Font size
Worksheetstest 8 ETS 2023
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
khu vực xa xôi, hẻo lánh /rɪˈməʊt/ /ˈeəriə/
(a)
(n)vẻ bề ngoài, ngoại hình /əˈpɪərəns/
(a)
(adv) /ˈiːɡəli/ háo hức, mong muốn làm gì
(a)
clearly or directly, so that the meaning is easy to understand (adv) (tựa tựa như clearly) phiên âm /ɪkˈsplɪsɪtli/
(a)
câu tiêu đề trên sách hoặc khắc trên bia phiên âm: [in'skrip∫n] (words written in the front of a book or cut in stone or metal)
(a)
sự mong đợi /ˌekspekˈteɪʃn/
(a)
to continue trying to do or achieve something despite difficulties (v) kiên trì làm gì /ˌpɜːsəˈvɪə(r)/
(a)
(v) bảo quản đồ ăn / bào trì /prɪˈzɜːv/
(a)
(v) /ək'nɔlidʒ/ thừa nhận (=recognize), chấp nhận cái gì đúng
(a)
(adv) rõ ràng, minh bạch, rõ ràng (đồng nghĩa: clearly) phiên âm /dɪˈstɪŋktli/
(a)
(v) cụm động từ: nổi bật /stænd/ /aʊt/
(a)
(v) thúc giục, giục giã làm gì /ə:dʒ/
(a)
đối đầu (gốc từ latinh) đọc là: /ˈvɜːsəs/ (viết tắt là : "v"/ "vs" - hay dùng trong các trận đấu)
(a)
(verb) to be the parts that together form something phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/ (nghĩa: cấu thành, tạo thành/ cách dùng: verb + noun/ đồng nghĩa: establish/form)
(a)
(n) /ɪnˈdɔːsmənt/ sự chứng thực/ sự tán thành, sự xác nhận. a public statement or action showing that you support somebody/something
(a)
(v) phiên âm: /sə:'pɑ:s/ to do or be better than somebody/something (nghĩa: vượt trội; hơn, vượt (gần nghĩa với: exceed: vượt quá)
(a)
(v) phiên âm: /ə'kɔmədeit/. Nghĩa: to provide somebody with a room or place to sleep, live or sit (cung cấp chỗ ở cho ai đó)/ to help somebody by doing what they want (giúp đỡ)/ (formal) to consider something such as somebody’s opinion or a fact and be influenced by it when you are deciding what to do or explaining something (đáp ứng)
(a)
synonym with redecorate (tân trang, cải tạo) phiên âm: /ˌriːˈfɜːbɪʃ/
(a)
(v) dành sự ưu tiên. Phiên âm: [prai'ɔrətaiz]
(a)
(adj) vắng mặt. Phiên âm: /ˈæbsənt/ (trái nghĩa với: present)
(a)
(v) tương tác . Phiên âm: /ˌɪntərˈækt/
(a)
(adj) bắt buộc (đồng nghĩa với: obligatory, compulsory) phiên âm: /ˈmændətəri/
(a)
(n) chướng ngại vật, vật cản trở , rất hay dùng với lối đi (the fact of blocking a road, an entrance, a passage, etc.) phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/
(a)
(n) biên giới, ranh giới. Phiên âm /ˈbaʊndri/
(a)
