.
link
a)
kết nối, liên kết
b)
tâm trí
c)
mắc lỗi
d)
cuộc trò chuyện có ý nghĩa
6.
lock
a)
ổ khóa
b)
truy tìm
c)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
d)
đối lập với
7.
loneliness
a)
sự cô đơn
b)
đón ai
c)
sự cho phép
d)
bài làm
8.
long-term
a)
dài hạn
b)
sở hữu
c)
nhận thức, cảm nhận
d)
ngoại hình
9.
look down on
a)
khinh thường
b)
sự chú ý của cha mẹ
c)
hòa đồng
d)
bản gốc
10.
look up to
a)
ngưỡng mộ
b)
khổ sở, đau khổ
c)
kiên nhẫn với
d)
nhận thấy, chú ý
11.
maintain
a)
duy trì
b)
có cùng quan điểm
c)
đăng tải
d)
truy tìm
12.
make mistakes
a)
mắc lỗi
b)
sức khỏe tinh thần và thể chất
c)
tâm trạng
d)
sự cho phép
13.
make up
a)
bịa ra
b)
dài hạn
c)
gặp nhau
d)
truy tìm
14.
manage
a)
xoay sở
b)
đón ai
c)
ngoại hình
d)
nhận thức, cảm nhận
15.
meaningful conversation
a)
cuộc trò chuyện có ý nghĩa
b)
tâm trí
c)
sự cô đơn
d)
bản gốc
16.
means of communication
a)
phương tiện giao tiếp
b)
truy tìm
c)
nhận thức, cảm nhận
d)
sức khỏe tinh thần và thể chất
17.
meet up
a)
gặp nhau
b)
bịa ra
c)
ngưỡng mộ
d)
sự chú ý của cha mẹ
18.
mental and physical health
a)
sức khỏe tinh thần và thể chất
b)
bài làm
c)
nhận thấy, chú ý
d)
khinh thường
19.
mess sb about
a)
gây rắc rối cho ai
b)
tâm trạng
c)
kiên nhẫn với
d)
truy tìm
20.
mind
a)
tâm trí
b)
đón ai
c)
cuộc trò chuyện có ý nghĩa
d)
ổ khóa
21.
minor
a)
nhỏ, không quan trọng
b)
ngoại hình
c)
dài hạn
d)
sức khỏe tinh thần và thể chất
22.
minor role
a)
vai trò nhỏ
b)
mắc lỗi
c)
đón ai
d)
nhận thức, cảm nhận
23.
miserable
a)
khổ sở, đau khổ
b)
truy tìm
c)
phương tiện giao tiếp
d)
hòa đồng
24.
misguide
a)
đưa ra hướng dẫn sai lầm
b)
sở hữu
c)
tâm trạng
d)
kiên nhẫn với
25.
moment
a)
khoảnh khắc
b)
sự cho phép
c)
kẻ nói dối
d)
đón ai
26.
mood
a)
tâm trạng
b)
cuộc trò chuyện có ý nghĩa
c)
khổ sở, đau khổ
d)
ổ khóa
27.
nag (sb about sth)
a)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
b)
khinh thường
c)
truy tìm
d)
phương tiện giao tiếp
28.
negative impact
a)
ảnh hưởng tiêu cực, tác động xấu
b)
đối lập với
c)
nhận thức, cảm nhận
d)
bản gốc
29.
notice
a)
nhận thấy, chú ý
b)
sự cô đơn
c)
bài làm
d)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
30.
nurture
a)
nuôi dưỡng, chăm sóc
b)
kiên nhẫn với
c)
sự chú ý của cha mẹ
d)
ngưỡng mộ
31.
offend (sb)
a)
xúc phạm ai đó
b)
truy tìm
c)
bản gốc
d)
tâm trí
32.
officer
a)
sĩ quan
b)
gặp nhau
c)
vai trò nhỏ
d)
khinh thường
33.
on no account
a)
không vì bất kỳ lý do gì
b)
bài làm
c)
dài hạn
d)
mắc lỗi
34.
on the same wavelength (as)
a)
có cùng quan điểm
b)
đối lập với
c)
nhận thức, cảm nhận
d)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
35.
on the trail of
a)
truy tìm
b)
ổ khóa
c)
cốt truyện
d)
bản gốc
36.
opposite to
a)
đối lập với
b)
ngoại hình
c)
sự chú ý của cha mẹ
d)
tâm trí
37.
original
a)
bản gốc
b)
mắc lỗi
c)
sự cô đơn
d)
gặp nhau
38.
outgoing
a)
hòa đồng
b)
khoảnh khắc
c)
truy tìm
d)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
39.
own (adj)
a)
của riêng mình
b)
đối lập với
c)
mắc lỗi
d)
sự chú ý của cha mẹ
40.
own (v)
a)
sở hữu
b)
khinh thường
c)
khoảnh khắc
d)
dài hạn
41.
parental attention
a)
sự chú ý của cha mẹ
b)
bài làm
c)
truy tìm
d)
nhận thức, cảm nhận
42.
patient with
a)
kiên nhẫn với
b)
phương tiện giao tiếp
c)
truy tìm
d)
kẻ nói dối
43.
perceive
a)
nhận thức, cảm nhận
b)
ngưỡng mộ
c)
ổ khóa
d)
kiên nhẫn với
44.
permission
a)
sự cho phép
b)
cằn nhằn ai đó về điều gì đó
c)
tâm trí
d)
cuộc trò chuyện có ý nghĩa
45.
physical appearance
a)
ngoại hình
b)
truy tìm
c)
bản gốc
d)
ổ khóa
46.
pick sb up
a)
đón ai
b)
ngưỡng mộ
c)
tâm trí
d)
mắc lỗi
47.
piece of work
a)
bài làm
b)
sự chú ý của cha mẹ
c)
khinh thường
d)
khoảnh khắc
48.
plot
a)
cốt truyện
b)
truy tìm
c)
nhận thức, cảm nhận
d)
sự cô đơn
49.
positive about
a)
lạc quan về, tích cực về
b)
phương tiện giao tiếp
c)
sự cho phép
d)
dài hạn
50.
post
a)
đăng tải
b)
tâm trí
c)
vai trò nhỏ
d)
truy tìm
51.
power
a)
sức mạnh
b)
thực tiễn
c)
khen ngợi ai đó
d)
riêng tư
52.
practical
a)
thực tiễn
b)
sức mạnh
c)
khen ngợi ai đó
d)
đẩy ai ra ngoài
53.
praise (sb for sth)
a)
khen ngợi ai đó về điều gì đó
b)
riêng tư
c)
làm ai mất hứng
d)
chịu đựng
54.
private
a)
riêng tư
b)
hạ thấp ai
c)
bắt ai trải qua điều gì khó khăn
d)
thực tiễn
55.
push sb out
a)
đẩy ai ra ngoài
b)
khen ngợi ai đó
c)
hối tiếc
d)
tôn trọng
56.
put sb down
a)
hạ thấp ai
b)
hiếm khi
c)
giống ai đó
d)
từ chối
57.
put sb off
a)
làm ai mất hứng
b)
sức mạnh
c)
chào (theo kiểu quân đội)
d)
ganh đua
58.
put sb through
a)
bắt ai trải qua điều gì khó khăn
b)
thực tiễn
c)
tách biệt khỏi
d)
không gian
59.
put up with
a)
chịu đựng
b)
hối tiếc
c)
tôn trọng
d)
khiếu hài hước
60.
rarely
a)
hiếm khi
b)
phần tiếp theo
c)
siêu sức mạnh
d)
mạng xã hội
61.
rather than (conj):
a)
thay vì, hơn là
b)
sức mạnh
c)
từ chối
d)
anh chị em ruột
62.
reasonable
a)
hợp lý, có lý
b)
thực tiễn
c)
hạ thấp ai
d)
đẩy ai ra ngoài
63.
regret
a)
hối tiếc
b)
siêu năng lực
c)
chịu đựng
d)
khen ngợi ai đó
64.
regular
a)
đều đặn, thường xuyên
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
ganh đua
d)
khiếu hài hước
65.
reject
a)
từ chối
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
thực tiễn
d)
mạng xã hội
66.
relative
a)
họ hàng
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
sức mạnh
d)
thay thế
67.
replacement
a)
sự thay thế
b)
khiếu hài hước
c)
hối tiếc
d)
giống
68.
requirement
a)
yêu cầu
b)
tôn trọng
c)
thực tiễn
d)
không gian
69.
research
a)
nghiên cứu
b)
hối tiếc
c)
anh chị em ruột
d)
đẩy ai ra ngoài
70.
resemble
a)
giống
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
chịu đựng
d)
không gian
71.
respect
a)
tôn trọng
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
ganh đua
d)
phong cách
72.
rivalry
a)
sự ganh đua
b)
tách biệt khỏi
c)
phong cách
d)
khiếu hài hước
73.
road movie
a)
phim hành trình
b)
chào (theo kiểu quân đội)
c)
tôn trọng
d)
sức mạnh
74.
run into sb
a)
tình cờ gặp ai đó
b)
chịu đựng
c)
đẩy ai ra ngoài
d)
phần tiếp theo
75.
run short of time (v phr):
a)
thiếu thời gian
b)
phong cách
c)
khiếu hài hước
d)
sức mạnh
76.
salute
a)
chào (theo kiểu quân đội)
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
tách biệt khỏi
d)
ganh đua
77.
screen time
a)
thời gian sử dụng màn hình
b)
chịu đựng
c)
đẩy ai ra ngoài
d)
ganh đua
78.
see eye to eye (v phr):
a)
đồng ý, có cùng quan điểm với ai đó
b)
hối tiếc
c)
khen ngợi ai đó
d)
hợp lý
79.
sense of humour
a)
khiếu hài hước
b)
tôn trọng
c)
không gian
d)
chào (theo kiểu quân đội)
80.
separate from
a)
tách biệt khỏi
b)
ganh đua
c)
chào (theo kiểu quân đội)
d)
từ chối
81.
sequel
a)
phần tiếp theo
b)
hối tiếc
c)
họ hàng
d)
phong cách
82.
shock to
a)
cú sốc đối với ai đó
b)
tôn trọng
c)
đẩy ai ra ngoài
d)
hợp lý
83.
sibling
a)
anh chị em ruột
b)
chào (theo kiểu quân đội)
c)
khiếu hài hước
d)
ganh đua
84.
similar to
a)
giống với
b)
mạng xã hội
c)
thực tiễn
d)
sức mạnh
85.
sociable
a)
hòa đồng
b)
chào (theo kiểu quân đội)
c)
khiếu hài hước
d)
đẩy ai ra ngoài
86.
social media
a)
mạng xã hội
b)
chịu đựng
c)
không gian
d)
thực tiễn
87.
socially
a)
về mặt xã hội
b)
đẩy ai ra ngoài
c)
ganh đua
d)
khiếu hài hước
88.
space
a)
không gian
b)
hối tiếc
c)
chào (theo kiểu quân đội)
d)
họ hàng
89.
speak down to
a)
nói chuyện với ai đó một cách khinh thường
b)
phong cách
c)
chịu đựng
d)
ganh đua
90.
speculation
a)
suy đoán
b)
tôn trọng
c)
chào (theo kiểu quân đội)
d)
sức mạnh
91.
spill sth on
a)
làm đổ cái gì lên
b)
khiếu hài hước
c)
họ hàng
d)
đẩy ai ra ngoài
92.
split up with
a)
chia tay với
b)
tôn trọng
c)
sức mạnh
d)
mạng xã hội
93.
spoil
a)
làm hỏng
b)
thực tiễn
c)
chào (theo kiểu quân đội)
d)
khiếu hài hước
94.
strengthen
a)
củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn
b)
hối tiếc
c)
mạng xã hội
d)
không gian
95.
style
a)
phong cách
b)
hòa đồng
c)
tôn trọng
d)
khiếu hài hước
96.
superpower
a)
siêu năng lực, siêu sức mạnh
b)
hối tiếc
c)
không gian
d)
chịu đựng
97.
swap
a)
trao đổi
b)
khiếu hài hước
c)
không gian
d)
đẩy ai ra ngoài
98.
take after sb
a)
giống ai đó
b)
chào (theo kiểu quân đội)
c)
ganh đua
d)
thực tiễn
99.
taken into account
a)
được xem xét, cân nhắc
b)
siêu sức mạnh
c)
anh chị em ruột
d)
thực tiễn
100.
talk sb into
a)
thuyết phục ai làm điều gì đó
b)
tôn trọng
c)
từ chối
d)
ganh đua
101.
tease (sb about sth)
a)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
b)
sự tiến bộ công nghệ
c)
mắng mỏ ai đó về điều gì đó
d)
đe dọa
102.
technological advancement
a)
sự tiến bộ công nghệ
b)
phần lớn
c)
chủ đề
d)
chọc ghẹo ai đó
103.
tell (sb) off (for sth)
a)
mắng mỏ ai đó về điều gì đó
b)
tiết kiệm thời gian
c)
đứng đầu bảng xếp hạng
d)
cân nặng dưới mức bình thường
104.
the majority
a)
phần lớn
b)
đối xử
c)
không được chú ý
d)
thì thầm
105.
theme
a)
chủ đề
b)
bạo lực
c)
cảnh báo ai đó về điều gì đó
d)
tin tưởng
106.
threaten
a)
đe dọa
b)
thời gian là liều thuốc tốt nhất
c)
từ chối ai/cái gì
d)
cân nặng dưới mức bình thường
107.
time is the great healer (idiom):
a)
thời gian là liều thuốc tốt nhất
b)
cảnh giác với
c)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
d)
không trong bất kỳ hoàn cảnh nào
108.
time-saving
a)
tiết kiệm thời gian
b)
mở ra, diễn ra
c)
quan điểm
d)
đối xử
109.
top of the league
a)
đứng đầu bảng xếp hạng
b)
đối xử
c)
tin tưởng
d)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
110.
treat
a)
đối xử
b)
thì thầm
c)
mở ra, diễn ra
d)
cân nặng dưới mức bình thường
111.
trust
a)
tin tưởng
b)
bạo lực
c)
cảnh báo ai đó về điều gì đó
d)
chủ đề
112.
turn out
a)
kết quả là, hóa ra
b)
đối xử
c)
phần lớn
d)
chủ đề
113.
turn sb/sth down
a)
từ chối ai/cái gì
b)
mở ra, diễn ra
c)
phần lớn
d)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
114.
turn up
a)
đến
b)
cảnh giác với
c)
chọc ghẹo ai đó
d)
tin tưởng
115.
tutor
a)
gia sư
b)
mở ra, diễn ra
c)
cảnh giác với
d)
chủ đề
116.
under no circumstances
a)
không trong bất kỳ hoàn cảnh nào
b)
thì thầm
c)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
d)
cân nặng dưới mức bình thường
117.
undercover operation
a)
hoạt động ngầm
b)
mở ra, diễn ra
c)
quan điểm
d)
thì thầm
118.
underweight
a)
cân nặng dưới mức bình thường
b)
sự tiến bộ công nghệ
c)
chủ đề
d)
tin tưởng
119.
unequal
a)
không công bằng
b)
quan điểm
c)
cảnh giác với
d)
chọc ghẹo ai đó về điều gì đó
120.
unfold
a)
mở ra, diễn ra
b)
bạo lực
c)
cảnh báo ai đó về điều gì đó
d)
đối xử
121.
unnoticed
a)
không được chú ý đến, bị bỏ qua
b)
đe dọa
c)
cân nặng dưới mức bình thường
d)
quan điểm
122.
valuable
a)
có giá trị, quý giá
b)
bạo lực
c)
thì thầm
d)
quan điểm
123.
view
a)
quan điểm
b)
đối xử
c)
đe dọa
d)
cân nặng dưới mức bình thường
124.
violent
a)
bạo lực
b)
đối xử
c)
tin tưởng
d)
mở ra, diễn ra
125.
warn (sb about sth)
a)
cảnh báo ai đó về điều gì đó
b)
bạo lực
c)
tin tưởng
d)
quan điểm
126.
wary of
a)
cảnh giác với
b)
đối xử
c)
tin tưởng
d)
mở ra, diễn ra
127.
whisper
a)
thì thầm
b)
đe dọa
c)
không công bằng
d)
đối xử
128.
worsen
a)
trở nên tồi tệ hơn
b)
quan điểm
c)
đối xử
d)
tin tưởng
129.
yawn
a)
ngáp
b)
đối xử
c)
đến
d)
không công bằng
Reset
