Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

她

a)

Tôi, tớ

b)

Bạn, anh, chị, em

c)

Cô ấy, chị ấy, bà ấy

d)

Chúng tôi, chúng ta

2.

谁?

a)

Ai?

b)

Tôi, tao, tớ

c)

Bạn, mày, cậu,

d)

Cái gì?

3.

Tiếng Trung Quốc

a)

汉语

b)

中国

c)

中国人

d)

美国

4.

哪

a)

nǎ

b)

nà

c)

nà

d)

nā

5.

谁

a)

shéi

b)

shì

c)

shèi

d)

shēi

6.

她

a)

tà

b)

tā

c)

ta

d)

tá

7.

Bạn học

a)

学生

b)

老师

c)

同学

d)

朋友

8.

Bạn là người nước nào?

a)

你是哪国人?

b)

你是中国人。

c)

你是美国人。

d)

你是老师吗?

9.

Còn bạn thì sao?

a)

你呢?

b)

她呢?

c)

谁呢?

d)

我呢?

10.

Bạn

a)

朋友

b)

同学

c)

同事

d)

老师

11.

Cô ấy là bạn cùng lớp với bạn à?

a)

他是你同学吗?

b)

她是你同学吗?

c)

她是你朋友吗?

d)

她不是你同学吗?

12.

Bạn là người nước nào vậy?

a)

nǐ shì nǎ guó rén?

b)

nǐ shì nǎ guó rén ma?

c)

nǐ shì shéi?

d)

nǐ shì xuésheng ma?

13.

Cô ấy là bạn của bạn à?

a)

她是你朋友吗?

b)

他是你朋友吗?

c)

她是你老师吗?

d)

她是你同学吗?

14.

Cô ấy là ai vậy

a)

他是谁?

b)

她是谁?

c)

你是谁?

d)

我是谁?

15.

你是谁?

a)

Bạn là ai?

b)

Cô ấy là ai?

c)

Tôi là ai?

d)

Ai là giáo viên?

16.

Ai là giáo viên?

a)

谁是老师?

b)

谁是学生?

c)

谁是中国人?

d)

谁是美国人?

17.

Tôi là giáo viên, còn bạn?

a)

我是老师, 你呢?

b)

我是学生, 你呢?

c)

我是朋友, 你呢?

d)

我是同学, 你呢?

18.

Cô ấy là bạn của tôi

a)

他是我朋友

b)

她是我朋友

c)

她是我同学

d)

她是我老师

19.

A:她是谁?

B:她是我朋友。

a)

A: tā shì shéi?

B: tā shì wǒ péngyou。

b)

A: tā shì shéi?

B: tā shì wǒ péngyǒu。

c)

A: tā shì shēi?

B: tā shì wǒ tóngxué。

d)

A: tā zhì shěi?

B: tā shì wǒ péngyǒu。

20.

A:她是你同学吗?

B: 不是,她是我老师。

a)

A: cô ấy là bạn cùng lớp của bạn à?

B: không phải, cô ấy là giáo viên của tôi.

b)

A: Cô ấy là bạn của bạn à?

B: không phải, cô ấy là giáo viên của tôi.

c)

A: cô ấy là giáo viên của bạn à?

B: không phải, cô ấy là bạn học của tôi.

d)

A: cô ấy là bạn của bạn à?

B: không phải, cô ấy là học sinh.

21.

Anh ấy là ai thế?

a)

他是谁?

b)

她是谁?

c)

它是谁?

d)

你是谁?

22.

他是学生吗?

a)

Anh ấy là học sinh à?

b)

Anh ấy là giáo viên à?

c)

Cô ấy là học sinh phải không?

d)

Cô ấy là giáo viên phải không?

23.

Anh ấy là bạn cùng lớp của bạn à?

a)

他是你同学吗?

b)

她是你同学吗?

c)

他是老师吗?

d)

他是你朋友吗?

24.

Anh ấy tên là gì?

a)

他叫什么名字?

b)

她叫什么名字?

c)

他叫名字什么?

d)

叫他什么名字?

25.

Anh ấy là người nước nào?

a)

他是哪国人?

b)

她是哪国人?

c)

他是国哪人?

d)

是他哪人国?

26.

我是学生,你呢?

a)

wǒ shì xuéshēng,nǐ ne?

b)

wǒ shì xuésheng, nǐ ne?

c)

wǒ shì xuésheng,nín ne?

d)

wǒ shī xuésheng,nǐ ne?

27.

Cô ấy là bạn tôi

a)

他是我朋友

b)

她是我朋友

c)

他是我同学

d)

她是我同学

28.

Cô ấy là giáo viên tiếng trung của tôi

a)

她是中国人的老师

b)

她是我的汉语老师

c)

他是我的汉语老师

d)

他是汉语老师

29.

Tôi là giáo viên tiếng trung

a)

我是汉语老师

b)

我是老师

c)

我是美国人

d)

我是她的老师

30.

Tôi là giáo viên tiếng Trung của cô ấy

a)

我是她的汉语老师

b)

我是他的老师

c)

我是他的汉语老师

d)

我是你的汉语老师

31.

Chọn đáp án đúng

a)

他(tā)

b)

她(tā)

c)

同学(tóngxué)

d)

朋友(péngyou )

e)

汉语老师(hànyǔ lǎoshī)

32.

Chọn đáp án đúng

a)

他(tā)

b)

她(tā)

c)

同学(tóngxué)

d)

朋友(péngyou)

33.

Chọn câu trả lời đúng

a)

汉语老师(hànyǔ lǎoshī)

b)

中国朋友(zhōngguó péngyou)

c)

同学(tóng xué)

d)

朋友(péngyou)

34.

Chọn câu trả lời đúng

a)

朋友(péngyou)

b)

中国朋友(zhōngguó péngyou)

c)

同学

d)

汉语老师(hànyǔ lǎoshī)

35.

Chọn câu trả lời đúng

a)

同学(tóngxué)

b)

朋友(péngyou)

c)

中国朋友(zhōngguó péngyou)

d)

他(tā)

36.

Chọn câu trả lời đúng

a)

同学(tóngxué)

b)

朋友(péngyou)

c)

中国朋友(zhōngguó péngyou)

d)

汉语老师(hànyǔ lǎoshī)