Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest từ vựng đầu giờ 1
Total questions: 17
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Mentioned
a)
Được kiến nghị
b)
Được yêu cầu
c)
Được đề cập
d)
Được giải thích
2.
Stamp
a)
Con dấu
b)
Lá thư
c)
Con tem
d)
Giấy
3.
Giấy
a)
Sheet
b)
Eraser
c)
Letter
d)
Ruler
4.
Bưu kiện
a)
Postage
b)
Package
c)
Office
d)
Product
5.
Postage
a)
Bưu điện
b)
Gói cước
c)
Gói hàng
d)
Bưu phí
6.
indicated
a)
Được chỉ ra
b)
Được gợi ý
c)
Được đề cử
d)
Được thoả đáng
7.
Autism
a)
Tự nhiên
b)
Ảo giác
c)
Tự kỷ
d)
Tự hào
8.
Penny
a)
Đồng thời
b)
Con tem
c)
Đồng hồ
d)
Đồng xu
9.
Thờ ơ
a)
Uncaring
b)
Uncomfortable
c)
Unsuccessful
d)
Unimpressive
10.
Đồng trang lứa
a)
Peanut
b)
Pear
c)
Pearl
d)
Peer
11.
Charity
a)
Tự nguyện
b)
Từ thiện
c)
Tự giác
d)
Tích cực
12.
Phổ biến
a)
Unpopular
b)
Common
c)
Stable
d)
Remote
13.
Ung thư
a)
Cancel
b)
Illness
c)
Cancer
d)
Homesick
14.
Chứng kiến
a)
Switch
b)
Witness
c)
Within
d)
Weak
15.
Người gửi
(a)
16.
Quyên góp
(a)
17.
Chiến dịch
a)
Campaign
b)
Camper
c)
Campus
d)
Campground
Reset
