wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

请进,请坐,请喝茶

a)

Mời ngồi,mời vào,mời uống chà

b)

Mời vào,mời uống chà, mời ngồi

c)

Mời vào,mời ngồi,mời uống chà

d)

Mời vào,mời ngồi,mời uống trà

2.

那/爸爸/的/英文/杂志/是

a)

那是爸爸的杂志英文

b)

那是爸爸的英文杂志

c)

那是巴巴的英语杂志

d)

Cả A và B đều đúng

3.

Sắp xếp cuộc hội thoại

A:这是我的汉语书(sách)

B:这是什么书

C:这是汉语书

D:谁的书

a)

ABCD

b)

BCDA

c)

DABC

d)

BDAC

4.

他/多少/号码/手机/的/是

a)

他的手机号码是多少

b)

他的号码手机是多少

c)

手机号码多少是他的

d)

Cả A và B đều đúng

5.

Điền 也 vào chỗ trống thích hợp

这些(1)是书,那些(2)都(3)是书

(些:những)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Ko điền vào đâu cả

6.

Điền 都vào chỗ trống thích hợp

她(1)学习汉语,我也(2)学习汉语,我们(3)学习汉语(4)

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

7.

Bố tôi là thầy giáo Vương

a)

我爸爸是老师

b)

我爸爸是张老师

c)

我爸爸是老师王

d)

我爸爸是王老师

8.

Ngày mai anh trai tôi đi Trung Quốc

a)

明天我弟弟去中国

b)

明年我哥哥去中国

c)

明天我哥哥去中国

d)

明年我第第去中文

9.

A:。。。。!

B:不客气

a)

早上好(chào buổi sáng)

b)

没关系

c)

谢谢你

d)

对不起

10.

Phiên âm đúng của 学习 xué .... í

a)

q

b)

l

c)

x

d)

n

11.

他是老师

a)

Anh ấy là giáo viên

b)

Cô ấy là một giáo viên

c)

Anh ấy là một thầy giáo

d)

Cô ấy là giáo viên

12.

这是我的书

a)

Zhè shì wǒ de shù

b)

Zhè shī wǒ dē shù

c)

Zhè shì wǒ de shù

d)

Zhè shì shù wǒ de

13.

认识

a)

Rèn shì

b)

Rèn shi

c)

Rēn shi

d)

Rén shì

14.

请问您贵。。。。

a)

b)

c)

Xìng

d)

15.

我。 不是中国人

a)

b)

c)

d)

16.

他。 日本人

a)

b)

c)

什么

d)

Shì

17.

难/汉语/很/,/汉字(chữ Trung)/很/也/难

(a)  

18.

Từ nào không dùng để hỏi

a)

b)

c)

难?

d)

什么

19.

你是。。。。国人???

a)

b)

c)

d)

什么

20.

Jiǔ shí sān

a)

94

b)

39

c)

93

d)

96

21.

三十一

a)

Sān shí yi

b)

Sān shì yī

c)

Sān shí yào

d)

Sān shí yī

22.

Dịch nghĩa các câu sau

1 。我今年十五岁了



(a)  

23.

我是学生,我在学习汉语

(a)  

24.

她是我姐姐

(a)  

25.

Khi nào số 1 đọc là yāo

a)

Trong số đếm

b)

Trong số điện thoại

c)

Trong số CMND

d)

Trong sđt,CMND,biển số xe