wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập chính tả

Total questions: 27

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

.... ỉ hè

a)

ng

b)

g

c)

ngh

d)

h

2.

.... á cờ

a)

k

b)

g

c)

b

d)

c

3.

..... à cồ

a)

g

b)

gh

4.

.... ế đá

a)

gh

b)

g

5.

gồ ..... ề

a)

g

b)

ng

c)

gh

d)

ngh

6.

..... á cờ

a)

k

b)

c

7.

.... ẽ đá

a)

k

b)

c

8.

củ ........

a)

gệ

b)

nghệ

c)

hệ

d)

ngệ

9.

.....é ọ

a)

ngh

b)

ng

10.

.......... nhỏ

a)

b)

c)

nghõ

d)

ngõ

11.

chữ .........

a)

b)

c)

d)

ci

12.

K ..`.... đà

a)

i

b)

u

c)

a

d)

e

13.

Từ chỉ hoạt động, đặc điểm, tính chất có tiếng bắt đầu bằng x :

a)

xinh đẹp

b)

xe đạp

c)

xích đu

d)

xám xịt

14.

Từ chỉ sự vật có tiếng bắt đầu bằng s :

a)

( con ) sâu

b)

sinh sống

c)

(hoa) sen

d)

(bình) sứ

15.

Điền từ vào chỗ trống:

cái ......

a)

xong

b)

xoong

16.

Điền từ vào chỗ trống:

làm .... việc

a)

xong

b)

xoong

17.

Điền từ vào chỗ trống:

vẽ đường ......

a)

cong

b)

coong

18.

Điền từ vào chỗ trống:

Chuông xe đạp kêu kính .......

a)

cong

b)

coong

19.

TỪ NÀO LÀ TỪ CHỈ ĐẶC ĐIỂM?

a)

ĐI HỌC

b)

MÀU XANH

c)

BỐ MẸ

20.

NẮNG ...É VÀO CỬA LỚP

XEM CHÚNG EM HỌC BÀI

a)

KH

b)

GH

c)

G

21.

CÁI MỎ TÍ HON

CÁI CHÂN BÉ X.....

a)

ÚI

b)

ÍU

c)

ON

22.

ĐIỀN TIẾP TỪ CÒN THIẾU TRONG CÂU THƠ SAU:

SAO TRỜI TRÔI QUA

DIỀU THÀNH.......

a)

MÂY MÙ

b)

CHIẾC THUYỀN

c)

TRĂNG VÀNG

23.

.....ONG XANH

a)

L

b)

CH

c)

TR

24.

CH... CHỈ

a)

ĂM

b)

ĂNG

c)

ĂN

25.

....UNG SỨC

a)

M

b)

S

c)

X

26.

....UNG THU

a)

CH

b)

TR

c)

NH

27.

CON Đ........

a)

CON ĐƯỜN

b)

CON ĐỪN

c)

CON ĐƯỜNG