wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary: 2F

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Challenge

a)

Mạo hiểm

b)

Thử thách

c)

Ngoạn mục

2.

Find out

a)

Tìm ra

b)

Tra cứu

c)

Từ điển

d)

Lạc mất

3.

GPS: Global Postitioning System

a)

Định vị GPS

b)

Trò chơi truy tìm kho báu trong nhà

c)

Trò chơi truy tìm kho bâu theo định vị GPS

d)

Trò chơi truy tìm kho báu ngoài trời

4.

Treasure-hunting

a)

Truy tìm

b)

Hùng vĩ

c)

Truy tìm kho báu

d)

Kho báu

5.

Container

a)

Thùng chứa

b)

Xe tải

c)

Hàng hoá

d)

Nhu yếu phẩm

6.

Antarctica

a)

Bắc cực

b)

Nam cực

c)

Tây tạng

d)

Đông Bắc

7.

Logbook

a)

Sổ sách

b)

Sổ nhật kí hành trình

c)

Nhật kí

8.

Variation

a)

Biến thể

b)

Chất kết dính

c)

Du ngoạn

d)

Mạo hiểm

9.

Multi-cache

a)

Đa bộ nhớ đệm

b)

Ổ đĩa

c)

Năng lượng

d)

Ghi chú

10.

Proof

a)

Nhật kí

b)

Nghi ngờ

c)

Kết quả

d)

Bằng chứng

11.

Similar

a)

Khác biệt

b)

Tượng tự

c)

Đỉnh điểm

d)

Tuyệt vời

12.

Replace

a)

Nhắc lại

b)

Thay thế

c)

Hài lòng

13.

Suitable

a)

Phù hợp với

b)

Đối lập

c)

Nặng nề

d)

Khác biệt

14.

Adventure

a)

Thử thách, chông gai

b)

Cản trở, rào cản

c)

Quan ngại, dè chừng

d)

Thử thách, mạo hiểm

15.

Mainly

a)

Ý chính

b)

Chủ yếu

c)

Tò mò

d)

Tìm tòi

16.

Publicise

a)

Phương án, đáp án

b)

Chiêu mộ, kính mời

c)

Tham gia, lựa chọn

d)

Công khai, quảng bá

17.

Addictive

a)

Cưỡng chế

b)

Tính gây nghiện

c)

Thích thú

d)

Phấn khởi

18.

Time-consuming

a)

Thời gian

b)

Số lần

c)

Tốn thời gian

d)

Chủ yếu

19.

Curious

a)

Khám phá

b)

Hiểu biết

c)

Tò mò

d)

Đánh giá

20.

Explore

a)

Khám phá

b)

Trọng trách

c)

Mệt mỏi

d)

Tiều tuỵ

21.

Appeal

a)

Lĩnh vực

b)

Thu hút

c)

Kiên nhẫn

d)

Tốn thời gian

22.

Patient

a)

Chú ý

b)

Tăng động

c)

Lịch sự

d)

Kiên nhẫn

23.

Route

a)

Giao lộ

b)

Bùng binh

c)

Đường đi

d)

Hầm chui

24.

Capture

a)

Nghi ngờ

b)

Tội phạm

c)

Thu hút

d)

Bắt giữ, giành được

25.

Fumble

a)

Mạo hiểm

b)

Lần mò

c)

Chú ý

d)

Chua ngoa

26.

Annual

a)

Thế kỉ

b)

Kỉ nguyên

c)

Hằng năm

d)

Cả ngày

27.

Get into = take part in

a)

Giới thiệu

b)

Thiệt thòi

c)

Tham gia

d)

Ra ngoài