wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9- Vocabulary- Coming and Going

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Book ( v): _____
a)
Nghỉ nghơi
b)
Đặt …
c)
Quyển sách
d)
Tàu hỏa
2.
Break ( n): _____
a)
Nghỉ nghơi
b)
Tiện lợi
c)
Tàu hỏa
d)
Đâm nhau
3.
Coach ( n) = _____
a)
Motorbike
b)
Bike
c)
Train
d)
Traffic
4.
Convenient ( a): _____
a)
Hủy
b)
Tiện lợi
c)
Nghỉ ngơi
d)
Đặt
5.
Crash ( n): _____
a)
Đâm nhau
b)
Tiện lợi
c)
Hủy
d)
Bắt
6.
Luggage ( n): _____
a)
Đông đúc
b)
Chuyến bay
c)
Phà
d)
Hành lý
7.
delay ( v): _____
a)
Đặt …..
b)
Trì hoãn
c)
Đâm nhau
d)
Bắt
8.
Flight ( n): _____
a)
Chuyến bay
b)
Hành trình
c)
Cảng
d)
Phà
9.
Journey ( n): _____
a)
Cảng
b)
Hành trình
c)
Phà
d)
Tàu hỏa
10.
Foreign ( a): _____
a)
Nước ngoài
b)
Gần
c)
Đông đúc
d)
Tiện lợi
11.
Near ( a) >< _____
a)
Close
b)
Far
c)
Cheap
d)
Expensive
12.
Passport ( n): _____
a)
Cảng
b)
Hộ chiếu
c)
Chuyến đi
d)
Phà
13.
Public transport: _____
a)
Motorbike
b)
Bus
c)
Bicycle
d)
Car
14.
Souvenir ( n): _____
a)
Hộ chiếu
b)
Chuyến bay
c)
Đồ lưu niệm
d)
Phà
15.
Traffic ( n): _____
a)
Hộ chiếu
b)
Chuyến bay
c)
Giao thông
d)
Phà
16.
Vehicle ( n)
a)
Hộ chiếu
b)
Chuyến bay
c)
Giao thông
d)
Phương tiện
17.

Ticket (n): _____

a)

b)

Đám cưới

c)

Đám tang

d)

Hành lý

18.

Accommodation (n): _____

a)

Chuyến đi

b)

Chỗ ở

c)

Đám cưới

d)

Phà

19.

Explore (v): _____

a)

Đặt

b)

Khám phá

c)

Quyển sách

d)

Tàu hỏa

20.

Departure (n): _____

a)

Điểm khởi hành

b)

Đám tang

c)

Đám cưới

d)

Phà