wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제1과 초급1 Quiz

Total questions: 14

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

베트남

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Hàn Quốc

2.

Hàn Quốc

a)

필리핀

b)

베트남

c)

한국

d)

태국

3.

Xin chào

a)

안녕하다

b)

안녕해요

c)

안녕하세요

d)

지레하다

4.

Học sinh

a)

의자

b)

주부

c)

선생님

d)

학생

5.

Giáo viên

(a)  

6.

Nội trợ

(a)  

7.

Bác sĩ

(a)  

8.

Thái Lan

a)

중국

b)

태국

c)

호주

d)

인도인도

9.

일본

a)

Mỹ

b)

Úc

c)

Nhật

d)

Anh

10.

Nhân viên công ty

(a)  

11.

Nhân viên ngân hàng

a)

공무원

b)

은행원

c)

회사원

d)

약사약사

12.

Rất vui được gặp

(a)  

13.

안녕히 계세요

a)

Tạm biệt ( đi về bình an)

b)

Rất hân hạnh

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt (ở lại bình an)

14.

운전기사

a)

Dược sĩ

b)

Lái xe

c)

Cảnh sát

d)

Công chức