wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字1−2−3

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

学生

a)

がくせ

b)

まなびます

c)

がくせい

d)

がっこう

2.

会社員

a)

công ty

b)

nhân viên công ty

c)

xã hội

d)

cuộc họp

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

時点

じどうしゃ

自動車

じてんしゃ

時間

じぶんで

自転車

じかん

自分で

じてん

4.

日本行き

(a)  

5.

方向

a)

ゆうがた

b)

ほうほう

c)

ほうこう

d)

ほうりつ

6.

名前

a)

しつれい

b)

おなまえ

c)

なまえ

d)

なま

7.

大学

(a)  

8.

先生

(a)  

9.

恋人

(a)  

10.

何の本

(a)  

11.

有名

a)

ゆめ

b)

なまえ

c)

ゆうめい

d)

ゆうめいな

12.

ghép đôi hợp lí

国家

quốc gia

先輩

quốc ca

国歌

quốc hoa

重い

nặng

国花

tiền bối

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

分別

みず

成分

すいぶん

せいぶん

分類

ぶんべつ

水分

ぶんるい

14.

何時

(a)  

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

じんせい

一生

いっしょう

人生

いきます

生きます

なま