NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng Việt - Hàn
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào trong tiếng Việt tương đương với từ "인도네시아" trong tiếng Hàn?
Nepal
kyrgyzstan
indonesia
Indonesia
Từ nào trong tiếng Việt tương đương với từ "중국" trong tiếng Hàn?
Trung Quốc
Việt Nam
Myama
Campuchia
Tên nước nào dưới đây tương đương với từ "네팔" trong tiếng Hàn?
Philippines
Pakistan
Nepal
Bangladesh
Từ nào dưới đây tương đương với từ "동티모드" trong tiếng Hàn?
Nepal
Bangladesh
Campuchia
Đông TiMo
Từ nào dưới đây tương đương với từ "몽골" trong tiếng Hàn?
Việt Nam
Laos
Mông Cổ
Thái Lan
Từ nào dưới đây tương đương với từ "우즈베키스 탄" trong tiếng Hàn?
Đông Timo
uzbekistan
Myanma
Sri Lanka
Từ nào dưới đây tương đương với từ '방글라데시 ' trong tiếng Hàn?
Trung Quốc
bangladesh
philippines
Kyrgyzstan
Từ nào dưới đây tương đương với từ ''미얀마'' trong tiếng Hàn?
Myama
Hàn Quốc
uzbekistan
Nhật Bản
Từ nào dưới đây tương đương với từ ''필리핀" trong tiếng Hàn?
Philippin
Pakistan
Thái Lan
Campuchia
Từ nào dưới đây tương đương với từ ''베트남" trong tiếng Hàn?
Hàn Quốc
Đông Timo
pakistan
Việt Nam
Từ nào dưới đây tương đương với từ ''스리랑카'' trong tiếng Hàn?
Việt Nam
Sri Lanka
Thái Lan
Đức
Từ nào dưới đây tương đương với từ 'động vật' trong tiếng Hàn?
Nhật Bản
Anh
Indonesia
campuchia
Từ nào dưới đây tương đương với từ '태국' trong tiếng Hàn?
Trung Quốc
Campuchia
Thái Lan
kyrgyzstan
Từ nào dưới đây tương đương với từ ''파키스탄'' trong tiếng Hàn?
pakistan
Pháp
kyrgyzstan
Đông TiMo
1.Từ nào dưới đây tương đương với từ "한국" trong tiếng Hàn?Hàn Quốc
Việt Nam
Philippines
Indonesia
