Font size
WorksheetsU9 L8
Total questions: 35
Worksheet time: 33mins
thảm họa thiên nhiên
nature disasters
natural disasters
nature dizasters
natural dizasters
lũ lụt
(a)
phun trào núi lửa
rocanic eruption
vocalnic eruption
volcanic eruption
volvalnic eruption
vợ
(a)
mọi thứ
(a)
tầng
(a)
rung lắc
(a)
lốc xoáy
(a)
bão
(a)
nhớ
(a)
đau
(a)
bùn
(a)
gây ra
(a)
phá hủy
(a)
phun trào
(a)
cảnh báo
(a)
tài sản
(a)
nhân viên cứu hộ
(a)
bộ dụng cụ khẩn cấp
emergency kit
emegency kit
emergeny kit
emergecy kit
dự đoán
(a)
nạn nhân
(a)
còi
(a)
hư hại
(a)
chính quyền địa phương
local authorities
locol authorites
locul aothorities
local autharities
chuẩn bị
(a)
sự cảnh báo
(a)
tin tưởng
(a)
bạo lực
(a)
đám mây
(a)
tro bụi
(a)
sóng thần
(a)
mất tích
(a)
gửi
(a)
lỏng
(a)
vụ sạt lở
(a)
