Worksheets第10课 - 汉语教程 - 1
Total questions: 12
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Dịch: Văn phòng
a)
宿舍 (sùshè)
b)
办公室 (bàngōngshì)
c)
学校 (xuéxiào)
d)
银行 (yínháng)
2.
Từ có nghĩa là: Viên chức
a)
孩子 (háizi)
b)
商店 (shāngdiàn)
c)
爱人 (àirén)
d)
职员 (zhíyuán)
3.
Dịch: tìm, kiếm
a)
找 (zhǎo)
b)
试 (shì)
c)
想 (xiǎng)
d)
穿 (chuān)
4.
Chọn câu hỏi cho: 你在找什么?
a)
我在找李小姐。
b)
我在找个杯子。
c)
我在学汉语。
d)
他去北京找工作。
5.
在 (zài)
a)
bên đó
b)
ở, tại
c)
bên này
d)
một lát
6.
Bạn làm việc ở đâu?
a)
你在工作哪儿?
b)
你在哪儿工作?
c)
你家在哪儿?
d)
你工作忙吗?
7.
Chọn đáp án sai
a)
她在越南大学工作。
b)
他在教室学中文。
c)
他在北京工作。
d)
他学汉语在宿舍。
8.
家 (jiā)
a)
nhà
b)
đại học
c)
cửa hàng
d)
chợ
9.
你家在哪儿?
a)
Nhà bạn ở đâu?
b)
Nhà bạn giàu không?
c)
Nhà bạn đông người không?
d)
Nhà bạn lớn không?
10.
Dịch: Ngày mai tôi đi đến nhà của Vương Lan.
a)
我明年去王兰的大学。
b)
我明天去王兰的家。
c)
我今天去王兰的学校。
d)
我这五天不去王兰的家。
11.
trợ từ có nghĩa: còn… thì sao?
a)
很 (hěn)
b)
吗 (ma)
c)
呢 (ne)
d)
早 (zǎo)
12.
Dịch: Còn ngày 27 thì sao?
a)
二十七号呢?
b)
七十二号呢?
c)
今天二十七号吗?
d)
三十七日呢?
100 %
