wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Ngữ quyển 1- bài 12

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

觉得

a)

Cảm giác

b)

Cảm thấy

c)

Cảm xúc

d)

Cho rằng

2.

Chọn từ khác những từ còn lại: 语言,语法,发音,汉子

a)

语言

b)

语法

c)

发音

d)

汉子

3.

Chọn nghĩa tương ứng với từ :

听, 说,读,写

A. Nói, B. Viết, C. Đọc D. Nghe

a)

A- B - C -D

b)

B - C - D - A

c)

D - A- C - B

d)

C- D - B- A

4.

Chọn từ khác những từ còn lại: 难、容易、给、新

a)

b)

容易

c)

d)

5.

比较

a)

So sánh

b)

Tương đối

c)

hơn

d)

đối chiếu

6.

觉得 /我 /语法 /汉语/ 太/ 不/ 难

a)

汉语语法我觉得不太难

b)

我觉得汉语语法不太难

c)

我觉得语法汉语不太难

d)

觉得我汉语语法不太难

7.

我.........麦克都学习汉语

a)

b)

c)

d)

8.

我.............图书馆看书。

a)

b)

c)

d)

9.

今天你觉得怎么样?

a)

今天我觉得很好。

b)

今天我去银行换钱。

c)

今天我吃面条

d)

今天我学汉语

10.

我觉得汉语发音不太难,汉字很难。

a)

Tôi cảm thấy phát âm tiếng hán rất khó, chữ hán không khó lắm.

b)

Tôi cảm thấy phát âm tiếng hán không khó lắm, chữ hán rất khó

c)

Tôi cảm thấy ngữ âm tiếng hán không khó lắm, chữ hán cũng không khó.

d)

Tôi cảm thấy chữ hán rất khó, phát âm không khó lắm.

11.

我爸爸。。。老师打电话。

a)

b)

c)

d)

12.

玛丽是我的.........同学。

a)

同班

b)

同屋

c)

同事

d)

同年