Font size
S
M
L
XL
Worksheetstiếng anh
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Ác mộng
(a)
2.
Làm việc chăm chỉ
(a)
3.
Theo ca
(a)
4.
Gặp nhìu ng #
(a)
5.
Lộ trình
(a)
6.
Công nghiệp dv
(a)
7.
Đánh giá
(a)
8.
Cv lien quan giấy tờ
(a)
9.
Không có thời gian rảnh, Thời gian chết
(a)
10.
Đi đến những nơi khác
(a)
11.
Trách nhiệm nhiều
(a)
12.
Được khen thưởng
(a)
13.
Đáng được tận hưởng
(a)
14.
Bước vào cuộc sống thực tế
(a)
15.
Khách hàng
(a)
16.
Trang phục
(a)
17.
Hải quan
(a)
18.
hỗ trợ vật chất
(a)
19.
Lương căn bản
(a)
20.
Đồng nghiệp
(a)
21.
Người đại diện
(a)
22.
Hộ tống
(a)
23.
Tổ chứa
(a)
24.
Điểm tham quan
(a)
25.
Chuyến đi ngắn ngày trong ngày , trong ngày
(a)
26.
Xử lý tình huống
(a)
27.
Trợ giúp
(a)
28.
Ca trực đt
(a)
29.
Cấp cứu , trường hợp khẩn cấp
(a)
30.
Hs xin việc , lí lịch
(a)
Reset
