wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U9 L8

Total questions: 35

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

thảm họa thiên nhiên

a)

nature disasters

b)

natural disasters

c)

nature dizasters

d)

natural dizasters

2.

lũ lụt

(a)  

3.

phun trào núi lửa

a)

rocanic eruption

b)

vocalnic eruption

c)

volcanic eruption

d)

volvalnic eruption

4.

vợ

(a)  

5.

mọi thứ

(a)  

6.

tầng

(a)  

7.

rung lắc

(a)  

8.

lốc xoáy

(a)  

9.

bão

(a)  

10.

nhớ

(a)  

11.

đau

(a)  

12.

bùn

(a)  

13.

gây ra

(a)  

14.

phá hủy

(a)  

15.

phun trào

(a)  

16.

cảnh báo

(a)  

17.

tài sản

(a)  

18.

nhân viên cứu hộ

(a)  

19.

bộ dụng cụ khẩn cấp

a)

emergency kit

b)

emegency kit

c)

emergeny kit

d)

emergecy kit

20.

dự đoán

(a)  

21.

nạn nhân

(a)  

22.

còi

(a)  

23.

hư hại

(a)  

24.

chính quyền địa phương

a)

local authorities

b)

locol authorites

c)

locul aothorities

d)

local autharities

25.

chuẩn bị

(a)  

26.

sự cảnh báo

(a)  

27.

tin tưởng

(a)  

28.

bạo lực

(a)  

29.

đám mây

(a)  

30.

tro bụi

(a)  

31.

sóng thần

(a)  

32.

mất tích

(a)  

33.

gửi

(a)  

34.

lỏng

(a)  

35.

vụ sạt lở

(a)