wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học Mác - Lênin chương 1

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tổng quát của thuật ngữ “triết học” theo người Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

Yêu quý thiên nhiên.

b)

Tình yêu cuộc sống.

c)

Yêu mến sự thông thái.

d)

Tình yêu thần thánh.

2.

Theo quan niệm của các triết gia Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?

a)

Khoa học về tự nhiên.

b)

Khoa học của các khoa học.

c)

Khoa học về xã hội.

d)

Khoa học về vũ trụ.

3.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quy định bản chất của thế giới quan tôn giáo?

a)

Thái độ.

b)

Niềm tin.

c)

Lý tưởng.

d)

Tri thức.

4.

Chọn phương án đúng nhất: Triết học nghiên cứu loại quy luật gì?

a)

Quy luật của tư duy.

b)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

c)

Quy luật của xã hội.

d)

Quy luật của tự nhiên.

5.

Hình thức nào dưới đây được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?

a)

Logic học của A-ri-xtốt.

b)

Thuật ngụy biện trong thời kỳ trung cổ.

c)

Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.

d)

Phép biện chứng thời cổ đại.

6.

Cơ sở phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là dựa trên cách giải quyết nào?

a)

Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

b)

Vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Vấn đề phương pháp luận của triết học.

7.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Hêghen.

b)

Hêraclit.

c)

Palaton.

d)

Mác và Ăngghen.

8.

Hệ thống quan niệm về thế giới, về con người và vai trò con người trong thế giới đó, gọi là gì?

a)

Nhân sinh quan.

b)

Vũ trụ quan.

c)

Thế giới quan.

d)

Nhận thức luận.

9.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Thế kỷ thứ V đến thế kỷ thứ IV trước công nguyên.

b)

Thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thứ VI trước công nguyên.

c)

Thế kỷ thứ I sau công nguyên.

d)

Thế kỷ thứ III đến thế kỷ thứ I trước công nguyên.

10.

“Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng” là nhận xét của Ăngghen về phương pháp triết học nào?

a)

Phương pháp siêu hình.

b)

Phương pháp trừu tượng hóa.

c)

Phương pháp khái quát hóa.

d)

Phương pháp biện chứng.

11.

Học thuyết nào sau đây cho rằng thế giới ra đời từ hai bản nguyên: vật chất và tinh thần?

a)

Chủ nghĩa hư vô.

b)

Chủ nghĩa nhị nguyên.

c)

Chủ nghĩa nhất nguyên.

d)

Chủ nghĩa đa nguyên.

12.

Triết học nào ở thời kỳ cổ đại được coi là “khoa học của khoa học”?

a)

Triết học Trung Hoa.

b)

Triết học Hy Lạp.

c)

Triết học Ai Cập.

d)

Triết học Ấn Độ.

13.

Hãy chọn phương án đúng nhất: Điều kiện để triết học ra đời khi nào?

a)

Khi con người xuất hiện và có nhu cầu tìm hiểu thế giới xung quanh.

b)

Khi xã hội xuất hiện nhà nước, giai cấp và cần có hệ thống tri thức ở trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa cao.

c)

Khi khoa học tự nhiên phát triển và con người cần có tri thức khái quát để nhận thức và cải tạo thế giới.

d)

Khi tri thức con người đạt đến trình độ nhất định, tư duy đạt trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa; xã hội có sự phân công lao động và phân chia giai cấp xuất hiện.

14.

Chủ nghĩa duy vật thời kỳ cận đại ở phương Tây mang đặc trưng gì?

a)

Chất phác.

b)

Biện chứng.

c)

Tầm thường.

d)

Siêu hình.

15.

Đâu là hạt nhân của thế giới quan?

a)

Luật pháp.

b)

Chính trị.

c)

Triết học.

d)

Đạo đức.

16.

“Triết học treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người” là câu nói của ai?

a)

Hêghen.

b)

Hêraclit.

c)

Cantơ.

d)

C. Mác.

17.

Mác đã kế thừa trực tiếp những giá trị duy vật của triết gia nào?

a)

Cantơ.

b)

Senling.

c)

Hêghen.

d)

Phoiơbắc.

18.

Điều gì đã gắn kết hai nhà triết học Phuriê và Xanh Ximông?

a)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy tâm Pháp.

b)

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học.

c)

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội không tưởng

d)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy lý cận đại.

19.

Chọn phương án đúng nhất: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

b)

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

c)

Nghiên cứu quy luật xã hội.

d)

Nghiên cứu con người.

20.

Chọn phương án trả lời đúng nhất về một trong ba vai trò chính của triết học Mác - Lênin?

a)

Giúp con người trong nhận thức và thực tiễn.

b)

Định hướng tư tưởng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

c)

Giáo dục con người trong nhận thức và thực tiễn.

d)

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

21.

Thời kỳ đầu trong sự phát triển tư tưởng triết học, triết gia nào được C. Mác xem là chân lý?

a)

Senlinh.

b)

Hêghen.

c)

Phoiơbắc.

d)

Cantơ.

22.

Triết học Mác kế thừa trực tiếp tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học Tây Âu thời trung cổ.

b)

Triết học cổ điển Đức.

c)

Triết học phương Tây hiện đại.

d)

Triết học Hy Lạp cổ đại.

23.

Chọn phương án đúng nhất: Sau khi Mác và Ăngghen qua đời, triết học Mác do ai bổ sung và phát triển?

a)

Ăngghen.

b)

Lênin.

c)

Ăngghen và Lênin.

d)

Lênin, các Đảng Cộng sản và công nhân trên thế giới.

24.

Triết học Mác - Lênin ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX.

b)

Những năm 30 thế kỷ XIX.

c)

Những năm 50 thế kỷ XIX.

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX.

25.

Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở?

a)

Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.

b)

Mở ra thời kỳ mới.

c)

Mở ra phương pháp nhận thức và cải tạo thế giới.

d)

Mở ra con đường giải phóng con người.

26.

Chủ nghĩa Mác được truyền bá mạnh mẽ vào nước Nga trong giai đoạn nào?

a)

Những năm 90 của thế kỷ XIX.

b)

Những năm đầu thế kỷ XX.

c)

Những năm 60 của thế kỷ XIX.

d)

Những năm 80 của thế kỷ XIX.

27.

Vì sao Mác và Ăngghen sáng lập mà triết học được gọi là triết học Mác - Lênin?

a)

Mác sáng lập, Lênin giáo dục, truyền bá.

b)

Mác và Lênin cùng sáng lập.

c)

Mác sáng lập, Lênin bảo vệ và phát triển.

d)

Mác sáng lập, Lênin vận dụng thành công.

28.

Hãy chỉ ra một trong những đại diện của “Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp”?

a)

Vônte.

b)

Phuriê.

c)

Xpinôza.

d)

Đềcactơ.

29.

Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

d)

Lý luận nhận thức.

30.

Chọn phương án đúng nhất: Những phát minh nào của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?

a)

Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, thuyết tiến hoá.

b)

Thuyết tiến hoá, phát hiện ra nguyên tử, học thuyết tế bào.

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá.

d)

Phát hiện ra nguyên tử, phát hiện ra điện tử, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng.

31.

Theo quan niệm của các triết gia Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?

a)

Khoa học về tự nhiên.

b)

Khoa học của các khoa học.

c)

Khoa học về vũ trụ.

d)

Khoa học về xã hội.

32.

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi gì?

a)

Vật chất có trước hay ý thức có trước?

b)

Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?

c)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại?

d)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

33.

Hãy xác định đúng hai trường phái chính của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa nhị nguyên.

c)

Chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý.

d)

Chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi.

34.

Ai là người đầu tiên thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng làm thành chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật?

a)

Hêghen.

b)

Mác và Ăngghen.

c)

Lênin.

d)

Phoiơbắc.

35.

Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?

a)

Lý luận nhận thức.

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

c)

Phép biện chứng duy vật.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

36.

Người đầu tiên trong lịch sử triết học đã đưa nội dung phép biện chứng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, diễn đạt thông qua các nguyên lý, quy luật và phạm trù?

a)

Lênin.

b)

Ăngghen.

c)

Hêghen.

d)

Mác.

37.

C. Mác và Ph. Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong giai đoạn nào?

a)

1848 -1895

b)

1844 -1848

c)

1848 -1893

d)

1841 -1844

38.

Triết học Phoiơbắc thuộc về trường phái triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng.

b)

Duy tâm chủ quan.

c)

Duy tâm khách quan.

d)

Duy vật siêu hình.

39.

Chọn phương án đúng: Tác phẩm nào đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin (trong đó có triết học Mác - Lênin)?

a)

Luận Cương về Phoiơbắc (1845).

b)

Bản thảo kinh tế - Triết học (1844).

c)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).

d)

Hệ tư tưởng Đức (1846).