wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa 11 - GHK2

Total questions: 35

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.
Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở
a)
Trung Mĩ.
b)
Ca-ri-bê.
c)
Nam Mĩ.
d)
Bắc Mĩ.
2.
Quần đảo Ha-oai là nơi có nhiều
a)
hoang mạc.
b)
đầm lầy.
c)
núi lửa.
d)
cao nguyên.
3.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành nông nghiệp Hoa Kỳ?
a)
Chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu GDP.
b)
Chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP.
c)
Sử dụng lực lượng lao động nhiều nhất.
d)
Tạo ra khối lượng sản phẩm không lớn.
4.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?
a)
Dầu khí.
b)
Khai thác than.
c)
Chế biến.
d)
Điện lực.
5.
Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kỳ hiện nay?
a)
Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.
b)
Phát triển hiện đại bậc nhất trên thế giới.
c)
Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.
d)
Vận tải đường hàng hải không phát triển.
6.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?
a)
Nằm ở bán cầu Đông.
b)
Giáp Đại Tây Dương.
c)
Tiếp giáp với Ca-na-đa.
d)
Tiếp giáp với Mê-hi-cô.
7.
Phía Bắc phần lãnh thổ trung tâm Bắc Mỹ của Hoa Kỳ phần lớn nằm trong đới khí hậu nào sau đây?
a)
Xích đạo.
b)
Nhiệt đới.
c)
Ôn đới.
d)
Cận cực.
8.
Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kỳ là
a)
trang trại.
b)
nông hộ.
c)
hợp tác xã.
d)
đồn điền.
9.
Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến
a)
vùng phía Nam và vùng phía Tây.
b)
vùng phía Bắc và phía Nam.
c)
ven Đại Tây Dương và phía Nam.
d)
vùng Trung tâm và phía Bắc.
10.
Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có
a)
tỉ trọng trong GDP lớn nhất.
b)
số lượng lao động ít nhất.
c)
tốc độ tăng trưởng rất chậm.
d)
hàng hóa ít có sự đa dạng.
11.
Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi tỉ trọng của công nghiệp và xây dựng trong cơ cấu kinh tế Hoa Kỳ (giai đoạn 2000 - 2020)?
a)
Chiếm tỉ trọng nhỏ nhất và giảm.
b)
Chiếm tỉ trọng lớn nhất và giảm.
c)
Chiếm tỉ trọng lớn thứ hai và giảm.
d)
Chiếm tỉ trọng lớn thứ hai và tăng.
12.
Phía Đông của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Đại Tây Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
13.
Phần lớn các sông của Liên bang Nga chảy theo hướng nào sau đây?
a)
Nam - Bắc.
b)
Bắc - Nam.
c)
Tây - Đông.
d)
Đông - Tây.
14.
Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi tỉ trọng của nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản trong cơ cấu kinh tế Hoa Kỳ (giai đoạn 2000 - 2020)?
a)
Chiếm tỉ trọng nhỏ và giảm.
b)
Chiếm tỉ trọng lớn và giảm.
c)
Chiếm tỉ trọng lớn và tăng.
d)
Chiếm tỉ trọng nhỏ và tăng.
15.
Phía Bắc của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Đại Tây Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
16.
Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là
a)
Đầm lầy.
b)
Núi cao.
c)
Thảo nguyên.
d)
Sơn nguyên.
17.
Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?
a)
Tác-ta.
b)
Chu-vát.
c)
Nga.
d)
Bát-xkia.
18.
Loại cây lương thực chính của Liên bang Nga là
a)
Lúa mì.
b)
Lúa gạo.
c)
Ngô.
d)
Sắn.
19.
Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là
a)
Rừng tai-ga.
b)
Rừng lá cứng.
c)
Rừng lá rộng.
d)
Thường xanh.
20.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?
a)
Người Nga là dân tộc chủ yếu.
b)
Mật độ dân số trung bình rất cao.
c)
Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.
d)
Nhiều người di cư ra nước ngoài.
21.
Giao thông vận tải đường sông của Liên bang Nga phát triển nhất trên hệ thống sông nào sau đây?
a)
I-ê-nít-xây.
b)
Von-ga.
c)
A-mua.
d)
Ô-bi.
22.
Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là
a)
Trung ương.
b)
U - ran.
c)
Viễn Đông.
d)
Trung tâm đất đen.
23.
Phía Đông của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Đại Tây Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
24.
Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
25.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?
a)
Có quy mô dân số lớn.
b)
Tăng nhanh do nhập cư.
c)
Dân cư phân bố không đồng đều.
d)
Hiện nay không có dân nhập cư.
26.
Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp chủ yếu do
a)
Cao nguyên rộng.
b)
Các bồn địa lớn.
c)
Nhiều dãy núi trẻ.
d)
Diện tích rừng lớn.
27.
Phát biểu nào sau đây đúng với công nghiệp Hoa Kỳ?
a)
Là siêu cường công nghiệp của thế giới.
b)
Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.
c)
Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.
d)
Ít chú trọng đến ngành năng lượng.
28.
Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?
a)
Đồng bằng Đông Âu.
b)
Đồng bằng Tây Xi-bia.
c)
Cao nguyên Trung Xi-bia.
d)
Đông Xi-bia.
29.
Các trung tâm công nghiệp của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở vùng nào sau đây?
a)
Đồng bằng Đông Âu.
b)
Đồng bằng Tây Xi-bia.
c)
Khu vực dãy U-ran.
d)
Khu vực Viễn Đông.
30.
Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là
a)
Trung ương.
b)
Trung tâm đất đen.
c)
U-ran.
d)
Viễn Đông.
31.
Phát biểu nào sau đây đúng với cơ cấu GDP của Hoa Kỳ?
a)
Dịch vụ chiếm tỉ trọng nhỏ nhất.
b)
Công nghiệp xây dựng lớn nhất.
c)
Dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn nhất.
d)
Tăng nhanh tỉ trọng nông nghiệp.
32.
Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?
a)
11
b)
12
c)
13
d)
14
33.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?
a)
Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
b)
Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.
c)
Luôn là một nước nhập siêu rất lớn.
d)
Luôn là một nước xuất siêu rất lớn.
34.
Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?
a)
Trung tâm đất đen.
b)
U-ran.
c)
Trung ương.
d)
Viễn Đông.
35.
Phát biểu nào sau đây đúng với xã hội Liên bang Nga?
a)
Nền văn hóa đa dạng, độc đáo.
b)
Chất lượng cuộc sống rất thấp.
c)
Tỉ lệ người biết chữ thấp.
d)
Tuổi thọ trung bình giảm.