wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 11 - Unit 8 - Voca 1

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese translation of 'itinerary'?

a)

có uy tín, có thanh thế

b)

khảo cổ học

c)

nhật ký đường đi; lịch trình

d)

kiệt tác, tác phẩm lớn

2.

What does 'masterpiece' mean in Vietnamese?

a)

lăng tẩm

b)

nguy nga, tráng lệ

c)

kiệt tác, tác phẩm lớn

d)

di tích, di vật

3.

How would you describe something as 'prestigious' in Vietnamese?

a)

cuồng tín

b)

có uy tín, có thanh thế

c)

còn nguyên vẹn

d)

đài tưởng niệm

4.

What is the meaning of 'magnificent' in Vietnamese?

a)

cố đô, thành lũy

b)

sự thanh lịch; tao nhã

c)

nguy nga, tráng lệ

d)

có uy tín, có thanh thế

5.

How would you define 'mausoleum' in Vietnamese?

a)

đài tưởng niệm

b)

di tích, di vật

c)

lăng tẩm

d)

còn nguyên vẹn

6.

What does 'relic' mean in Vietnamese?

a)

còn nguyên vẹn

b)

cuồng tín

c)

di tích, di vật

d)

gắt gỏng, cục cằn

7.

How would you describe something as 'intact' in Vietnamese?

a)

nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...

b)

còn nguyên vẹn

c)

sự thanh lịch; tao nhã

d)

cố đô, thành lũy

8.

What is the Vietnamese translation of 'monument'?

a)

đài tưởng niệm

b)

cuồng tín

c)

cố đô, thành lũy

d)

nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...

9.

How would you describe someone as 'fanatic' in Vietnamese?

a)

còn nguyên vẹn

b)

gắt gỏng, cục cằn

c)

cuồng tín

d)

lăng tẩm

10.

What does 'grumpy' mean in Vietnamese?

a)

nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...

b)

gắt gỏng, cục cằn

c)

sự thanh lịch; tao nhã

d)

cố đô, thành lũy

11.

How would you define 'feature' in Vietnamese?

a)

cố đô, thành lũy

b)

có uy tín, có thanh thế

c)

nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...

d)

sự thanh lịch; tao nhã

12.

What is the Vietnamese translation of 'elegance'?

a)

cuồng tín

b)

có uy tín, có thanh thế

c)

sự thanh lịch; tao nhã

d)

còn nguyên vẹn

13.

How would you describe a 'citadel' in Vietnamese?

a)

di tích, di vật

b)

lăng tẩm

c)

còn nguyên vẹn

d)

cố đô, thành lũy

14.

khảo cổ học

(a)  

15.

gắt gỏng, cục cằn

(a)  

16.

thực vật và động vật

(a)  

17.

hài hòa, cân đối

(a)  

18.

sự ngạc nhiên

(a)  

19.

tình trạng cổ xưa

(a)  

20.

hoang vắng, không người ở

(a)