wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG 20-25

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

いろいろ

a)

nhiều thứ

b)

Nếu anh/chị thích thì

c)

vừa rồi, hôm nọ

2.

よかったら

a)

Anh/ chị tính sao? Anh/chị sẽ làm gì?

b)

Nếu anh/chị thích thì

c)

Tính sao đây nhỉ

3.

どうしようかな

a)

Anh/chị có về nước không?

b)

Nếu anh/chị thích thì

c)

Tính sao đây nhỉ?/để tôi xem.

4.

サラリーマン

a)

người làm việc cho các công ty

b)

giá cả, mức giá, vật giá

c)

ban đầu, đầu tiên

5.

ことば

a)

giá cả, mức giá, vật giá

b)

từ, tiếng

c)

cái nào, phía nào

6.

ぶっか

a)

ban đầu, đầu tiên

b)

phía này, chỗ này

c)

giá cả, mức giá, vật giá

7.

きもの

a)

Kimono

b)

Visa

c)

sửa, chữa

8.

なおします

a)

tìm hiểu, điều tra, xem

b)

sửa, chữa

c)

gọi điện thoại

9.

しゅうりします

a)

gọi điện thoại

b)

sửa chữa, tu sửa

c)

hướng dẫn

10.

このあいだ

a)

nhưng

b)

vừa rồi, hôm nọ

c)

tất cả

11.

con kăng-gu-ru, chuột tú

a)

カンガルー

b)

みないと

c)

ラッシュ

12.

chắc chắn, nhất định

a)

たぶん

b)

きっと

c)

ほんとうに

13.

(không)~ lắm

a)

さいきん

b)

~について

c)

そんなに

14.

giờ cao điểm

a)

ラッシュ

b)

こうつう

c)

デザイン

15.

giao thông

a)

スピーチ

b)

こうつう

c)

いけん

16.

thiết kế

a)

アルバイト

b)

ユーモア

c)

デザイン

17.

hài hước

a)

ユーモア

b)

すごい

c)

ラッシュ

18.

sự lãng phí

a)

いけん

b)

むだ

c)

しあい

19.

chính trị

a)

おなじ

b)

せいじ

c)

しゅしょう

20.

được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội~]

a)

しかたが ありません

b)

しばらくですね。

c)

[おまつりが~] あります

21.

[シャツを~]きます

a)

đi, mặc [giầy, quần âu, v.v.]

b)

mặc [áo sơ mi, v.v.]

c)

đội [mũ, v.v.]

22.

はきます

a)

đội

b)

đi, mặc

c)

đeo

23.

かぶります

a)

sinh ra

b)

đeo

c)

đội

24.

かけます

a)

dẫn đến

b)

đội

c)

mặc

25.

うまれます

a)

bơi

b)

đi dạo

c)

sinh ra

26.

コート

a)

áo khoác

b)

áo mặc trong

c)

com-lê

27.

ぼうし

a)

kính

b)

găng tay

c)

28.

よく

a)

tiền thuê nhà

b)

thường, hay

c)

cái này

29.

やちん

a)

phòng kiểu Nhật

b)

chăn, đệm

c)

tiền thuê nhà

30.

ふとん

a)

nhà chung cư

b)

chăn, đệm

c)

thường, hay

31.

hỏi

a)

ききます

b)

まわします

c)

ひきます

32.

Tết (Dương lịch)

a)

たてもの

b)

[お]しょうがつ  

c)

ほうりゅうじ

33.

thẻ đăng ký người nước ngoài, thẻ đăng ký ngoại kiều

a)

ごちそうさま[でした]。

b)

ちゅうしゃじょう

c)

がいこくじんとうろくしょう

34.

tòa nhà

a)

たてもの

b)

かど

c)

こうさてん

35.

đèn tín hiệu

a)

こうさてん

b)

しんごう

c)

はし

36.

hỏng

a)

みち

b)

おと

c)

こしょう

37.

máy móc

a)

つまみ

b)

きかい

c)

かど

38.

núm vặn

a)

でんきや

b)

サイズ

c)

つまみ

39.

qua, đi qua [cầu]

a)

わたります

b)

きを つけます

c)

ひっこしします

40.

đi bộ

a)

あるきます

b)

うごきます

c)

さわります

41.

くれます

a)

cho, tặng (tôi)

b)

dẫn đi

c)

giải thích, trình bày

42.

[ひとを~]おくります

a)

giới thiệu

b)

đưa đi, đưa đến, tiễn [một ai đó]

c)

pha

43.

しょうかいします

a)

chuẩn bị

b)

ý nghĩa

c)

giới thiệu

44.

じゅんび

a)

ý nghĩa

b)

chuẩn bị

c)

toàn bộ, tất cả

45.

いみ

a)

bánh kẹo

b)

dẫn đến

c)

ý nghĩa

46.

[お]かし

a)

kỳ lạ

b)

bánh kẹo

c)

ngoài ra, bên cạnh đó

47.

「お」べんとう

a)

ngã tư

b)

cơm hộp

c)

đèn tín hiệu

48.

ほかに

a)

ngoài ra, bên cạnh đó

b)

vừa rồi, hôm nọ

c)

t

49.

はし

a)

bãi đỗ xe

b)

ngã tư

c)

cầu

50.

―め

a)

thứ - , số - (biểu thị thứ tự)

b)

ngoài ra, bên cạnh đó

c)

chuẩn bị

51.

nghĩ, suy nghĩ

a)

かんがえます

b)

とります

c)

つきます

52.

du học

a)

かんがえます

b)

りゅうがくします

c)

てんきん

53.

việc chuyển địa điểm làm việc

a)

いくら

b)

グループ

c)

てんきん

54.

nếu [~ thì]

a)

もし[~たら]

b)

いくら[~ても]

c)

こと

55.

nhóm, đoàn

a)

チャンス

b)

おく

c)

グループ

56.

đại sứ quán

a)

いなか

b)

たいしかん

c)

てんきん

57.

cố gắng

a)

いっぱいのみましょう

b)

どうぞおげんきで

c)

がんばります

58.

nông thôn

a)

いなか

b)

たいしかん

c)

てんきん

59.

thêm [tuổi]

a)

[としを~]とります

b)

[えきに~] つきます

c)

かんがえます

60.

một trăm triệu

a)

チャンス

b)

おく

c)

いくら